Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
15
进口笔数
390
出口笔数
$161.5K
进口金额
$3.68M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000938280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TM19E8 |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | Ngọc Vinh, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG BẢO NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 4, đường số 3, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02353943444 |
| 邮箱 | hoangbaonguyenphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $161.1K |
| 美国 | 1 | $274 |
| 中国 | 2 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $3.12M |
| 美国 | 18 | $554.2K |
| 加拿大 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $100.0K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| NsiGht Innovations Inc. | 越南 | 1 | $47.5K | 钢铁门窗、贱金属帽架 |
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.6K | 其他塑料制品、液体流量计 |
| Nsight Manufacturing | 美国 | 1 | $274 | 其他铝制品、塑料封口件 |
| NSIGHT MFG | 中国 | 1 | $66 | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
| Nsight SZ Manufacturing Techn Inc | 中国 | 1 | $10 | 其他螺纹紧固件、贱金属帽架 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 259 | $2.80M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Nsight Manufacturing Inc | 美国 | 11 | $320.0K | 钢铁门窗、其他铝制品 |
| Nsight Innovations Inc | 美国 | 7 | $234.2K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $132.7K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| NsiGht Innovations Inc. | 越南 | 1 | $53.5K | 钢铁门窗、铜垫圈 |
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 14 | $47.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $47.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $41.3K | 热轧合金钢板、氧 |
| Nsight Mfg Inc | 加拿大 | 1 | $354 | 其他铝制品 |
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 1 | $117 | 氩气、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 塑料卷轴 | INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | $790 |
| 2026-06-22 | 塑料卷轴 | INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $889 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |