Hung Yen Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13,914 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Hưng Yên
1,208
进口笔数
13,914
出口笔数
$180.20M
进口金额
$329.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
144
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900108380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1DVST9 |
| 成立日期 | 2005-08-19 |
| 联系地址 | Số 115, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Minh Khai, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84982476688 |
| 邮箱 | info@hpc-corp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 201 | $35.38M |
| 科威特 | 115 | $29.75M |
| 美国 | 157 | $29.60M |
| 沙特阿拉伯 | 178 | $21.06M |
| 韩国 | 78 | $18.18M |
| 中国 | 52 | $14.00M |
| 泰国 | 54 | $7.15M |
| 菲律宾 | 30 | $6.67M |
| 印度 | 59 | $5.42M |
| 中国台湾 | 42 | $3.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13,847 | $326.89M |
| 德国 | 55 | $2.10M |
| 中国香港 | 5 | $59.8K |
| 泰国 | 4 | $55.3K |
| 法国 | 1 | $19.0K |
| 中国 | 2 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 19d040e99e4b8a604a99c6f924705d6a | 58 | $19.26M | ||
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 148 | $17.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tokyo Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 59 | $14.75M | 高密度聚乙烯、工业清洁制剂 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $10.65M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 日本 | 31 | $5.85M | 丁二烯橡胶、氟聚合物(PTFE除外) |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $5.35M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.33M | 低密度聚乙烯、其他钢铁废料 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 越南 | 44 | $3.99M | 高密度聚乙烯 |
| RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 38 | $1.68M | 聚酯短纤、初级形态PET |
| Kankyo Create Corporation | 日本 | 80 | $76.6K | 群青颜料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 2,879 | $74.66M | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 2,390 | $56.38M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1,656 | $41.23M | 菠萝、其他香蕉 |
| Japack's Inc. | 日本 | 1,649 | $35.12M | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Maxgate Co., Ltd. | 日本 | 837 | $20.06M | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Katoh Trading Co., Ltd. | 日本 | 757 | $18.39M | 聚乙烯袋、冷冻鱼肉 |
| Kankyo Create Corporation | 日本 | 794 | $16.86M | 聚乙烯袋、聚丙烯塑料 |
| Household Japan Co., Ltd. | 日本 | 807 | $16.57M | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 日本 | 413 | $11.65M | 聚乙烯袋、初级形态PET |
| TBM Co., Ltd. | 日本 | 358 | $7.97M | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | KANKYO CREATE CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $415.8K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 群青颜料 | KANKYO CREATE CORP | 日本 | $49 |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | JAPACK'S INC | 巴西 | $67.3K |
| 2026-04-29 | 群青颜料 | KANKYO CREATE CORP | 日本 | $49 |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $415.8K |
| 2026-04-29 | 未加工动物产品 | KANKYO CREATE CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | JAPACK'S INC | 巴西 | $67.3K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 13,914)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANWA CO LTD | 日本 | $265 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TOKYO SANGYO CO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Maxgate Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |