Petro Oil & Gas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Petro

3
进口笔数
23
出口笔数
$291
进口金额
$86.4K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291 · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291 · 3 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900647424
企查查编码QVN866UMHR
成立日期2011-02-18
联系地址Xóm Mới, thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ PETRO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84931585118
邮箱daukhipetro68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$291

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$86.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南3$291其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南18$69.8K汽车座椅零件、其他塑料制品
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南3$11.3K汽车座椅零件、其他塑料制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南2$5.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26钢制气罐FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$215
2026-03-25钢制气罐FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$38
2026-03-12钢制气罐FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$38

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他液化石油气JINYOUNG TNS CO LTD越南$5.8K
2026-03-20其他液化石油气JINYOUNG TNS CO LTD越南$1.8K
2026-03-18其他液化石油气SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD越南$2.1K
2026-03-18其他液化石油气SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD越南$1.9K
2026-01-28其他液化石油气FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$4.8K
2026-01-27钢制气罐FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$575
2026-01-26其他液化石油气JINYOUNG TNS CO LTD越南$3.6K
2026-01-26其他液化石油气SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD越南$3.7K
2025-12-30其他液化石油气JINYOUNG TNS CO LTD越南$1.7K
2025-12-25其他液化石油气JINYOUNG TNS CO LTD越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Petro Oil & Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →