Hung Yen Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13,914 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Hưng Yên

1,208
进口笔数
13,914
出口笔数
$180.20M
进口金额
$329.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
144
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.6K · 3 笔出口 $1.89M · 78 笔2023-09进口 $4.80M · 32 笔出口 $6.63M · 282 笔2023-10进口 $3.78M · 23 笔出口 $8.72M · 364 笔2023-11进口 $6.79M · 36 笔出口 $9.65M · 406 笔2023-12进口 $8.11M · 49 笔出口 $8.63M · 358 笔2024-01进口 $5.64M · 54 笔出口 $9.04M · 368 笔2024-02进口 $1.72M · 19 笔出口 $6.38M · 263 笔2024-03进口 $4.17M · 36 笔出口 $8.92M · 377 笔2024-04进口 $3.85M · 24 笔出口 $7.80M · 339 笔2024-05进口 $4.41M · 37 笔出口 $7.69M · 327 笔2024-06进口 $4.69M · 28 笔出口 $7.22M · 305 笔2024-07进口 $5.65M · 37 笔出口 $8.31M · 349 笔2024-08进口 $3.21M · 23 笔出口 $8.15M · 336 笔2024-09进口 $3.30M · 32 笔出口 $7.50M · 315 笔2024-10进口 $5.88M · 35 笔出口 $8.44M · 358 笔2024-11进口 $1.62M · 18 笔出口 $9.40M · 397 笔2024-12进口 $2.37M · 21 笔出口 $8.79M · 382 笔2025-01进口 $2.70M · 22 笔出口 $7.92M · 333 笔2025-02进口 $1.85M · 16 笔出口 $8.50M · 362 笔2025-03进口 $3.10M · 21 笔出口 $9.47M · 392 笔2025-04进口 $3.09M · 29 笔出口 $8.67M · 369 笔2025-05进口 $3.09M · 29 笔出口 $8.01M · 339 笔2025-06进口 $4.17M · 28 笔出口 $8.05M · 349 笔2025-07进口 $3.53M · 29 笔出口 $8.07M · 348 笔2025-08进口 $3.17M · 23 笔出口 $7.38M · 327 笔2025-09进口 $3.70M · 24 笔出口 $8.19M · 372 笔2025-10进口 $4.95M · 36 笔出口 $9.63M · 423 笔2025-11进口 $4.05M · 28 笔出口 $9.46M · 426 笔2025-12进口 $4.49M · 38 笔出口 $8.52M · 377 笔2026-01进口 $5.50M · 33 笔出口 $9.17M · 413 笔2026-02进口 $2.96M · 27 笔出口 $6.73M · 288 笔2026-03进口 $5.47M · 30 笔出口 $9.14M · 411 笔2026-04进口 $12.99M · 28 笔出口 $8.25M · 360 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.6K · 3 笔出口 $1.89M · 78 笔2023-09进口 $4.80M · 32 笔出口 $6.63M · 282 笔2023-10进口 $3.78M · 23 笔出口 $8.72M · 364 笔2023-11进口 $6.79M · 36 笔出口 $9.65M · 406 笔2023-12进口 $8.11M · 49 笔出口 $8.63M · 358 笔2024-01进口 $5.64M · 54 笔出口 $9.04M · 368 笔2024-02进口 $1.72M · 19 笔出口 $6.38M · 263 笔2024-03进口 $4.17M · 36 笔出口 $8.92M · 377 笔2024-04进口 $3.85M · 24 笔出口 $7.80M · 339 笔2024-05进口 $4.41M · 37 笔出口 $7.69M · 327 笔2024-06进口 $4.69M · 28 笔出口 $7.22M · 305 笔2024-07进口 $5.65M · 37 笔出口 $8.31M · 349 笔2024-08进口 $3.21M · 23 笔出口 $8.15M · 336 笔2024-09进口 $3.30M · 32 笔出口 $7.50M · 315 笔2024-10进口 $5.88M · 35 笔出口 $8.44M · 358 笔2024-11进口 $1.62M · 18 笔出口 $9.40M · 397 笔2024-12进口 $2.37M · 21 笔出口 $8.79M · 382 笔2025-01进口 $2.70M · 22 笔出口 $7.92M · 333 笔2025-02进口 $1.85M · 16 笔出口 $8.50M · 362 笔2025-03进口 $3.10M · 21 笔出口 $9.47M · 392 笔2025-04进口 $3.09M · 29 笔出口 $8.67M · 369 笔2025-05进口 $3.09M · 29 笔出口 $8.01M · 339 笔2025-06进口 $4.17M · 28 笔出口 $8.05M · 349 笔2025-07进口 $3.53M · 29 笔出口 $8.07M · 348 笔2025-08进口 $3.17M · 23 笔出口 $7.38M · 327 笔2025-09进口 $3.70M · 24 笔出口 $8.19M · 372 笔2025-10进口 $4.95M · 36 笔出口 $9.63M · 423 笔2025-11进口 $4.05M · 28 笔出口 $9.46M · 426 笔2025-12进口 $4.49M · 38 笔出口 $8.52M · 377 笔2026-01进口 $5.50M · 33 笔出口 $9.17M · 413 笔2026-02进口 $2.96M · 27 笔出口 $6.73M · 288 笔2026-03进口 $5.47M · 30 笔出口 $9.14M · 411 笔2026-04进口 $12.99M · 28 笔出口 $8.25M · 360 笔

