Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 547 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI NAM ĐịNH

0
进口笔数
547
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号0101394777-008
企查查编码QVN2RQVJDM
成立日期2010-02-08
联系地址Số 135, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI NAM ĐỊNH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 135, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话02283510453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
391732塑料管
848180阀门龙头
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
8536691000伏以下插头插座
848210滚珠轴承
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南519$2.27M
中国2$49

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南252$1.57M其他液化石油气、印刷标签
PIM VINA Co., Ltd.越南230$785.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南37$67.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maple Co., Ltd.越南6$41.3K染色棉针织布、印刷标签
MCNEX VINA Co., Ltd.越南1$13.9K其他塑料制品、通信设备零件
MCNEX Co., Ltd.越南1$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Top Textiles Ltd.越南6$7.3K其他硫酸盐、烧碱溶液
Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd.越南10$7.0K其他钢铁制品、其他功能机器
Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd.越南4$6.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30滚珠轴承Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$444
2026-06-30非合成纤维绳网Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$121
2026-06-30非针织手套Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$146
2026-06-30其他制冷设备Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$550
2026-06-30铜合金管件Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$16
2026-06-30绝缘电线Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$1.4K
2026-06-30塑料管件Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$6
2026-06-30塑胶涂层手套Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$11
2026-06-30硬质PVC管Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$4.3K
2026-06-30塑料管件Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$6

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →