Plus Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,466 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam
- 邮箱56
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2,687
进口笔数
3,466
出口笔数
$48.01M
进口金额
$148.72M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-17
最近出口
90
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600256520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVXV5Y |
| 成立日期 | 1995-05-13 |
| 联系地址 | Số 3, đường 1A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PLUS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường 1A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842513836593 |
| 邮箱 | quyen.ac@plusvn.com.vn |
| 官网 | www.plusvietnam.com.vn |
| 传真 | +842513836462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,501.134亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,031 | $19.83M |
| 泰国 | 270 | $13.63M |
| 中国 | 466 | $7.58M |
| 越南 | 881 | $3.85M |
| 中国台湾 | 120 | $1.52M |
| 新加坡 | 49 | $753.6K |
| 韩国 | 31 | $371.9K |
| 美国 | 41 | $346.9K |
| 马来西亚 | 62 | $91.8K |
| 印度尼西亚 | 14 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,489 | $74.05M |
| 日本 | 1,848 | $61.08M |
| 美国 | 226 | $5.48M |
| 荷兰 | 47 | $1.77M |
| 中国台湾 | 91 | $1.04M |
| 中国 | 53 | $769.0K |
| 马来西亚 | 31 | $610.7K |
| 韩国 | 37 | $396.8K |
| 柬埔寨 | 8 | $263.2K |
| 新加坡 | 40 | $96.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Cordia Co., Ltd. | 泰国 | 205 | $13.46M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Plus Corp. | 日本 | 459 | $9.85M | 非玻璃化转印纸、其他化学制剂 |
| Plus Corp. Corporation | 越南 | 495 | $8.19M | 厚未涂布纸、其他苯乙烯聚合物 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 532 | $3.02M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Plus Corp. Oration | 中国 | 68 | $2.67M | 其他塑料制品、印台 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 149 | $1.37M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $858.2K | 其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 118 | $422.6K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 70 | $244.9K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $94.9K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plus Corp. Corporation | 越南 | 1,356 | $70.74M | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Plus Corp. | 日本 | 1,891 | $63.60M | 塑料文具、纸制活页夹 |
| Plus Corp. | 美国 | 132 | $4.97M | 手动印章及印刷装置、其他办公设备 |
| Henkel Global Supply Chain B.V. | 越南 | 40 | $1.98M | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Plus Corp. | 荷兰 | 43 | $1.55M | 其他办公设备、手动印章及印刷装置 |
| PLUS CORP ORATION | 中国台湾 | 84 | $991.8K | 手动印章及印刷装置、其他办公设备 |
| Plus Corp. Corporation | 韩国 | 37 | $395.4K | 塑料文具、手动印章及印刷装置 |
| Plus Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 33 | $201.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Plus Corp. Corporation | 新加坡 | 40 | $95.6K | 塑料文具、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 2,687)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他丙烯酸聚合物 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $308 |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Plus Corp. | 日本 | $428 |
| 2026-06-30 | 厚未涂布纸 | Plus Corp. | 日本 | $390 |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Plus Corp. | 日本 | $167 |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Plus Corp. | 日本 | $321 |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 金属办公文具 | Plus Corp. | 日本 | $923 |
| 2026-06-30 | 毛圈织物 | Plus Corp. | 日本 | $719 |
| 2026-06-30 | 金属活页夹配件 | Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 3,466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | STATIONERY (ROLLER STAMP) | PLUS CORPORATION OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-08-16 | STATIONERY (ROLLER STAMP, NON-STAPLE STAPLER, SCISSORS,TAPE GLUE, DECORATION TAPE) | PLUS CORPORATION OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Glue Dots International | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Henkel Global Supply Chain B.V. | — | $9.6K |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Henkel Global Supply Chain B.V. | — | $16.5K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Henkel Global Supply Chain B.V. | — | $2.9K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Henkel Global Supply Chain B.V. | — | $7.2K |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Plus Corp. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 纸制活页夹 | Plus Corp. | 日本 | $95 |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Plus Corp. | 日本 | $2.5K |