Thang Long Packing Import Export & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6,539 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAO Bì THăNG LONG
- 邮箱49
628
进口笔数
6,539
出口笔数
$21.27M
进口金额
$81.52M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101770848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP4QA2T |
| 成立日期 | 2005-09-06 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG PACKING IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842223840485 |
| 邮箱 | loanpt@thanglongpack.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 760711 | 铝箔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 480640 | 上光透明纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $7.22M |
| 泰国 | 58 | $3.46M |
| 马来西亚 | 64 | $2.85M |
| 沙特阿拉伯 | 51 | $2.24M |
| 韩国 | 154 | $2.11M |
| 新加坡 | 51 | $1.85M |
| 美国 | 27 | $1.03M |
| 新西兰 | 8 | $254.2K |
| 中国台湾 | 9 | $147.5K |
| 日本 | 5 | $91.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,757 | $67.71M |
| 印度 | 631 | $5.73M |
| 巴西 | 704 | $3.68M |
| 泰国 | 333 | $1.64M |
| 新加坡 | 246 | $1.32M |
| 印度尼西亚 | 129 | $465.9K |
| 韩国 | 418 | $355.0K |
| 菲律宾 | 232 | $330.2K |
| 埃及 | 48 | $266.3K |
| 日本 | 28 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $3.04M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| EMC Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.83M | 未涂布纸≤150克、多层涂布纸板 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.16M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.75M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.54M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| EMC Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.07M | 其他墨水、其他丙烯酸聚合物 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $1.05M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $813.4K | 瓦楞纸板、多层涂布纸板 |
| HCC Packaging Group (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $534.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| ERAE C&C Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $522.7K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 202 | $29.02M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 517 | $20.15M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,063 | $11.44M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $2.62M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 145 | $2.44M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 439 | $2.44M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Canon Hi-Tech (Thailand) Ltd. | 泰国 | 333 | $1.64M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 218 | $811.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Canon Business Machines Philippines | 菲律宾 | 232 | $330.2K | 其他印刷机零件、印刷标签 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 154 | $110.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC | 新加坡 | $31.7K |
| 2026-04-24 | 轻质乙烯共聚物 | EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC | 新加坡 | $31.7K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 6,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $193 |
| 2026-04-24 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $183 |
| 2026-04-24 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $113 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $393 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | CANON HI TECH (THAILAND) LTD | 泰国 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $10 |