Yuyang (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,828 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUYANG VIệT NAM
3
进口笔数
8,828
出口笔数
$32.5K
进口金额
$22.82M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400645849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7PVKWW |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Lô A2, A3 Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUYANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUYANG (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, A3 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02043661482 |
| 邮箱 | fd@yuyanghk.com |
| 传真 | 02043661480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,135 | $20.50M |
| 美国 | 4 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyang (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 低密度聚乙烯、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 轻质无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 钢铁容器<50升、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 402 | $3.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 895 | $2.22M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 519 | $2.00M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 612 | $1.88M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 374 | $1.14M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 474 | $1.06M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 366 | $1.05M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 313 | $1.01M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 812 | $606.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 334 | $248.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他橡塑机械 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-25 | 8477机器零件 | Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-15 | 其他橡塑机械 | Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2023-11-20 | 自粘塑料卷 | Yuyang (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2023-11-20 | 自粘塑料片 | Yuyang (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2023-11-20 | 低密度聚乙烯 | Yuyang (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-11-20 | 自粘塑料片 | Yuyang (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
出口(共 8,828)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | — | $123 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | — | $96 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | — | $14.9K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | — | $219 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | — | $27 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $43 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $293 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |