Tai Tien TM Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,506 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM TàI TIếN

1,506
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.9K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.6K · 67 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.9K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.3K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.6K · 67 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602168686
企查查编码QVNQ71FDAE
成立日期2009-11-11
联系地址Văn phòng giao dịch: F228, đường Võ Thị Sáu, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM TÀI TIẾN
企业英文名称TAI TIEN TM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8 Tòa nhà Tinnghia Plaza, 224 đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842517308368
邮箱moitruongtaitien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料
720441钢铁废料
391520苯乙烯聚合物废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
392310塑料包装箱
391530PVC废碎料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,501$955.5K
中国36$71.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南57$319.8K彩色电视接收机、其他纸废料
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南58$238.8K液压气压阀门、塑料管
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南977$180.8K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南44$120.8K其他塑料制品、其他户外娱乐设备
Bestway Vietnam Co., Ltd.中国26$45.4KPVC涂层织物、非黑印刷油墨
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南292$45.4K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南13$37.9K铝合金型材、铝合金型材
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南16$22.3K聚合木燃料、燃料木材废料
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南21$8.2K其他电诊设备、治疗呼吸装置
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南11$3.4K非瓦楞折叠盒、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料废料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-06-30其他钢铁废料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-06-30其他钢铁废料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-30铝废料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-30燃料木材废料Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.—$306
2026-06-29其他塑料废料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-29其他纸废料Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-06-29其他纸废料Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$181
2026-06-29其他塑料废料Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-29燃料木材废料Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$368

相关企业 · 同类产品

Tai Tien TM Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →