Plus Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,466 笔 · 主营 塑料文具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam

2,687
进口笔数
3,466
出口笔数
$48.01M
进口金额
$148.72M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-17
最近出口
90
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.73M20232024202520262023-09进口 $288.0K · 27 笔出口 $1.01M · 28 笔2023-10进口 $1.32M · 66 笔出口 $4.04M · 86 笔2023-11进口 $1.65M · 80 笔出口 $4.28M · 94 笔2023-12进口 $1.24M · 69 笔出口 $4.56M · 101 笔2024-01进口 $1.23M · 55 笔出口 $3.77M · 94 笔2024-02进口 $969.1K · 48 笔出口 $2.26M · 60 笔2024-03进口 $1.31M · 73 笔出口 $4.60M · 89 笔2024-04进口 $1.20M · 71 笔出口 $3.74M · 85 笔2024-05进口 $1.23M · 85 笔出口 $3.44M · 97 笔2024-06进口 $980.5K · 79 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-07进口 $1.32M · 81 笔出口 $3.50M · 106 笔2024-08进口 $1.67M · 57 笔出口 $4.73M · 106 笔2024-09进口 $1.16M · 50 笔出口 $3.50M · 76 笔2024-10进口 $1.36M · 72 笔出口 $3.44M · 86 笔2024-11进口 $877.8K · 65 笔出口 $3.71M · 97 笔2024-12进口 $985.9K · 63 笔出口 $3.38M · 70 笔2025-01进口 $744.6K · 52 笔出口 $4.07M · 97 笔2025-02进口 $952.8K · 63 笔出口 $3.82M · 80 笔2025-03进口 $1.04M · 69 笔出口 $3.97M · 97 笔2025-04进口 $877.7K · 58 笔出口 $3.61M · 82 笔2025-05进口 $973.6K · 68 笔出口 $3.21M · 86 笔2025-06进口 $830.7K · 67 笔出口 $3.12M · 87 笔2025-07进口 $610.6K · 53 笔出口 $2.80M · 90 笔2025-08进口 $1.10M · 57 笔出口 $3.48M · 80 笔2025-09进口 $785.1K · 57 笔出口 $2.69M · 68 笔2025-10进口 $1.07M · 70 笔出口 $3.02M · 72 笔2025-11进口 $1.12M · 67 笔出口 $3.90M · 75 笔2025-12进口 $1.08M · 69 笔出口 $3.84M · 73 笔2026-01进口 $1.06M · 60 笔出口 $4.54M · 93 笔2026-02进口 $892.4K · 49 笔出口 $2.90M · 66 笔2026-03进口 $731.2K · 45 笔出口 $3.14M · 70 笔2026-04进口 $2.64M · 55 笔出口 $3.16M · 69 笔2026-05进口 $571.2K · 55 笔出口 $1.98M · 57 笔2026-06进口 $1.17M · 53 笔出口 $3.01M · 68 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-09进口 $288.0K · 27 笔出口 $1.01M · 28 笔2023-10进口 $1.32M · 66 笔出口 $4.04M · 86 笔2023-11进口 $1.65M · 80 笔出口 $4.28M · 94 笔2023-12进口 $1.24M · 69 笔出口 $4.56M · 101 笔2024-01进口 $1.23M · 55 笔出口 $3.77M · 94 笔2024-02进口 $969.1K · 48 笔出口 $2.26M · 60 笔2024-03进口 $1.31M · 73 笔出口 $4.60M · 89 笔2024-04进口 $1.20M · 71 笔出口 $3.74M · 85 笔2024-05进口 $1.23M · 85 笔出口 $3.44M · 97 笔2024-06进口 $980.5K · 79 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-07进口 $1.32M · 81 笔出口 $3.50M · 106 笔2024-08进口 $1.67M · 57 笔出口 $4.73M · 106 笔2024-09进口 $1.16M · 50 笔出口 $3.50M · 76 笔2024-10进口 $1.36M · 72 笔出口 $3.44M · 86 笔2024-11进口 $877.8K · 65 笔出口 $3.71M · 97 笔2024-12进口 $985.9K · 63 笔出口 $3.38M · 70 笔2025-01进口 $744.6K · 52 笔出口 $4.07M · 97 笔2025-02进口 $952.8K · 63 笔出口 $3.82M · 80 笔2025-03进口 $1.04M · 69 笔出口 $3.97M · 97 笔2025-04进口 $877.7K · 58 笔出口 $3.61M · 82 笔2025-05进口 $973.6K · 68 笔出口 $3.21M · 86 笔2025-06进口 $830.7K · 67 笔出口 $3.12M · 87 笔2025-07进口 $610.6K · 53 笔出口 $2.80M · 90 笔2025-08进口 $1.10M · 57 笔出口 $3.48M · 80 笔2025-09进口 $785.1K · 57 笔出口 $2.69M · 68 笔2025-10进口 $1.07M · 70 笔出口 $3.02M · 72 笔2025-11进口 $1.12M · 67 笔出口 $3.90M · 75 笔2025-12进口 $1.08M · 69 笔出口 $3.84M · 73 笔2026-01进口 $1.06M · 60 笔出口 $4.54M · 93 笔2026-02进口 $892.4K · 49 笔出口 $2.90M · 66 笔2026-03进口 $731.2K · 45 笔出口 $3.14M · 70 笔2026-04进口 $2.64M · 55 笔出口 $3.16M · 69 笔2026-05进口 $571.2K · 55 笔出口 $1.98M · 57 笔2026-06进口 $1.17M · 53 笔出口 $3.01M · 68 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600256520
企查查编码QVN3KVXV5Y
成立日期1995-05-13
联系地址Số 3, đường 1A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PLUS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, đường 1A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842513836593
邮箱quyen.ac@plusvn.com.vn
官网www.plusvietnam.com.vn
传真+842513836462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,501.134亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
480258厚未涂布纸
390740聚碳酸酯
382499其他化学制剂
392329非乙烯塑料袋
390320SAN共聚物
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
392610塑料文具
382499其他化学制剂
3506101kg以下胶粘剂
482030纸制活页夹
961100手动印章及印刷装置
821300剪刀及刀片
847290其他办公设备
392690其他塑料制品
830520金属订书钉
481960纸质办公储物用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,031$19.83M
泰国270$13.63M
中国466$7.58M
越南881$3.85M
中国台湾120$1.52M
新加坡49$753.6K
韩国31$371.9K
美国41$346.9K
马来西亚62$91.8K
印度尼西亚14$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,489$74.05M
日本1,848$61.08M
美国226$5.48M
荷兰47$1.77M
中国台湾91$1.04M
中国53$769.0K
马来西亚31$610.7K
韩国37$396.8K
柬埔寨8$263.2K
新加坡40$96.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inter Cordia Co., Ltd.泰国205$13.46M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Plus Corp.日本459$9.85M非玻璃化转印纸、其他化学制剂
Plus Corp. Corporation越南495$8.19M厚未涂布纸、其他苯乙烯聚合物
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南532$3.02MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Plus Corp. Oration中国68$2.67M其他塑料制品、印台
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本149$1.37M非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡46$858.2K其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南118$422.6K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南70$244.9K聚甲醛、初级形态聚酰胺
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南83$94.9K非瓦楞折叠盒、印刷标签

