The Binh Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thế Bình
67
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500513677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PTG5F4 |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Yên Thịnh, Xã Bình Dương, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THẾ BÌNH |
| 企业英文名称 | THE BINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Thịnh, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84948377888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440140 | 440140 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $62.1K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 8 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $47.3K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.7K | 通信设备零件、电力控制板 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Abco Electronics Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他纸废料、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他纸废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-12-31 | 聚合木燃料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2024-12-31 | 钢铁废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-12-30 | 钢铁废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-30 | 聚合木燃料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $208 |