Pacific Printing & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN & BAO Bì THáI BìNH DươNG
66
进口笔数
799
出口笔数
$2.04M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
22
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311328851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U315XX |
| 成立日期 | 2011-11-11 |
| 联系地址 | Lô A11, Đường số 4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN & BAO BÌ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC PRINTING & PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A11, Đường số 4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02836364737 |
| 邮箱 | sales@pacificprinting.vn |
| 官网 | www.pacificprinting.vn |
| 传真 | 0283636739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 303.1213亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $1.21M |
| 中国 | 26 | $631.9K |
| 芬兰 | 3 | $73.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $73.3K |
| 中国台湾 | 1 | $11.0K |
| 法国 | 5 | $7.3K |
| 瑞士 | 10 | $6.6K |
| 美国 | 2 | $6.4K |
| 德国 | 7 | $5.1K |
| 立陶宛 | 4 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 799 | $3.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 13 | $579.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $521.0K | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 7 | $464.5K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| PT Surya Pamenang | 印度尼西亚 | 4 | $73.3K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $57.4K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $31.3K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Bobst Mex S.A. | 新加坡 | 10 | $28.4K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Shenzhen Sanyi Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 其他印刷机零件、阀门龙头 |
| Bobst Mex S.A. | 瑞士 | 3 | $2.8K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Wonder Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.10M | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 215 | $720.9K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $592.3K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $241.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $216.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 91 | $165.7K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $74.1K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $19.1K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-13 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-13 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SANYI PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $839 |
出口(共 799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $256 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $256 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $193 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $371 |