Hong Ha Stationery Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 圆珠笔

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Văn Phòng Phẩm Hồng Hà

545
进口笔数
180
出口笔数
$19.37M
进口金额
$762.3K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
118
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-11进口 $984.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $621.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.0K · 6 笔出口 $1.2K · 8 笔2024-11进口 $175.8K · 5 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-02进口 $151.0K · 6 笔出口 $1.5K · 6 笔2025-03进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-04进口 $589.5K · 26 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-05进口 $2.43M · 35 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-06进口 $74.3K · 8 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-07进口 $277.6K · 13 笔出口 $64.7K · 9 笔2025-08进口 $115.5K · 18 笔出口 $128.4K · 11 笔2025-09进口 $155.2K · 13 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-10进口 $142.5K · 13 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-11进口 $86.7K · 8 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-12进口 $113.6K · 10 笔出口 $49.8K · 10 笔2026-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $48.9K · 6 笔2026-02进口 $197.3K · 16 笔出口 $22.2K · 13 笔2026-03进口 $199.3K · 13 笔出口 $3.8K · 8 笔2026-04进口 $737.6K · 23 笔出口 $37.3K · 9 笔2026-05进口 $793.4K · 30 笔出口 $58.5K · 5 笔2026-06进口 $486.6K · 35 笔出口 $77.7K · 12 笔2026-07进口 $404.8K · 19 笔出口 $130.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-11进口 $984.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $621.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.0K · 6 笔出口 $1.2K · 8 笔2024-11进口 $175.8K · 5 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-01进口 $29.5K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-02进口 $151.0K · 6 笔出口 $1.5K · 6 笔2025-03进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-04进口 $589.5K · 26 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-05进口 $2.43M · 35 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-06进口 $74.3K · 8 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-07进口 $277.6K · 13 笔出口 $64.7K · 9 笔2025-08进口 $115.5K · 18 笔出口 $128.4K · 11 笔2025-09进口 $155.2K · 13 笔出口 $22.3K · 7 笔2025-10进口 $142.5K · 13 笔出口 $34.3K · 11 笔2025-11进口 $86.7K · 8 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-12进口 $113.6K · 10 笔出口 $49.8K · 10 笔2026-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $48.9K · 6 笔2026-02进口 $197.3K · 16 笔出口 $22.2K · 13 笔2026-03进口 $199.3K · 13 笔出口 $3.8K · 8 笔2026-04进口 $737.6K · 23 笔出口 $37.3K · 9 笔2026-05进口 $793.4K · 30 笔出口 $58.5K · 5 笔2026-06进口 $486.6K · 35 笔出口 $77.7K · 12 笔2026-07进口 $404.8K · 19 笔出口 $130.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0100100216
企查查编码QVN2XE72SV
成立日期2005-12-28
联系地址25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA STATIONERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842436524250
邮箱ctyvpphongha@hn.vnn.vn
传真+842436524351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,179.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960810圆珠笔
480255未涂布印刷纸卷
392020聚丙烯塑料
392610塑料文具
392690其他塑料制品
960820毡尖笔
960910带套铅笔蜡笔
960830钢笔
480262机械加工未涂布纸
481190其他涂布纸

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392610塑料文具
401699其他硫化橡胶制品
392119其他泡沫塑料
830590金属办公文具
48025640-150g/m2未涂布纸
482010纸质文具
961100手动印章及印刷装置
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚66$9.49M
中国425$9.44M
印度43$241.2K
中国台湾4$122.9K
意大利1$52.8K
德国2$18.2K
法国1$1.1K
中国香港2$817
贝宁1$33
日本1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝16$447.0K
马尔代夫17$204.8K
越南144$75.2K
韩国1$22.0K
斯里兰卡1$13.2K
中国2$157

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡31$8.07M未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸
PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚25$961.3K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Ningbo Sellers Union Imp. & Exp. Co., Ltd.中国40$519.2K手绘画、玩具模型
Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd.中国21$442.3K圆珠笔、毡尖笔
Zhejiang Lishui Chuanren Pen Industry Co., Ltd.中国16$357.4K钢笔、圆珠笔
Shanghai Pripack Machinery Co., Ltd.中国19$261.4K其他涂布纸、书籍装订机
Lineomatic Graphic Industries印度28$202.5K书籍装订机及零件、齿轮及变速器
Yichun Changfei Stationery Co., Ltd.中国13$178.0K毡尖笔、绘画粉笔
Beifa Group Co., Ltd.中国12$177.5K毡尖笔、圆珠笔
Jinhua Hongtai Imp & Exp Co., Ltd.中国12$152.6K1kg以下胶粘剂、塑料文具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝16$447.0K圆珠笔、毡尖笔
Fahires马尔代夫17$204.8K毡尖笔、圆珠笔
Canon Vietnam Co., Ltd.越南44$22.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
JMCT Co., Ltd.韩国1$22.0K40-150g/m2未涂布纸
Canon Vietnam Co., Ltd.越南25$15.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南31$13.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fahires斯里兰卡1$13.2K40-150g/m2未涂布纸
Canon Vietnam Co., Ltd.越南22$12.9K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南23$9.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
SD Vietnam Industries Ltd.越南2$517绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25机械加工未涂布纸Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.中国$56.2K
2026-07-25自粘塑料片Wenzhou City Jiafeng Composite Material Co., Ltd.中国$10.7K
2026-07-25机械加工未涂布纸Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.中国$54.7K
2026-07-25钢笔New World Way (Ningbo) Household Products Co., Ltd.中国$13.1K
2026-07-25毡尖笔Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-25自粘塑料片Wenzhou City Jiafeng Composite Material Co., Ltd.中国$13.6K
2026-07-25机械加工未涂布纸Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.中国$18.1K
2026-07-25圆珠笔Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd.中国$17.0K
2026-07-23机械加工未涂布纸Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.中国$18.1K
2026-07-21餐具及刀片Zhuo Mu Niao Hardware Tools Ltd.中国$2.5K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纸质文具SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$27.4K
2026-07-31纸质文具SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$1.7K
2026-07-31纸质文具SVT Trading Sole Co., Ltd.老挝$18.1K
2026-07-29手动印章及印刷装置Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$4
2026-07-29塑料文具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-29其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-29其他硫化橡胶制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$14
2026-07-29塑料文具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$0
2026-07-29其他硫化橡胶制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-29其他墨水Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Stationery Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →