Petro Oil & Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Petro
3
进口笔数
23
出口笔数
$291
进口金额
$86.4K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900647424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN866UMHR |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ PETRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84931585118 |
| 邮箱 | daukhipetro68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $291 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $86.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $291 | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 18 | $69.8K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢制气罐 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-03-25 | 钢制气罐 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他液化石油气 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 其他液化石油气 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他液化石油气 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他液化石油气 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 其他液化石油气 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 钢制气罐 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-26 | 其他液化石油气 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 其他液化石油气 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 其他液化石油气 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 其他液化石油气 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $3.4K |