Hong Ha Stationery Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Văn Phòng Phẩm Hồng Hà
545
进口笔数
180
出口笔数
$19.37M
进口金额
$762.3K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
118
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XE72SV |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA STATIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842436524250 |
| 邮箱 | ctyvpphongha@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842436524351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,179.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 66 | $9.49M |
| 中国 | 425 | $9.44M |
| 印度 | 43 | $241.2K |
| 中国台湾 | 4 | $122.9K |
| 意大利 | 1 | $52.8K |
| 德国 | 2 | $18.2K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 中国香港 | 2 | $817 |
| 贝宁 | 1 | $33 |
| 日本 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $447.0K |
| 马尔代夫 | 17 | $204.8K |
| 越南 | 144 | $75.2K |
| 韩国 | 1 | $22.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 2 | $157 |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $8.07M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 25 | $961.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ningbo Sellers Union Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 40 | $519.2K | 手绘画、玩具模型 |
| Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $442.3K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Zhejiang Lishui Chuanren Pen Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $357.4K | 钢笔、圆珠笔 |
| Shanghai Pripack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $261.4K | 其他涂布纸、书籍装订机 |
| Lineomatic Graphic Industries | 印度 | 28 | $202.5K | 书籍装订机及零件、齿轮及变速器 |
| Yichun Changfei Stationery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $178.0K | 毡尖笔、绘画粉笔 |
| Beifa Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $177.5K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Jinhua Hongtai Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.6K | 1kg以下胶粘剂、塑料文具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $447.0K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Fahires | 马尔代夫 | 17 | $204.8K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $22.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| JMCT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 40-150g/m2未涂布纸 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $13.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fahires | 斯里兰卡 | 1 | $13.2K | 40-150g/m2未涂布纸 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.9K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 23 | $9.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 2 | $517 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 机械加工未涂布纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 中国 | $56.2K |
| 2026-07-25 | 自粘塑料片 | Wenzhou City Jiafeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-07-25 | 机械加工未涂布纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 中国 | $54.7K |
| 2026-07-25 | 钢笔 | New World Way (Ningbo) Household Products Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-25 | 毡尖笔 | Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-25 | 自粘塑料片 | Wenzhou City Jiafeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-07-25 | 机械加工未涂布纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-07-25 | 圆珠笔 | Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-23 | 机械加工未涂布纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-07-21 | 餐具及刀片 | Zhuo Mu Niao Hardware Tools Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸质文具 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.4K |
| 2026-07-31 | 纸质文具 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 纸质文具 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.1K |
| 2026-07-29 | 手动印章及印刷装置 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 塑料文具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 其他硫化橡胶制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 塑料文具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他硫化橡胶制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-29 | 其他墨水 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $1 |