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plus Corp. Corporation越南1,356$70.74M其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Plus Corp.日本1,891$63.60M塑料文具、纸制活页夹
Plus Corp.美国132$4.97M手动印章及印刷装置、其他办公设备
Henkel Global Supply Chain B.V.越南40$1.98M其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Plus Corp.荷兰43$1.55M其他办公设备、手动印章及印刷装置
PLUS CORP ORATION中国台湾84$991.8K手动印章及印刷装置、其他办公设备
Plus Corp. Corporation韩国37$395.4K塑料文具、手动印章及印刷装置
Plus Vietnam Industrial Co., Ltd.越南33$201.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Plus Corp. Corporation新加坡40$95.6K塑料文具、剪刀及刀片

近期贸易明细

进口(共 2,687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他丙烯酸聚合物Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$308
2026-06-30金属办公文具Plus Corp.日本$428
2026-06-30厚未涂布纸Plus Corp.日本$390
2026-06-30金属办公文具Plus Corp.日本$167
2026-06-30金属办公文具Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd.中国$900
2026-06-30金属办公文具Plus Corp.日本$321
2026-06-30金属办公文具Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-30金属办公文具Plus Corp.日本$923
2026-06-30毛圈织物Plus Corp.日本$719
2026-06-30金属活页夹配件Yiwu Zhirun Stationery Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 3,466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17STATIONERY (ROLLER STAMP)PLUS CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-08-16STATIONERY (ROLLER STAMP, NON-STAPLE STAPLER, SCISSORS,TAPE GLUE, DECORATION TAPE)PLUS CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-07-271kg以下胶粘剂Glue Dots International美国$0
2026-06-30其他化学制剂Henkel Global Supply Chain B.V.—$9.6K
2026-06-301kg以下胶粘剂Henkel Global Supply Chain B.V.—$16.5K
2026-06-30其他化学制剂Henkel Global Supply Chain B.V.—$2.9K
2026-06-30其他化学制剂Henkel Global Supply Chain B.V.—$7.2K
2026-06-29塑料文具Plus Corp.日本$1.1K
2026-06-29纸制活页夹Plus Corp.日本$95
2026-06-29塑料文具Plus Corp.日本$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Plus Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →