Xuan Hoa Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,167 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN HòA VIệT NAM

388
进口笔数
1,167
出口笔数
$6.97M
进口金额
$20.80M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
69
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-10进口 $122.0K · 6 笔出口 $171.5K · 6 笔2023-11进口 $161.2K · 7 笔出口 $120.8K · 5 笔2023-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $1.16M · 52 笔2024-01进口 $208.1K · 8 笔出口 $649.8K · 27 笔2024-02进口 $87.2K · 2 笔出口 $218.3K · 12 笔2024-03进口 $94.9K · 4 笔出口 $478.9K · 27 笔2024-04进口 $126.1K · 6 笔出口 $952.3K · 61 笔2024-05进口 $53.0K · 3 笔出口 $469.9K · 31 笔2024-06进口 $142.3K · 6 笔出口 $426.8K · 30 笔2024-07进口 $96.1K · 9 笔出口 $370.9K · 35 笔2024-08进口 $144.1K · 11 笔出口 $202.4K · 13 笔2024-09进口 $106.0K · 11 笔出口 $186.0K · 14 笔2024-10进口 $90.8K · 10 笔出口 $366.0K · 37 笔2024-11进口 $244.4K · 20 笔出口 $445.1K · 40 笔2024-12进口 $215.5K · 13 笔出口 $565.6K · 56 笔2025-01进口 $89.7K · 9 笔出口 $553.2K · 41 笔2025-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $560.6K · 41 笔2025-03进口 $269.0K · 16 笔出口 $850.9K · 55 笔2025-04进口 $173.1K · 9 笔出口 $667.2K · 48 笔2025-05进口 $223.9K · 12 笔出口 $639.8K · 41 笔2025-06进口 $152.7K · 7 笔出口 $350.7K · 10 笔2025-07进口 $123.7K · 9 笔出口 $286.1K · 37 笔2025-08进口 $107.7K · 7 笔出口 $509.6K · 25 笔2025-09进口 $162.5K · 10 笔出口 $340.2K · 24 笔2025-10进口 $368.4K · 19 笔出口 $353.9K · 39 笔2025-11进口 $578.6K · 20 笔出口 $402.1K · 18 笔2025-12进口 $134.0K · 11 笔出口 $1.27M · 49 笔2026-01进口 $347.4K · 17 笔出口 $1.16M · 53 笔2026-02进口 $216.2K · 9 笔出口 $774.7K · 20 笔2026-03进口 $105.9K · 9 笔出口 $862.2K · 39 笔2026-04进口 $406.8K · 19 笔出口 $344.9K · 18 笔2026-05进口 $128.8K · 9 笔出口 $281.9K · 12 笔2026-06进口 $180.1K · 12 笔出口 $118.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-10进口 $122.0K · 6 笔出口 $171.5K · 6 笔2023-11进口 $161.2K · 7 笔出口 $120.8K · 5 笔2023-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $1.16M · 52 笔2024-01进口 $208.1K · 8 笔出口 $649.8K · 27 笔2024-02进口 $87.2K · 2 笔出口 $218.3K · 12 笔2024-03进口 $94.9K · 4 笔出口 $478.9K · 27 笔2024-04进口 $126.1K · 6 笔出口 $952.3K · 61 笔2024-05进口 $53.0K · 3 笔出口 $469.9K · 31 笔2024-06进口 $142.3K · 6 笔出口 $426.8K · 30 笔2024-07进口 $96.1K · 9 笔出口 $370.9K · 35 笔2024-08进口 $144.1K · 11 笔出口 $202.4K · 13 笔2024-09进口 $106.0K · 11 笔出口 $186.0K · 14 笔2024-10进口 $90.8K · 10 笔出口 $366.0K · 37 笔2024-11进口 $244.4K · 20 笔出口 $445.1K · 40 笔2024-12进口 $215.5K · 13 笔出口 $565.6K · 56 笔2025-01进口 $89.7K · 9 笔出口 $553.2K · 41 笔2025-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $560.6K · 41 笔2025-03进口 $269.0K · 16 笔出口 $850.9K · 55 笔2025-04进口 $173.1K · 9 笔出口 $667.2K · 48 笔2025-05进口 $223.9K · 12 笔出口 $639.8K · 41 笔2025-06进口 $152.7K · 7 笔出口 $350.7K · 10 笔2025-07进口 $123.7K · 9 笔出口 $286.1K · 37 笔2025-08进口 $107.7K · 7 笔出口 $509.6K · 25 笔2025-09进口 $162.5K · 10 笔出口 $340.2K · 24 笔2025-10进口 $368.4K · 19 笔出口 $353.9K · 39 笔2025-11进口 $578.6K · 20 笔出口 $402.1K · 18 笔2025-12进口 $134.0K · 11 笔出口 $1.27M · 49 笔2026-01进口 $347.4K · 17 笔出口 $1.16M · 53 笔2026-02进口 $216.2K · 9 笔出口 $774.7K · 20 笔2026-03进口 $105.9K · 9 笔出口 $862.2K · 39 笔2026-04进口 $406.8K · 19 笔出口 $344.9K · 18 笔2026-05进口 $128.8K · 9 笔出口 $281.9K · 12 笔2026-06进口 $180.1K · 12 笔出口 $118.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500161922
企查查编码QVNGVN2BP0
成立日期2004-12-10
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN HÒA VIỆT NAM
企业英文名称XUAN HOA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842113863244
邮箱info@xuanhoa.vn
传真+842113863019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,109.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732410不锈钢洗涤槽
730630焊接钢管
830242家具配件
853650其他电气开关
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
701990其他玻璃纤维
830130家具锁
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
841460通风罩
830242家具配件
732290非电热空气加热器
732410不锈钢洗涤槽
940171金属框架软垫椅
660110伞具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国336$6.05M
印度尼西亚29$762.0K
泰国13$145.3K
越南7$7.3K
韩国1$1.7K
土耳其1$1.6K
新加坡1$1.2K
意大利1$304

