Phuong Dong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,205 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

0
进口笔数
1,205
出口笔数
$0
进口金额
$5.05M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 32 笔

工商档案

企业注册号6000415220
企查查编码QVNXGYHA7S
成立日期2002-03-29
联系地址Số 47 đường Thái Phiên, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称PHUONG DONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 đường Thái Phiên, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842622211045
传真02623954423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
761699其他铝制品
482110印刷标签
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,205$5.05M

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南84$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南186$753.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南95$576.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南88$406.3K其他钢铁制品、自粘塑料片
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南45$361.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南76$248.3K自粘塑料片、其他塑料制品
DYT Vina Co., Ltd.越南45$199.0KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南80$168.2K自粘塑料片、PET塑料片材
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南69$164.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南69$72.5K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 1,205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙烯聚合物塑料DYT Vina Co., Ltd.越南$385
2026-07-31其他塑料包装制品DYT Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31非泡沫塑料片Samju Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31聚乙烯袋Samju Vina Co., Ltd.越南$371
2026-07-31非泡沫塑料片Samju Vina Co., Ltd.越南$604
2026-07-31聚乙烯袋Samju Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31非泡沫塑料片Samju Vina Co., Ltd.越南$460
2026-07-31乙烯聚合物塑料DYT Vina Co., Ltd.越南$185
2026-07-31非泡沫塑料片Samju Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31其他塑料包装制品DYT Vina Co., Ltd.越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →