Thang Long Packing Import Export & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7,093 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAO Bì THăNG LONG
- 邮箱49
666
进口笔数
7,093
出口笔数
$23.57M
进口金额
$90.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
61
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101770848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP4QA2T |
| 成立日期 | 2005-09-06 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG PACKING IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Cụm công nghiệp Đa nghề Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842223840485 |
| 邮箱 | loanpt@thanglongpack.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 760711 | 铝箔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 480630 | 描图纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $8.12M |
| 泰国 | 59 | $3.53M |
| 马来西亚 | 67 | $3.13M |
| 沙特阿拉伯 | 59 | $2.82M |
| 韩国 | 161 | $2.21M |
| 新加坡 | 54 | $2.12M |
| 美国 | 29 | $1.10M |
| 新西兰 | 8 | $254.2K |
| 中国台湾 | 9 | $147.5K |
| 日本 | 6 | $106.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,071 | $74.77M |
| 印度 | 631 | $5.73M |
| 巴西 | 704 | $3.68M |
| 新加坡 | 451 | $2.91M |
| 泰国 | 355 | $1.74M |
| 印度尼西亚 | 129 | $465.9K |
| 韩国 | 418 | $355.0K |
| 菲律宾 | 236 | $330.6K |
| 埃及 | 48 | $266.3K |
| 日本 | 28 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $3.11M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| EMC Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.83M | 未涂布纸≤150克、多层涂布纸板 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $2.72M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| EMC Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.94M | 其他墨水、未涂布纸≤150克 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.85M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.75M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 28 | $1.21M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $858.9K | 瓦楞纸板、多层涂布纸板 |
| HCC Packaging Group (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $534.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| ERAE C&C Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $522.7K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 216 | $32.44M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 555 | $21.86M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,256 | $13.03M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $2.93M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 160 | $2.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 466 | $2.63M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Canon Hi-Tech (Thailand) Ltd. | 泰国 | 355 | $1.74M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 230 | $854.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Canon Business Machines (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 236 | $330.6K | 其他印刷机零件、印刷标签 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 166 | $123.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $68.8K |
| 2026-07-31 | 高密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $51.0K |
| 2026-07-31 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $89.1K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-07-23 | 自粘塑料卷 | Seal King Adhesive Tape Technology (Hai An) Co., Ltd. | 中国 | $565 |
| 2026-07-21 | 高密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $31.7K |
| 2026-07-20 | 25-70克非织造布 | NAMYANG NONWOVEN CO.,LTD GYEONGSAN PLANT | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-15 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $79.8K |
| 2026-07-10 | 多层涂布纸板 | Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
出口(共 7,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 40厘米以下纸袋 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $677 |
| 2026-07-31 | 铝制容器≤300升 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 40厘米以下纸袋 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $690 |
| 2026-07-31 | 40厘米以下纸袋 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 40厘米以下纸袋 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $401 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $60 |