Tai Tien TM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,506 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM TàI TIếN
1,506
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602168686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ71FDAE |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: F228, đường Võ Thị Sáu, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM TÀI TIẾN |
| 企业英文名称 | TAI TIEN TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tòa nhà Tinnghia Plaza, 224 đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842517308368 |
| 邮箱 | moitruongtaitien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,501 | $955.5K |
| 中国 | 36 | $71.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 57 | $319.8K | 彩色电视接收机、其他纸废料 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $238.8K | 液压气压阀门、塑料管 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 977 | $180.8K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 44 | $120.8K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Bestway Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 26 | $45.4K | PVC涂层织物、非黑印刷油墨 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 292 | $45.4K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.3K | 聚合木燃料、燃料木材废料 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $8.2K | 其他电诊设备、治疗呼吸装置 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.4K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 铝废料 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 燃料木材废料 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | — | $306 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-29 | 其他纸废料 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-29 | 其他纸废料 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-29 | 燃料木材废料 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |