Venus Gas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,002 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GAS VENUS

367
进口笔数
3,002
出口笔数
$219.48M
进口金额
$60.46M
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.40M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.7K · 1 笔出口 $91.3K · 4 笔2023-10进口 $4.05M · 16 笔出口 $715.5K · 30 笔2023-11进口 $3.65M · 13 笔出口 $584.8K · 25 笔2023-12进口 $3.32M · 7 笔出口 $703.0K · 29 笔2024-01进口 $5.39M · 9 笔出口 $1.47M · 72 笔2024-02进口 $5.95M · 13 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-03进口 $4.37M · 6 笔出口 $1.77M · 92 笔2024-04进口 $7.09M · 10 笔出口 $1.35M · 76 笔2024-05进口 $6.08M · 10 笔出口 $1.41M · 81 笔2024-06进口 $2.00M · 3 笔出口 $1.13M · 60 笔2024-07进口 $7.36M · 13 笔出口 $998.4K · 54 笔2024-08进口 $8.82M · 12 笔出口 $1.42M · 93 笔2024-09进口 $8.97M · 11 笔出口 $1.46M · 90 笔2024-10进口 $4.97M · 8 笔出口 $1.24M · 64 笔2024-11进口 $5.39M · 9 笔出口 $1.07M · 55 笔2024-12进口 $5.28M · 7 笔出口 $1.91M · 130 笔2025-01进口 $8.90M · 9 笔出口 $11.76M · 76 笔2025-02进口 $992.1K · 3 笔出口 $1.35M · 67 笔2025-03进口 $5.57M · 8 笔出口 $1.76M · 86 笔2025-04进口 $2.87M · 6 笔出口 $1.37M · 74 笔2025-05进口 $3.37M · 11 笔出口 $1.17M · 69 笔2025-06进口 $4.80M · 7 笔出口 $1.36M · 81 笔2025-07进口 $3.21M · 5 笔出口 $1.59M · 87 笔2025-08进口 $4.58M · 8 笔出口 $1.41M · 95 笔2025-09进口 $5.86M · 9 笔出口 $1.31M · 88 笔2025-10进口 $5.72M · 9 笔出口 $1.24M · 89 笔2025-11进口 $3.15M · 7 笔出口 $1.25M · 88 笔2025-12进口 $3.11M · 5 笔出口 $1.35M · 93 笔2026-01进口 $3.86M · 8 笔出口 $1.71M · 104 笔2026-02进口 $3.84M · 5 笔出口 $932.4K · 59 笔2026-03进口 $6.62M · 11 笔出口 $1.46M · 104 笔2026-04进口 $19.40M · 10 笔出口 $2.20M · 90 笔2026-05进口 $4.91M · 6 笔出口 $1.53M · 90 笔2026-06进口 $4.62M · 6 笔出口 $1.41M · 81 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.7K · 1 笔出口 $91.3K · 4 笔2023-10进口 $4.05M · 16 笔出口 $715.5K · 30 笔2023-11进口 $3.65M · 13 笔出口 $584.8K · 25 笔2023-12进口 $3.32M · 7 笔出口 $703.0K · 29 笔2024-01进口 $5.39M · 9 笔出口 $1.47M · 72 笔2024-02进口 $5.95M · 13 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-03进口 $4.37M · 6 笔出口 $1.77M · 92 笔2024-04进口 $7.09M · 10 笔出口 $1.35M · 76 笔2024-05进口 $6.08M · 10 笔出口 $1.41M · 81 笔2024-06进口 $2.00M · 3 笔出口 $1.13M · 60 笔2024-07进口 $7.36M · 13 笔出口 $998.4K · 54 笔2024-08进口 $8.82M · 12 笔出口 $1.42M · 93 笔2024-09进口 $8.97M · 11 笔出口 $1.46M · 90 笔2024-10进口 $4.97M · 8 笔出口 $1.24M · 64 笔2024-11进口 $5.39M · 9 笔出口 $1.07M · 55 笔2024-12进口 $5.28M · 7 笔出口 $1.91M · 130 笔2025-01进口 $8.90M · 9 笔出口 $11.76M · 76 笔2025-02进口 $992.1K · 3 笔出口 $1.35M · 67 笔2025-03进口 $5.57M · 8 笔出口 $1.76M · 86 笔2025-04进口 $2.87M · 6 笔出口 $1.37M · 74 笔2025-05进口 $3.37M · 11 笔出口 $1.17M · 69 笔2025-06进口 $4.80M · 7 笔出口 $1.36M · 81 笔2025-07进口 $3.21M · 5 笔出口 $1.59M · 87 笔2025-08进口 $4.58M · 8 笔出口 $1.41M · 95 笔2025-09进口 $5.86M · 9 笔出口 $1.31M · 88 笔2025-10进口 $5.72M · 9 笔出口 $1.24M · 89 笔2025-11进口 $3.15M · 7 笔出口 $1.25M · 88 笔2025-12进口 $3.11M · 5 笔出口 $1.35M · 93 笔2026-01进口 $3.86M · 8 笔出口 $1.71M · 104 笔2026-02进口 $3.84M · 5 笔出口 $932.4K · 59 笔2026-03进口 $6.62M · 11 笔出口 $1.46M · 104 笔2026-04进口 $19.40M · 10 笔出口 $2.20M · 90 笔2026-05进口 $4.91M · 6 笔出口 $1.53M · 90 笔2026-06进口 $4.62M · 6 笔出口 $1.41M · 81 笔

工商档案

企业注册号0105162576
企查查编码QVNJ09C3PK
成立日期2011-02-24
联系地址Tầng 6, The Imperial Suites, 01-N1, ngõ 40 đường Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GAS VENUS
企业英文名称VENUS GAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, The Imperial Suites, 01-N1, ngõ 40 đường Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842439387288
邮箱Gasvenus@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848180阀门龙头
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
842611桥式起重机
848140安全阀

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
848140安全阀
731824非螺纹钢销
840999柴油机零件
842121水净化机械
842129液体过滤机械
848410金属复合垫圈
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$151.60M
文莱44$34.87M
马来西亚27$26.90M
德国9$3.80M
日本11$910.0K
美国4$285.6K
泰国2$279.2K
智利1$249.3K
中国台湾1$239.9K
韩国16$174.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,854$57.45M
泰国1$139.6K
土耳其2$12.1K
埃及2$5.1K
中国香港1$800
印度1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E1 Corp. Oration中国184$110.37M其他液化石油气、液化丙烷气
E1 Corp. Corporation文莱44$34.87M其他液化石油气
E1 Corporation韩国33$26.95M液化丙烷气、其他液化石油气
ITOCHU PETROLEUM CO., (SINGAPOR) PTE.LTD新加坡9$15.45M其他液化石油气、液化丁烷
E1 Corp. Oration马来西亚13$13.25M其他液化石油气、液化丙烷气
E1 Corporation中国6$4.55M其他液化石油气
Bittermann Trading GmbH德国5$364.5K桥式起重机、非电动叉车
Segero Marine Co., Ltd.韩国9$153.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Taizhou City Yuehai Mfg. Co., Ltd.中国6$106.9K其他功能机器、阀门零件
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡9$69.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南1,413$28.92M其他液化石油气、印刷标签
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南97$11.58M混合橡胶、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南564$9.59M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南76$1.28M其他液化石油气、其他钢铁制品
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南96$983.7K印刷标签、智能卡
Jasan Textile Co., Ltd.越南97$914.3K印刷标签、智能卡
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南99$880.2K其他液化石油气、电动机及零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南71$752.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南72$655.0K其他钢铁制品、其他液化石油气
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南56$583.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-21其他液化石油气E1 Corporation中国$1.13M
2026-06-17其他液化石油气E1 Corporation马来西亚$1.28M
2026-06-11其他液化石油气Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$429.4K
2026-06-07其他液化石油气E1 Corporation中国$636.7K
2026-06-06其他液化石油气E1 Corporation中国$720.1K
2026-06-01其他液化石油气Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.中国$422.3K
2026-05-23其他液化石油气E1 Corporation中国$257.6K
2026-05-23其他液化石油气E1 Corporation中国$686.8K
2026-05-18其他液化石油气E1 Corporation马来西亚$1.72M
2026-05-12其他液化石油气E1 Corporation中国$1.09M

出口(共 3,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他液化石油气Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-06-30其他液化石油气Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$18.1K
2026-06-30其他液化石油气Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南$19.5K
2026-06-29其他液化石油气Tannan Vietnam Co., Ltd.越南$14.4K
2026-06-29其他液化石油气Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-06-29其他液化石油气Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$18.3K
2026-06-29其他液化石油气Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$18.5K
2026-06-29其他液化石油气Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$18.3K
2026-06-29其他液化石油气Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南$17.1K
2026-06-27其他液化石油气Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$21.9K

相关企业 · 同类产品

Venus Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →