Pacific Printing & Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 851 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN & BAO Bì THáI BìNH DươNG

80
进口笔数
851
出口笔数
$2.82M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-29
最近出口
24
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $72.6K · 2 笔出口 $95.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 18 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $85.8K · 28 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $67.7K · 18 笔2024-03进口 $85.8K · 3 笔出口 $91.9K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 25 笔2024-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $81.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 20 笔2024-07进口 $243.9K · 2 笔出口 $104.3K · 26 笔2024-08进口 $81.6K · 2 笔出口 $101.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 20 笔2024-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $91.7K · 21 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $111.4K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 20 笔2025-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $87.4K · 14 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $51.2K · 14 笔2025-03进口 $107.4K · 1 笔出口 $94.1K · 18 笔2025-04进口 $86.1K · 4 笔出口 $82.0K · 16 笔2025-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $86.6K · 15 笔2025-06进口 $160.3K · 2 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $91.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-09进口 $38.2K · 2 笔出口 $99.7K · 17 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $67.2K · 20 笔2025-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $65.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 22 笔2026-01进口 $143.8K · 5 笔出口 $104.6K · 19 笔2026-02进口 $56.8K · 2 笔出口 $68.5K · 15 笔2026-03进口 $108.0K · 4 笔出口 $61.9K · 18 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $74.1K · 19 笔2026-05进口 $647.2K · 4 笔出口 $53.3K · 17 笔2026-06进口 $53.3K · 8 笔出口 $70.9K · 15 笔2026-07进口 $69.0K · 1 笔出口 $88.1K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $72.6K · 2 笔出口 $95.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 18 笔2024-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $85.8K · 28 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $67.7K · 18 笔2024-03进口 $85.8K · 3 笔出口 $91.9K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 25 笔2024-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $81.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 20 笔2024-07进口 $243.9K · 2 笔出口 $104.3K · 26 笔2024-08进口 $81.6K · 2 笔出口 $101.1K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 20 笔2024-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $91.7K · 21 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $111.4K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 20 笔2025-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $87.4K · 14 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $51.2K · 14 笔2025-03进口 $107.4K · 1 笔出口 $94.1K · 18 笔2025-04进口 $86.1K · 4 笔出口 $82.0K · 16 笔2025-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $86.6K · 15 笔2025-06进口 $160.3K · 2 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $91.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-09进口 $38.2K · 2 笔出口 $99.7K · 17 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $67.2K · 20 笔2025-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $65.2K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 22 笔2026-01进口 $143.8K · 5 笔出口 $104.6K · 19 笔2026-02进口 $56.8K · 2 笔出口 $68.5K · 15 笔2026-03进口 $108.0K · 4 笔出口 $61.9K · 18 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $74.1K · 19 笔2026-05进口 $647.2K · 4 笔出口 $53.3K · 17 笔2026-06进口 $53.3K · 8 笔出口 $70.9K · 15 笔2026-07进口 $69.0K · 1 笔出口 $88.1K · 20 笔

工商档案

企业注册号0311328851
企查查编码QVN3U315XX
成立日期2011-11-11
联系地址Lô A11, Đường số 4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN & BAO BÌ THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC PRINTING & PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A11, Đường số 4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话02836364737
邮箱sales@pacificprinting.vn
官网www.pacificprinting.vn
传真0283636739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本303.1213亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
481190其他涂布纸
482390其他纸制品
482190未印刷标签
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$1.37M
中国30$1.19M
印度尼西亚6$109.5K
芬兰4$102.0K
中国台湾2$11.0K
德国11$9.3K
法国7$7.5K
瑞士13$7.1K
美国2$6.4K
立陶宛6$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南851$3.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港13$579.5K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Bobst Mex S.A.瑞士8$568.2K造纸机械零件、其他钢铁制品
P & M Korea Corp韩国9$551.8K多层涂布纸板、涂布纸板
Kleannara Co., Ltd.韩国12$521.0K多层涂布纸板、卫生用品
PT SURYA PAMENANG印度尼西亚5$91.6K多层涂布纸板、涂布纸卷
LIONS PAPER & BOARD (M) SDN BHD马来西亚3$85.9K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
BOFENG Group Holdings (HK) Ltd.中国香港2$31.3K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Bobst Mex S.A.新加坡10$28.4K造纸机械零件、其他钢铁制品
Shenzhen Sanyi Printing Equipment Co., Ltd.中国4$12.9K其他印刷机零件、阀门龙头
Bobst Mex SA比利时2$5.2K造纸机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南204$1.18M非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南222$746.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南91$703.1K甲醇、印刷标签
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南111$241.8K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南98$220.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Vina Cosmo Co., Ltd.越南100$190.7K塑料容器、其他纸制品
Tombow Vietnam Co., Ltd.新加坡19$37.1K非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南6$28.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18多层涂布纸板JS Incorporation Co., Ltd.韩国$34.1K
2026-07-18多层涂布纸板JS Incorporation Co., Ltd.韩国$11.5K
2026-07-18多层涂布纸板JS Incorporation Co., Ltd.韩国$12.0K
2026-07-18多层涂布纸板JS Incorporation Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-06-25其他塑料制品Bobst Mex S.A.捷克$200
2026-06-25其他钢铁制品Bobst Mex S.A.匈牙利$428
2026-06-25其他轴承Bobst Mex S.A.日本$272
2026-06-25其他塑料制品Bobst Mex S.A.捷克$95
2026-06-25其他轴承Bobst Mex S.A.德国$239
2026-06-25电力控制板Bobst Mex S.A.立陶宛$621

出口(共 851)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$568
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$415
2026-07-29其他纸制品Vina Cosmo Co., Ltd.越南$34
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$168
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$341
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$196
2026-07-29非瓦楞折叠盒Vina Cosmo Co., Ltd.越南$400
2026-07-28印刷标签Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-07-28印刷标签Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-07-28其他纸制品Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$66

相关企业 · 同类产品

Pacific Printing & Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →