Kien Hang Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,481 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty hữu hạn công nghiệp Kiến Hằng
157
进口笔数
1,481
出口笔数
$1.10M
进口金额
$27.74M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600416862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWXPM14 |
| 成立日期 | 1999-06-21 |
| 联系地址 | Số 24, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KIẾN HẰNG |
| 企业英文名称 | KIEN HANG INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật) Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các loại hàng hóa có mã số HS như sau: 2505, 2516, 3816, 3917, 3922, 4418, 6814, 6904, 6908, 7304, 7308, 7318, 7321, 7324, 7418, 7610, 8302, 8414, 8418, 8421, 8422, 8450, 8479, 8481, 8508, 8544, 9403. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513835788 |
| 邮箱 | info@kienhang.com.vn |
| 传真 | +842513835789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,095.6718亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $617.4K |
| 中国台湾 | 62 | $426.2K |
| 泰国 | 2 | $24.3K |
| 美国 | 8 | $15.0K |
| 日本 | 6 | $8.6K |
| 马来西亚 | 2 | $3.9K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
| 丹麦 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,046 | $14.70M |
| 美国 | 401 | $11.93M |
| 丹麦 | 35 | $561.6K |
| 加拿大 | 8 | $530.5K |
| 中国台湾 | 4 | $13.2K |
| 中国香港 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Junyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $215.4K | 1000伏以下插头插座、塑料配件 |
| KING SLIDE WORKS CO LTD | 中国台湾 | 23 | $150.1K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Huizhou Wisva Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.0K | LED灯具及模块、静止变流器 |
| Asiafame Development Ltd. | 中国 | 10 | $69.1K | 加工玻璃、其他窄幅织物 |
| JDLOFT INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 7 | $23.0K | 贱金属铰链、塑料配件 |
| Bdi Becker Designed Inc | 美国 | 9 | $18.7K | 家具配件、塑料配件 |
| SHENG JAN SUPER HARD TOOL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $17.1K | 木工机床刀片、可互换钻具 |
| YUD (Group) Shanghai Import & Export General Corporation | 中国 | 15 | $16.7K | 其他塑料制品 |
| NIAN HUNG MAGNETIC INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $16.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 中国台湾 | 6 | $8.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,022 | $14.58M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Becker Designed Inc. | 美国 | 344 | $9.40M | 非木制家具件、其他木家具 |
| Blu Dot Design And Manufacturing Inc | 美国 | 36 | $2.31M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Muuto A/S | 丹麦 | 31 | $543.2K | 带框玻璃镜、木制座椅 |
| Blu Dot Design & Mfg Inc | 加拿大 | 8 | $530.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Becker Designed Inc. | 越南 | 13 | $51.4K | 带框玻璃镜、钢铁螺钉螺栓 |
| DSA International LLC | 美国 | 10 | $19.7K | 其他螺纹紧固件、其他塑料制品 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Woud A | 丹麦 | 4 | $18.4K | 其他纺织铺地制品、非木制家具件 |
| Favrile International Inc. | 中国台湾 | 4 | $13.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $751 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 加工玻璃 | ASIAFAME DEVELOPMENT LTD | 中国 | $495 |
出口(共 1,481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $754 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $366 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | BECKER DESIGNED INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | Blu Dot Design And Manufacturing Inc | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | Blu Dot Design And Manufacturing Inc | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | Blu Dot Design And Manufacturing Inc | 美国 | $14.7K |