GC Marketing Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,004 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GC MARKETING SOLUTIONS VIệT NAM

2,004
进口笔数
10
出口笔数
$194.70M
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-13
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $984.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.48M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.46M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.75M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.42M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.03M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.85M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.09M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.27M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.96M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.25M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.45M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.08M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.58M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.21M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.65M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.08M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.20M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.90M · 62 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-02进口 $2.73M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.17M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.76M · 44 笔出口 $132.7K · 2 笔2026-06进口 $6.64M · 62 笔出口 $1.89M · 6 笔2026-07进口 $7.81M · 70 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $984.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.48M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.46M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.75M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.03M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.42M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.03M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.85M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.09M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.27M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.96M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.25M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.57M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.45M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.83M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.08M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.58M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.21M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.65M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.08M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.20M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.90M · 62 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-02进口 $2.73M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.17M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.76M · 44 笔出口 $132.7K · 2 笔2026-06进口 $6.64M · 62 笔出口 $1.89M · 6 笔2026-07进口 $7.81M · 70 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314711565
企查查编码QVNV9SUX0U
成立日期2017-11-01
联系地址Phòng 2A.1, Tầng 16, Tòa nhà AB Tower, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GC MARKETING SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称GC MARKETING SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 2A.1, Tầng 16, Tòa nhà AB Tower, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838233611
邮箱Raqchao.C@pttgcgroup.com
传真+842838233722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390761初级形态PET
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390729其他聚醚
390939其他初级形状氨基树脂

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,903$184.23M
中国74$7.60M
沙特阿拉伯4$1.16M
美国8$959.5K
新加坡1$237.6K
马来西亚8$197.0K
卡塔尔2$174.9K
韩国3$134.5K
日本2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$2.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国1,903$185.06M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.中国31$1.95M初级形态PET、其他苯乙烯聚合物
NCT Middle East FZE阿联酋9$1.70M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation韩国7$1.16M980200、涂层钢板
Hong Kong Flourish International Trade Co., Ltd.中国6$918.0K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡4$846.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KOCO GROUP Ltd.中国3$397.5K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
MATRIX POLYMERS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚7$330.9K低密度聚乙烯
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$263.8K丙烯酸酯、丙烯酸
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.马来西亚7$155.9K低密度聚乙烯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$1.89M纸制卷轴、低密度聚乙烯
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$132.7K聚烯烃绳缆、印花聚酯布
THAITAWAN INDUSTRY (VIETNAM) COMPANY LIMITED越南1$34.6K轻质乙烯共聚物
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南1$34.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$21.8K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$20.1K
2026-07-31高密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$181.5K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$85.5K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$63.7K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$20.1K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$60.2K
2026-07-31低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$15.3K
2026-07-30轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$33.8K
2026-07-30高密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$60.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$515.5K
2026-06-12高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$515.5K
2026-06-06高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$171.8K
2026-06-06高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$257.7K
2026-06-05高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$171.8K
2026-06-05高密度聚乙烯Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$257.7K
2026-05-15高密度聚乙烯Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$66.3K
2026-05-14高密度聚乙烯Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$66.3K
2026-01-29轻质乙烯共聚物Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$34.3K
2026-01-28轻质乙烯共聚物THAITAWAN INDUSTRY (VIETNAM) COMPANY LIMITED越南$34.6K

相关企业 · 同类产品

GC Marketing Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →