Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 547 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI NAM ĐịNH
- 邮箱9
0
进口笔数
547
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RQVJDM |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Số 135, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI NAM ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 135, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02283510453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 519 | $2.27M |
| 中国 | 2 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 252 | $1.57M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 230 | $785.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $67.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| MCNEX Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $444 |
| 2026-06-30 | 非合成纤维绳网 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $121 |
| 2026-06-30 | 非针织手套 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $146 |
| 2026-06-30 | 其他制冷设备 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $550 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $16 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-30 | 塑胶涂层手套 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $11 |
| 2026-06-30 | 硬质PVC管 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $6 |