GC Marketing Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,828 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GC MARKETING SOLUTIONS VIệT NAM
1,828
进口笔数
1
出口笔数
$174.49M
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314711565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9SUX0U |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Phòng 2A.1, Tầng 16, Tòa nhà AB Tower, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GC MARKETING SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GC MARKETING SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2A.1, Tầng 16, Tòa nhà AB Tower, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838233611 |
| 邮箱 | Raqchao.C@pttgcgroup.com |
| 传真 | +842838233722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,742 | $166.41M |
| 中国 | 60 | $5.42M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $1.16M |
| 美国 | 7 | $745.7K |
| 新加坡 | 1 | $237.6K |
| 马来西亚 | 8 | $197.0K |
| 卡塔尔 | 2 | $174.9K |
| 韩国 | 3 | $134.5K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 1,747 | $167.28M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.95M | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| NCT Middle East FZE | 阿联酋 | 9 | $1.70M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hong Kong Flourish International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $918.0K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 3 | $516.3K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 3 | $397.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $263.8K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Koco Group Ltd. | 中国 | 2 | $258.0K | 轻质乙烯共聚物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $155.9K | 低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 3 | $134.5K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAITAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $34.6K | 轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,828)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $165.8K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $165.8K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $62.6K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 中国 | $293.4K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $145.1K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $145.1K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | KOCO GROUP LTD | 美国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $62.6K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $34.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 轻质乙烯共聚物 | THAITAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34.6K |