Hong Ha Stationery Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Văn Phòng Phẩm Hồng Hà
456
进口笔数
151
出口笔数
$17.43M
进口金额
$495.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
110
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XE72SV |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA STATIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842436524250 |
| 邮箱 | ctyvpphongha@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842436524351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,179.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 51 | $8.87M |
| 中国 | 352 | $8.12M |
| 印度 | 43 | $241.2K |
| 中国台湾 | 4 | $122.9K |
| 意大利 | 1 | $52.8K |
| 德国 | 2 | $18.2K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 贝宁 | 1 | $33 |
| 日本 | 1 | $17 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $247.2K |
| 马尔代夫 | 13 | $142.7K |
| 越南 | 124 | $70.1K |
| 韩国 | 1 | $22.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 2 | $157 |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $8.07M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 19 | $716.2K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $696.8K | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $405.4K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Shanghai Pripack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $259.9K | 其他涂布纸、书籍装订机 |
| Ningbo Sellers Union Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $247.1K | 玩具模型、非瓷质陶瓷制品 |
| Zhejiang Lishui Chuanren Pen Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $232.1K | 钢笔、圆珠笔 |
| Lineomatic Graphic Industries | 印度 | 26 | $184.1K | 书籍装订机及零件、其他机器刀具 |
| Beifa Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $177.5K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Yichun Changfei Stationery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $158.2K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $247.2K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Fahires | 马尔代夫 | 10 | $96.0K | 40-150g/m2未涂布纸、毡尖笔 |
| Fahires | 马尔代夫 | 3 | $46.7K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $21.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $13.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $12.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $12.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 16 | $5.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $3.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 4 | $1.0K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $140 |
| 2026-04-23 | 传动部件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $140 |
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $4 |