工商档案

企业注册号0900108380
企查查编码QVNC1DVST9
成立日期2005-08-19
联系地址Số 115, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Minh Khai, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HƯNG YÊN
企业英文名称HUNG YEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 115, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84982476688
邮箱info@hpc-corp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本298亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
320641群青颜料
390410初级形态聚氯乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
392321聚乙烯袋
283650碳酸钙
390190其他乙烯聚合物
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
392020聚丙烯塑料
391729其他硬塑料管
392329非乙烯塑料袋
392099其他塑料片材
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
420299其他纤维纸板容器
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西201$35.38M
科威特115$29.75M
美国157$29.60M
沙特阿拉伯178$21.06M
韩国78$18.18M
中国52$14.00M
泰国54$7.15M
菲律宾30$6.67M
印度59$5.42M
中国台湾42$3.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13,847$326.89M
德国55$2.10M
中国香港5$59.8K
泰国4$55.3K
法国1$19.0K
中国2$220

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
19d040e99e4b8a604a99c6f924705d6a58$19.26M
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡148$17.15M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tokyo Sangyo Co., Ltd.越南59$14.75M高密度聚乙烯、工业清洁制剂
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡53$10.65M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.日本31$5.85M丁二烯橡胶、氟聚合物(PTFE除外)
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国36$5.35M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Hanwa Singapore Pte. Ltd.新加坡34$5.33M低密度聚乙烯、其他钢铁废料
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.越南44$3.99M高密度聚乙烯
RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度38$1.68M聚酯短纤、初级形态PET
Kankyo Create Corporation日本80$76.6K群青颜料、聚乙烯袋

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Sangyo Co., Ltd.越南2,879$74.66M聚乙烯袋、塑料衣着附件
Hanwa Co., Ltd.日本2,390$56.38M聚乙烯袋、冷冻虾
Itochu Corporation日本1,656$41.23M菠萝、其他香蕉
Japack's Inc.日本1,649$35.12M聚乙烯袋、塑料餐具
Maxgate Co., Ltd.日本837$20.06M聚乙烯袋、塑料衣着附件
Katoh Trading Co., Ltd.日本757$18.39M聚乙烯袋、冷冻鱼肉
Kankyo Create Corporation日本794$16.86M聚乙烯袋、聚丙烯塑料
Household Japan Co., Ltd.日本807$16.57M聚乙烯袋、塑料衣着附件
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.日本413$11.65M聚乙烯袋、初级形态PET
TBM Co., Ltd.日本358$7.97M聚乙烯袋、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未加工动物产品KANKYO CREATE CORP日本$1.2K
2026-04-29高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD中国$415.8K
2026-04-29其他机器刀具YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD中国$4.8K
2026-04-29群青颜料KANKYO CREATE CORP日本$49
2026-04-29高密度聚乙烯JAPACK'S INC巴西$67.3K
2026-04-29群青颜料KANKYO CREATE CORP日本$49
2026-04-29高密度聚乙烯FASNA INTERNATIONAL LTD中国$415.8K
2026-04-29未加工动物产品KANKYO CREATE CORP日本$1.6K
2026-04-29高密度聚乙烯JAPACK'S INC巴西$67.3K
2026-04-29其他机器刀具YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD中国$4.8K

出口(共 13,914)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋HANWA CO LTD日本$265
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-28塑料衣着附件ITOCHU CORP ORATION日本$5.6K
2026-04-28聚乙烯袋TOKYO SANGYO CO LTD日本$17.1K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-28聚乙烯袋Maxgate Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Yen Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →