Venus Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,002 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAS VENUS
367
进口笔数
3,002
出口笔数
$219.48M
进口金额
$60.46M
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105162576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ09C3PK |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 6, The Imperial Suites, 01-N1, ngõ 40 đường Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS VENUS |
| 企业英文名称 | VENUS GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, The Imperial Suites, 01-N1, ngõ 40 đường Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439387288 |
| 邮箱 | Gasvenus@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $151.60M |
| 文莱 | 44 | $34.87M |
| 马来西亚 | 27 | $26.90M |
| 德国 | 9 | $3.80M |
| 日本 | 11 | $910.0K |
| 美国 | 4 | $285.6K |
| 泰国 | 2 | $279.2K |
| 智利 | 1 | $249.3K |
| 中国台湾 | 1 | $239.9K |
| 韩国 | 16 | $174.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,854 | $57.45M |
| 泰国 | 1 | $139.6K |
| 土耳其 | 2 | $12.1K |
| 埃及 | 2 | $5.1K |
| 中国香港 | 1 | $800 |
| 印度 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E1 Corp. Oration | 中国 | 184 | $110.37M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 44 | $34.87M | 其他液化石油气 |
| E1 Corporation | 韩国 | 33 | $26.95M | 液化丙烷气、其他液化石油气 |
| ITOCHU PETROLEUM CO., (SINGAPOR) PTE.LTD | 新加坡 | 9 | $15.45M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| E1 Corp. Oration | 马来西亚 | 13 | $13.25M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 Corporation | 中国 | 6 | $4.55M | 其他液化石油气 |
| Bittermann Trading GmbH | 德国 | 5 | $364.5K | 桥式起重机、非电动叉车 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $153.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Taizhou City Yuehai Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.9K | 其他功能机器、阀门零件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $69.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 1,413 | $28.92M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $11.58M | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 564 | $9.59M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.28M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $983.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 97 | $914.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $880.2K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $752.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $655.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $583.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $1.13M |
| 2026-06-17 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 马来西亚 | $1.28M |
| 2026-06-11 | 其他液化石油气 | Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $429.4K |
| 2026-06-07 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $636.7K |
| 2026-06-06 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $720.1K |
| 2026-06-01 | 其他液化石油气 | Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $422.3K |
| 2026-05-23 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $257.6K |
| 2026-05-23 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $686.8K |
| 2026-05-18 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 马来西亚 | $1.72M |
| 2026-05-12 | 其他液化石油气 | E1 Corporation | 中国 | $1.09M |
出口(共 3,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $18.1K |
| 2026-06-30 | 其他液化石油气 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $18.3K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $18.5K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $18.3K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.1K |
| 2026-06-27 | 其他液化石油气 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |