TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,186 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TENTAC (Hồ CHí MINH)
958
进口笔数
9,186
出口笔数
$29.03M
进口金额
$95.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
345
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603313495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW0A9QG |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TENTAC (HỒ CHÍ MINH) |
| 企业英文名称 | TENTAC (HO CHI MINH) CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và Quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và Quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sau: Phụ kiện may mặc các loại: Mã HS: 4810: Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ. Mã HS: 4802: Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công. Mã HS: 4804: Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03. Mã HS: 4805: Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này. Mã HS: 4811: Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. Mã HS: 3215: Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. Mã HS: 9612: Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513681278 |
| 传真 | 02513681275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 391.806亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 502 | $24.23M |
| 日本 | 212 | $1.74M |
| 马来西亚 | 9 | $1.38M |
| 泰国 | 85 | $499.8K |
| 德国 | 3 | $395.1K |
| 越南 | 101 | $254.0K |
| 新加坡 | 9 | $231.7K |
| 中国台湾 | 19 | $199.7K |
| 美国 | 14 | $57.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,541 | $78.57M |
| 柬埔寨 | 1,319 | $8.38M |
| 孟加拉国 | 1,030 | $2.04M |
| 印度尼西亚 | 762 | $1.60M |
| 日本 | 259 | $967.4K |
| 泰国 | 94 | $840.6K |
| 印度 | 270 | $824.4K |
| 中国 | 147 | $597.2K |
| 中国香港 | 160 | $490.2K |
| 菲律宾 | 237 | $433.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tentac Co., Ltd. | 日本 | 266 | $20.74M | 印刷标签、非织造标签 |
| Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.60M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Tentac (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $1.31M | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| TENTAC (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 123 | $594.3K | 印刷标签、机织标签 |
| TENTAC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $529.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Win Win Digital Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $267.0K | 黑色印刷墨水、工业清洁制剂 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $249.8K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Blitz Corp. Oration Group Pty Ltd | 中国 | 17 | $53.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $16.8K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Tentac Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $13.6K | 电力控制板、加强橡胶带 |
下游采购商(共 345)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tentac Co., Ltd. | 日本 | 738 | $3.36M | 智能卡、印刷版及石印石 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 199 | $2.17M | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 467 | $2.01M | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Matsuoaka Garment Co., Ltd. | 越南 | 470 | $1.94M | 智能卡、印刷标签 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 372 | $1.23M | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 376 | $1.19M | 智能卡、印刷标签 |
| Wing Tai Enterprises Ltd. | 柬埔寨 | 222 | $1.08M | 印刷标签、智能卡 |
| Universal Jeans Ltd. | 孟加拉国 | 388 | $836.6K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 157 | $438.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 162 | $324.5K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉平纹布 | Tentac Co., Ltd. | 日本 | $946 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $161 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tentac Co., Ltd. | 日本 | $189 |
| 2026-04-28 | 棉平纹布 | Tentac Co., Ltd. | 日本 | $946 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $161 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tentac Co., Ltd. | 日本 | $189 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | TENTAC (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | TENTAC (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | TENTAC (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | TENTAC (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 9,186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | JIFA S OK GARMENT CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | JIFA S OK GARMENT CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $16 |