TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,069 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TENTAC (Hồ CHí MINH)

1,062
进口笔数
10,069
出口笔数
$32.34M
进口金额
$98.43M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-24
最近出口
55
供应商数
361
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-10进口 $122.5K · 14 笔出口 $248.8K · 91 笔2023-11进口 $568.3K · 34 笔出口 $974.0K · 332 笔2023-12进口 $1.25M · 21 笔出口 $777.8K · 228 笔2024-01进口 $441.6K · 17 笔出口 $492.8K · 174 笔2024-02进口 $384.2K · 17 笔出口 $375.7K · 166 笔2024-03进口 $552.9K · 34 笔出口 $1.24M · 320 笔2024-04进口 $437.6K · 25 笔出口 $1.10M · 292 笔2024-05进口 $1.19M · 27 笔出口 $1.42M · 310 笔2024-06进口 $1.70M · 27 笔出口 $848.9K · 227 笔2024-07进口 $747.0K · 21 笔出口 $638.7K · 204 笔2024-08进口 $1.01M · 28 笔出口 $1.25M · 239 笔2024-09进口 $1.30M · 29 笔出口 $1.51M · 257 笔2024-10进口 $500.5K · 30 笔出口 $1.64M · 313 笔2024-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $2.31M · 301 笔2024-12进口 $1.47M · 18 笔出口 $840.4K · 217 笔2025-01进口 $245.8K · 13 笔出口 $494.1K · 168 笔2025-02进口 $998.7K · 28 笔出口 $705.3K · 197 笔2025-03进口 $2.12M · 27 笔出口 $1.71M · 278 笔2025-04进口 $614.9K · 30 笔出口 $1.06M · 284 笔2025-05进口 $480.7K · 20 笔出口 $1.11M · 238 笔2025-06进口 $846.0K · 17 笔出口 $728.2K · 199 笔2025-07进口 $819.8K · 25 笔出口 $643.9K · 190 笔2025-08进口 $1.23M · 28 笔出口 $1.09M · 231 笔2025-09进口 $966.2K · 20 笔出口 $1.39M · 256 笔2025-10进口 $604.6K · 25 笔出口 $1.09M · 260 笔2025-11进口 $760.0K · 29 笔出口 $814.2K · 229 笔2025-12进口 $582.8K · 37 笔出口 $704.5K · 202 笔2026-01进口 $866.9K · 21 笔出口 $803.6K · 243 笔2026-02进口 $425.5K · 16 笔出口 $580.4K · 160 笔2026-03进口 $1.35M · 25 笔出口 $1.12M · 292 笔2026-04进口 $728.0K · 34 笔出口 $1.18M · 336 笔2026-05进口 $795.1K · 41 笔出口 $812.3K · 261 笔2026-06进口 $721.9K · 22 笔出口 $789.2K · 259 笔2026-07进口 $1.03M · 13 笔出口 $715.8K · 221 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33620232024202520262023-10进口 $122.5K · 14 笔出口 $248.8K · 91 笔2023-11进口 $568.3K · 34 笔出口 $974.0K · 332 笔2023-12进口 $1.25M · 21 笔出口 $777.8K · 228 笔2024-01进口 $441.6K · 17 笔出口 $492.8K · 174 笔2024-02进口 $384.2K · 17 笔出口 $375.7K · 166 笔2024-03进口 $552.9K · 34 笔出口 $1.24M · 320 笔2024-04进口 $437.6K · 25 笔出口 $1.10M · 292 笔2024-05进口 $1.19M · 27 笔出口 $1.42M · 310 笔2024-06进口 $1.70M · 27 笔出口 $848.9K · 227 笔2024-07进口 $747.0K · 21 笔出口 $638.7K · 204 笔2024-08进口 $1.01M · 28 笔出口 $1.25M · 239 笔2024-09进口 $1.30M · 29 笔出口 $1.51M · 257 笔2024-10进口 $500.5K · 30 笔出口 $1.64M · 313 笔2024-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $2.31M · 301 笔2024-12进口 $1.47M · 18 笔出口 $840.4K · 217 笔2025-01进口 $245.8K · 13 笔出口 $494.1K · 168 笔2025-02进口 $998.7K · 28 笔出口 $705.3K · 197 笔2025-03进口 $2.12M · 27 笔出口 $1.71M · 278 笔2025-04进口 $614.9K · 30 笔出口 $1.06M · 284 笔2025-05进口 $480.7K · 20 笔出口 $1.11M · 238 笔2025-06进口 $846.0K · 17 笔出口 $728.2K · 199 笔2025-07进口 $819.8K · 25 笔出口 $643.9K · 190 笔2025-08进口 $1.23M · 28 笔出口 $1.09M · 231 笔2025-09进口 $966.2K · 20 笔出口 $1.39M · 256 笔2025-10进口 $604.6K · 25 笔出口 $1.09M · 260 笔2025-11进口 $760.0K · 29 笔出口 $814.2K · 229 笔2025-12进口 $582.8K · 37 笔出口 $704.5K · 202 笔2026-01进口 $866.9K · 21 笔出口 $803.6K · 243 笔2026-02进口 $425.5K · 16 笔出口 $580.4K · 160 笔2026-03进口 $1.35M · 25 笔出口 $1.12M · 292 笔2026-04进口 $728.0K · 34 笔出口 $1.18M · 336 笔2026-05进口 $795.1K · 41 笔出口 $812.3K · 261 笔2026-06进口 $721.9K · 22 笔出口 $789.2K · 259 笔2026-07进口 $1.03M · 13 笔出口 $715.8K · 221 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603313495
企查查编码QVNTW0A9QG
成立日期2015-10-12
联系地址Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TENTAC (HỒ CHÍ MINH)
企业英文名称TENTAC (HO CHI MINH) CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và Quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và Quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sau: Phụ kiện may mặc các loại: Mã HS: 4810: Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ. Mã HS: 4802: Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công. Mã HS: 4804: Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03. Mã HS: 4805: Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này. Mã HS: 4811: Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. Mã HS: 3215: Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. Mã HS: 9612: Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02513681278
传真02513681275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本391.806亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
854239其他电子IC
481022轻质涂布纸
580710机织标签
392620塑料衣着附件
961210打字机色带
820890其他机器刀具
480258厚未涂布纸
844391印刷机零件