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国240$5.69M
波兰125$2.45M
荷兰113$2.18M
加拿大81$2.12M
越南69$1.68M
德国170$1.68M
瑞士39$924.5K
意大利44$884.7K
瑞典117$851.9K
法国45$609.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国37$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Qirong Leisure Products Co., Ltd.中国38$803.3K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚29$762.0K焊接钢管、焊接方钢管
Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国30$747.8K阀门龙头、塑料家用制品
Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd.中国23$616.6K其他木工机床、不锈钢洗涤槽
Taizhou Qingyu Leisure Products Co., Ltd.中国13$485.1K焊接钢管、PP/PE编织袋
Guangdong Yingao Kitchen Utensils Co., Ltd.中国21$378.3K不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具
Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd.中国27$225.4K电热器具零件、其他塑料制品
Shenzhen Xinrian Plastic & Metal Products Co., Ltd.中国13$64.7K家具配件、钢铁螺钉螺栓
Cixi Huashun Lock Factory中国13$53.9K家具锁、其他金属锁

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lippert Components, Inc.美国99$2.82M冷藏冷冻组合机、非液压车辆千斤顶
IKEA Supply AG波兰125$2.45M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG荷兰113$2.18M其他纺织制品、木制座椅
Conglom Inc.加拿大61$1.93M其他木家具、纸制餐具
IKEA Supply AG德国170$1.68M其他纺织制品、棉制床品
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南53$1.40M汽车座椅零件、其他塑料制品
IKEA Supply AG波黑39$924.5K其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG意大利44$884.7K其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG瑞典117$851.9K木制座椅、其他木家具
IKEA Supply AG法国45$609.9K植物纤维制品、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29家具配件Foshan Tonghuashun Stainless Steel Products Co., Ltd.中国$60
2026-06-26焊接钢管INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚$8.2K
2026-06-26焊接钢管INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚$6.5K
2026-06-26焊接钢管INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚$1.2K
2026-06-26焊接钢管INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚$1.2K
2026-06-26焊接钢管INDONESIA STEEL TUBE WORKS印度尼西亚$1.6K
2026-06-23不锈钢洗涤槽BONKE KITCHEN & SANITARY INDUSTRIAL CO.,LTD中国$14.9K
2026-06-23不锈钢洗涤槽Guangdong Yingao Kitchen Utensils Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-23阀门龙头Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-23阀门龙头Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国$12.8K

出口(共 1,167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非办公金属家具HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$3.0K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$4.7K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$4.1K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$3.8K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$2.6K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$5.2K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$3.5K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$2.2K
2026-06-19非办公金属家具Conglom Inc.加拿大$5.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Xuan Hoa Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →