Phuong Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,162 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
0
进口笔数
1,162
出口笔数
$0
进口金额
$4.91M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000415220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGYHA7S |
| 成立日期 | 2002-03-29 |
| 联系地址 | Số 47 đường Thái Phiên, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 đường Thái Phiên, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842622211045 |
| 传真 | 02623954423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,162 | $4.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 182 | $729.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $563.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $393.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 44 | $351.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $248.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $189.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $164.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $159.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $68.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $341 |