Kien Hang Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,481 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty hữu hạn công nghiệp Kiến Hằng

157
进口笔数
1,481
出口笔数
$1.10M
进口金额
$27.74M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2023-09进口 $33.4K · 9 笔出口 $558.9K · 28 笔2023-10进口 $26.7K · 5 笔出口 $788.4K · 41 笔2023-11进口 $31.3K · 6 笔出口 $837.2K · 42 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $993.2K · 46 笔2024-01进口 $16.4K · 4 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $362.4K · 23 笔2024-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $796.3K · 42 笔2024-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $865.6K · 40 笔2024-05进口 $262.3K · 6 笔出口 $758.2K · 40 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $765.8K · 39 笔2024-07进口 $77.8K · 6 笔出口 $700.5K · 41 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $684.2K · 37 笔2024-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $551.0K · 32 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $756.0K · 41 笔2024-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $587.0K · 34 笔2024-12进口 $20.6K · 3 笔出口 $686.3K · 37 笔2025-01进口 $43.2K · 4 笔出口 $845.3K · 36 笔2025-02进口 $42.6K · 7 笔出口 $682.1K · 34 笔2025-03进口 $29.4K · 4 笔出口 $826.0K · 47 笔2025-04进口 $51.9K · 6 笔出口 $883.2K · 46 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $725.8K · 41 笔2025-06进口 $26.3K · 6 笔出口 $677.1K · 35 笔2025-07进口 $364 · 2 笔出口 $799.5K · 44 笔2025-08进口 $7.6K · 3 笔出口 $602.4K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 32 笔2025-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $701.6K · 38 笔2025-11进口 $510 · 2 笔出口 $848.6K · 40 笔2025-12进口 $52.5K · 7 笔出口 $755.0K · 40 笔2026-01进口 $48.7K · 7 笔出口 $664.7K · 41 笔2026-02进口 $953 · 1 笔出口 $339.1K · 23 笔2026-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $771.9K · 35 笔2026-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $514.9K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2023-09进口 $33.4K · 9 笔出口 $558.9K · 28 笔2023-10进口 $26.7K · 5 笔出口 $788.4K · 41 笔2023-11进口 $31.3K · 6 笔出口 $837.2K · 42 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $993.2K · 46 笔2024-01进口 $16.4K · 4 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $362.4K · 23 笔2024-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $796.3K · 42 笔2024-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $865.6K · 40 笔2024-05进口 $262.3K · 6 笔出口 $758.2K · 40 笔2024-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $765.8K · 39 笔2024-07进口 $77.8K · 6 笔出口 $700.5K · 41 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $684.2K · 37 笔2024-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $551.0K · 32 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $756.0K · 41 笔2024-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $587.0K · 34 笔2024-12进口 $20.6K · 3 笔出口 $686.3K · 37 笔2025-01进口 $43.2K · 4 笔出口 $845.3K · 36 笔2025-02进口 $42.6K · 7 笔出口 $682.1K · 34 笔2025-03进口 $29.4K · 4 笔出口 $826.0K · 47 笔2025-04进口 $51.9K · 6 笔出口 $883.2K · 46 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $725.8K · 41 笔2025-06进口 $26.3K · 6 笔出口 $677.1K · 35 笔2025-07进口 $364 · 2 笔出口 $799.5K · 44 笔2025-08进口 $7.6K · 3 笔出口 $602.4K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 32 笔2025-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $701.6K · 38 笔2025-11进口 $510 · 2 笔出口 $848.6K · 40 笔2025-12进口 $52.5K · 7 笔出口 $755.0K · 40 笔2026-01进口 $48.7K · 7 笔出口 $664.7K · 41 笔2026-02进口 $953 · 1 笔出口 $339.1K · 23 笔2026-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $771.9K · 35 笔2026-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $514.9K · 28 笔

工商档案

企业注册号3600416862
企查查编码QVNHWXPM14
成立日期1999-06-21
联系地址Số 24, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KIẾN HẰNG
企业英文名称KIEN HANG INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật) Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các loại hàng hóa có mã số HS như sau: 2505, 2516, 3816, 3917, 3922, 4418, 6814, 6904, 6908, 7304, 7308, 7318, 7321, 7324, 7418, 7610, 8302, 8414, 8418, 8421, 8422, 8450, 8479, 8481, 8508, 8544, 9403. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513835788
邮箱info@kienhang.com.vn
传真+842513835789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,095.6718亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
8536691000伏以下插头插座
700600加工玻璃
940521LED照明灯具
820820木工机床刀片
392630塑料配件
850440静止变流器
850519非金属永磁体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
940179金属框架座椅
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$617.4K
中国台湾62$426.2K
泰国2$24.3K
美国8$15.0K
日本6$8.6K
马来西亚2$3.9K
越南2$1.3K
丹麦1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,046$14.70M
美国401$11.93M
丹麦35$561.6K
加拿大8$530.5K
中国台湾4$13.2K
中国香港1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Junyue Technology Co., Ltd.中国17$215.4K1000伏以下插头插座、塑料配件
KING SLIDE WORKS CO LTD中国台湾23$150.1K家具配件、其他钢铁制品
Huizhou Wisva Optoelectronics Co., Ltd.中国6$146.0KLED灯具及模块、静止变流器
Asiafame Development Ltd.中国10$69.1K加工玻璃、其他窄幅织物
JDLOFT INTERNATIONAL INC中国台湾7$23.0K贱金属铰链、塑料配件
Bdi Becker Designed Inc美国9$18.7K家具配件、塑料配件
SHENG JAN SUPER HARD TOOL CO LTD中国台湾9$17.1K木工机床刀片、可互换钻具
YUD (Group) Shanghai Import & Export General Corporation中国15$16.7K其他塑料制品
NIAN HUNG MAGNETIC INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾8$16.3K金属永磁体、非金属永磁体
YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP中国台湾6$8.6K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南1,022$14.58M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Becker Designed Inc.美国344$9.40M非木制家具件、其他木家具
Blu Dot Design And Manufacturing Inc美国36$2.31M其他木家具、非办公金属家具
Muuto A/S丹麦31$543.2K带框玻璃镜、木制座椅
Blu Dot Design & Mfg Inc加拿大8$530.5K非办公金属家具、金属框架座椅
Becker Designed Inc.越南13$51.4K带框玻璃镜、钢铁螺钉螺栓
DSA International LLC美国10$19.7K其他螺纹紧固件、其他塑料制品
Vistarr Sports Co., Ltd.越南4$18.9K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Woud A丹麦4$18.4K其他纺织铺地制品、非木制家具件
Favrile International Inc.中国台湾4$13.2K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$419
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$751
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$2.1K
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$419
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$22
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$495
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$419
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$55
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$1.0K
2026-04-02加工玻璃ASIAFAME DEVELOPMENT LTD中国$495

出口(共 1,481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制家具零件Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2026-04-27其他木家具BECKER DESIGNED INC美国$6.1K
2026-04-27其他木家具BECKER DESIGNED INC美国$754
2026-04-27其他木家具BECKER DESIGNED INC美国$6.3K
2026-04-27其他木家具BECKER DESIGNED INC美国$11.6K
2026-04-27其他木家具BECKER DESIGNED INC美国$366
2026-04-27非木制家具件BECKER DESIGNED INC美国$2.0K
2026-04-22非办公金属家具Blu Dot Design And Manufacturing Inc美国$1.3K
2026-04-22非办公金属家具Blu Dot Design And Manufacturing Inc美国$1.3K
2026-04-22非办公金属家具Blu Dot Design And Manufacturing Inc美国$14.7K

相关企业 · 同类产品

Kien Hang Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →