Thang Long Packing Import Export & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 7,093 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAO Bì THăNG LONG

666
进口笔数
7,093
出口笔数
$23.57M
进口金额
$90.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.8K · 4 笔出口 $821.4K · 70 笔2023-11进口 $251.0K · 13 笔出口 $1.54M · 139 笔2023-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $1.89M · 163 笔2024-01进口 $830.9K · 20 笔出口 $2.71M · 153 笔2024-02进口 $193.3K · 12 笔出口 $2.14M · 140 笔2024-03进口 $510.5K · 17 笔出口 $2.36M · 165 笔2024-04进口 $883.7K · 17 笔出口 $2.34M · 152 笔2024-05进口 $484.0K · 18 笔出口 $2.24M · 166 笔2024-06进口 $205.5K · 8 笔出口 $2.14M · 158 笔2024-07进口 $584.6K · 20 笔出口 $2.43M · 152 笔2024-08进口 $245.5K · 13 笔出口 $2.16M · 166 笔2024-09进口 $781.2K · 19 笔出口 $2.34M · 168 笔2024-10进口 $983.7K · 26 笔出口 $2.43M · 174 笔2024-11进口 $753.3K · 21 笔出口 $2.42M · 158 笔2024-12进口 $546.5K · 19 笔出口 $1.69M · 146 笔2025-01进口 $614.1K · 15 笔出口 $2.37M · 145 笔2025-02进口 $585.7K · 20 笔出口 $1.98M · 178 笔2025-03进口 $702.7K · 26 笔出口 $2.19M · 185 笔2025-04进口 $404.7K · 16 笔出口 $2.35M · 169 笔2025-05进口 $176.6K · 8 笔出口 $2.36M · 200 笔2025-06进口 $329.6K · 13 笔出口 $2.16M · 178 笔2025-07进口 $567.8K · 22 笔出口 $2.22M · 187 笔2025-08进口 $460.5K · 16 笔出口 $2.53M · 205 笔2025-09进口 $620.9K · 14 笔出口 $2.81M · 235 笔2025-10进口 $774.2K · 19 笔出口 $2.75M · 203 笔2025-11进口 $581.5K · 16 笔出口 $2.40M · 181 笔2025-12进口 $283.2K · 13 笔出口 $2.73M · 219 笔2026-01进口 $596.8K · 16 笔出口 $2.54M · 174 笔2026-02进口 $476.5K · 8 笔出口 $2.11M · 160 笔2026-03进口 $333.0K · 15 笔出口 $2.45M · 211 笔2026-04进口 $1.47M · 13 笔出口 $2.21M · 157 笔2026-05进口 $860.6K · 14 笔出口 $2.52M · 169 笔2026-06进口 $863.3K · 10 笔出口 $3.14M · 204 笔2026-07进口 $575.9K · 14 笔出口 $3.13M · 180 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.8K · 4 笔出口 $821.4K · 70 笔2023-11进口 $251.0K · 13 笔出口 $1.54M · 139 笔2023-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $1.89M · 163 笔2024-01进口 $830.9K · 20 笔出口 $2.71M · 153 笔2024-02进口 $193.3K · 12 笔出口 $2.14M · 140 笔2024-03进口 $510.5K · 17 笔出口 $2.36M · 165 笔2024-04进口 $883.7K · 17 笔出口 $2.34M · 152 笔2024-05进口 $484.0K · 18 笔出口 $2.24M · 166 笔2024-06进口 $205.5K · 8 笔出口 $2.14M · 158 笔2024-07进口 $584.6K · 20 笔出口 $2.43M · 152 笔2024-08进口 $245.5K · 13 笔出口 $2.16M · 166 笔2024-09进口 $781.2K · 19 笔出口 $2.34M · 168 笔2024-10进口 $983.7K · 26 笔出口 $2.43M · 174 笔2024-11进口 $753.3K · 21 笔出口 $2.42M · 158 笔2024-12进口 $546.5K · 19 笔出口 $1.69M · 146 笔2025-01进口 $614.1K · 15 笔出口 $2.37M · 145 笔2025-02进口 $585.7K · 20 笔出口 $1.98M · 178 笔2025-03进口 $702.7K · 26 笔出口 $2.19M · 185 笔2025-04进口 $404.7K · 16 笔出口 $2.35M · 169 笔2025-05进口 $176.6K · 8 笔出口 $2.36M · 200 笔2025-06进口 $329.6K · 13 笔出口 $2.16M · 178 笔2025-07进口 $567.8K · 22 笔出口 $2.22M · 187 笔2025-08进口 $460.5K · 16 笔出口 $2.53M · 205 笔2025-09进口 $620.9K · 14 笔出口 $2.81M · 235 笔2025-10进口 $774.2K · 19 笔出口 $2.75M · 203 笔2025-11进口 $581.5K · 16 笔出口 $2.40M · 181 笔2025-12进口 $283.2K · 13 笔出口 $2.73M · 219 笔2026-01进口 $596.8K · 16 笔出口 $2.54M · 174 笔2026-02进口 $476.5K · 8 笔出口 $2.11M · 160 笔2026-03进口 $333.0K · 15 笔出口 $2.45M · 211 笔2026-04进口 $1.47M · 13 笔出口 $2.21M · 157 笔2026-05进口 $860.6K · 14 笔出口 $2.52M · 169 笔2026-06进口 $863.3K · 10 笔出口 $3.14M · 204 笔2026-07进口 $575.9K · 14 笔出口 $3.13M · 180 笔

工商档案

企业注册号0101770848
企查查编码QVNHP4QA2T
成立日期2005-09-06
联系地址Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG PACKING IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话+842223840485
邮箱loanpt@thanglongpack.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
481092多层涂布纸板
392062PET塑料片材
390140轻质乙烯共聚物
480591未涂布纸≤150克
56039225-70克非织造布
760711铝箔
321590其他墨水
392092聚酰胺塑料片
480630描图纸

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
48194040厘米以下纸袋
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392190非泡沫塑料片
630539非PP/PE纤维袋包
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$8.12M
泰国59$3.53M
马来西亚67$3.13M
沙特阿拉伯59$2.82M
韩国161$2.21M
新加坡54$2.12M
美国29$1.10M
新西兰8$254.2K
中国台湾9$147.5K
日本6$106.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,071$74.77M
印度631$5.73M
巴西704$3.68M
新加坡451$2.91M
泰国355$1.74M
印度尼西亚129$465.9K
韩国418$355.0K
菲律宾236$330.6K
埃及48$266.3K
日本28$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国44$3.11M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
EMC Co., Ltd.中国30$2.83M未涂布纸≤150克、多层涂布纸板
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡56$2.72M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
EMC Co., Ltd.韩国34$1.94M其他墨水、未涂布纸≤150克
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡43$1.85M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd.中国24$1.75M涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚28$1.21M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Seanstar Co., Ltd.韩国62$858.9K瓦楞纸板、多层涂布纸板
HCC Packaging Group (Shanghai) Co., Ltd.中国28$534.5KPET塑料片材、非泡沫塑料片
ERAE C&C Co., Ltd.韩国27$522.7K25-70克非织造布、轻质无纺布

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南216$32.44M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南555$21.86M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2,256$13.03M通信设备零件、通信设备零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南180$2.93M其他印刷机零件、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南160$2.66M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南466$2.63M其他电子IC、其他塑料制品
Canon Hi-Tech (Thailand) Ltd.泰国355$1.74M其他印刷机零件、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南230$854.4K其他塑料制品、其他电子IC
Canon Business Machines (Philippines), Inc.菲律宾236$330.6K其他印刷机零件、印刷标签
Brother Industries Saigon Ltd.越南166$123.9K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轻质乙烯共聚物IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$68.8K
2026-07-31高密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$51.0K
2026-07-31轻质乙烯共聚物IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$89.1K
2026-07-29多层涂布纸板Seanstar Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-29多层涂布纸板Seanstar Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-07-23自粘塑料卷Seal King Adhesive Tape Technology (Hai An) Co., Ltd.中国$565
2026-07-21高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$31.7K
2026-07-2025-70克非织造布NAMYANG NONWOVEN CO.,LTD GYEONGSAN PLANT韩国$3.5K
2026-07-15低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$79.8K
2026-07-10多层涂布纸板Seanstar Co., Ltd.韩国$4.4K

出口(共 7,093)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3140厘米以下纸袋Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$677
2026-07-31铝制容器≤300升Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$68
2026-07-31自粘塑料片Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$53
2026-07-3140厘米以下纸袋Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$690
2026-07-3140厘米以下纸袋Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$8.7K
2026-07-31聚乙烯袋Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-3140厘米以下纸袋Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$401
2026-07-31自粘塑料片Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$388
2026-07-31自粘塑料片Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$95
2026-07-31自粘塑料片Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$60

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thang Long Packing Import Export & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →