B&T Logi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH B&T LOGI VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$173.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001249999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU5T90Y |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Chích, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&T LOGI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Chích, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0903691286 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $173.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $173.0K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $866 |
| 2024-03-14 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-03-14 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-14 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $866 |