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580710机织标签
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
540233变形聚酯单丝纱
852359其他半导体介质
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国559$26.59M
马来西亚36$2.12M
日本219$1.86M
泰国95$545.4K
德国3$395.1K
越南101$254.0K
新加坡10$253.2K
中国台湾19$199.7K
美国15$57.6K
印度尼西亚4$55.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,819$79.30M
柬埔寨1,356$8.58M
印度尼西亚958$2.26M
孟加拉国1,088$2.13M
日本317$1.12M
泰国100$893.4K
中国香港249$861.8K
印度270$824.4K
中国165$662.1K
菲律宾261$485.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENTAC Co., Ltd.越南280$22.60M塑料衣着附件、智能卡
Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd.中国85$1.75M柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
TENTAC (Thailand) Co., Ltd.越南71$1.35M印刷标签、非乙烯塑料袋
SMARTRAC TECHNOLOGY MALAYSIA SDN L马来西亚28$737.3K智能卡、其他半导体介质
TENTAC (Qingdao) Co., Ltd.中国143$682.7K印刷标签、机织标签
TENTAC (Shanghai) Co., Ltd.中国46$595.5K印刷标签、机织标签
Win Win Digital Security Pte. Ltd.24$289.1K黑色印刷墨水、工业清洁制剂
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南92$249.8K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国30$17.8K印刷机零件、其他机器刀具
Tentac Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国53$14.1K电力控制板、加强橡胶带

下游采购商(共 361)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENTAC Co., Ltd.越南844$3.66M智能卡、印刷标签
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南800$2.60M印刷标签、智能卡
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南517$2.18M塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南216$2.17M冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克
Matsuoaka Garment Co., Ltd.越南511$2.08M智能卡、印刷标签
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南254$1.41M合成纤维缝纫线、印刷标签
Wing Tai Enterprises Ltd.柬埔寨222$1.08M印刷标签、智能卡
Universal Jeans Ltd.孟加拉国411$867.2K金属拉链、彩色牛仔布
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南171$468.1K窄幅弹性织物、弹性针织布
Regency Garments Ltd.孟加拉国167$124.2K机织标签、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 1,062)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他机器刀具Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国$303
2026-07-29其他机器刀具Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国$313
2026-07-27厚未涂布纸All Right Group Holdings Ltd.中国$33.8K
2026-07-23其他电子ICTENTAC Co., Ltd.中国$243.4K
2026-07-23其他电子ICTENTAC Co., Ltd.中国$345.2K
2026-07-23其他电子ICTENTAC Co., Ltd.中国$200.7K
2026-07-21机织标签Shanghai Dom Label Corp.中国$210
2026-07-21机织标签Shanghai Dom Label Corp.中国$630
2026-07-21机织标签Shanghai Dom Label Corp.中国$630
2026-07-21机织标签Shanghai Dom Label Corp.中国$630

出口(共 10,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26自粘塑料片Regency Garments Ltd.孟加拉国$165
2026-09-24印刷标签D.I. DAWN PATROL MFG. CORP.菲律宾$933
2026-09-21其他纸制品Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$1
2026-09-21其他塑料制品Regency Garments Ltd.孟加拉国$2.8K
2026-09-19其他纸制品Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$119
2026-09-16自粘塑料片Regency Garments Ltd.孟加拉国$502
2026-09-14未印刷标签Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$17
2026-09-10自粘塑料片Regency Garments Ltd.孟加拉国$822
2026-09-09印刷标签Philstar Hosiery Inc.菲律宾$1.6K
2026-09-08智能卡Philstar Hosiery Inc.菲律宾$1.2K

相关企业 · 同类产品

TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →