Xuan Hoa Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,167 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN HòA VIệT NAM
- 邮箱6
388
进口笔数
1,167
出口笔数
$6.97M
进口金额
$20.80M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
69
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500161922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVN2BP0 |
| 成立日期 | 2004-12-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN HÒA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XUAN HOA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842113863244 |
| 邮箱 | info@xuanhoa.vn |
| 传真 | +842113863019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,109.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830130 | 家具锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 660110 | 伞具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 336 | $6.05M |
| 印度尼西亚 | 29 | $762.0K |
| 泰国 | 13 | $145.3K |
| 越南 | 7 | $7.3K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $304 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 240 | $5.69M |
| 波兰 | 125 | $2.45M |
| 荷兰 | 113 | $2.18M |
| 加拿大 | 81 | $2.12M |
| 越南 | 69 | $1.68M |
| 德国 | 170 | $1.68M |
| 瑞士 | 39 | $924.5K |
| 意大利 | 44 | $884.7K |
| 瑞典 | 117 | $851.9K |
| 法国 | 45 | $609.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Qirong Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 38 | $803.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | 29 | $762.0K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $747.8K | 阀门龙头、塑料家用制品 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $616.6K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Taizhou Qingyu Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $485.1K | 焊接钢管、PP/PE编织袋 |
| Guangdong Yingao Kitchen Utensils Co., Ltd. | 中国 | 21 | $378.3K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Zhongshan Guanglong Gas & Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 27 | $225.4K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinrian Plastic & Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $64.7K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Cixi Huashun Lock Factory | 中国 | 13 | $53.9K | 家具锁、其他金属锁 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lippert Components, Inc. | 美国 | 99 | $2.82M | 冷藏冷冻组合机、非液压车辆千斤顶 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 125 | $2.45M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 荷兰 | 113 | $2.18M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| Conglom Inc. | 加拿大 | 61 | $1.93M | 其他木家具、纸制餐具 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 170 | $1.68M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.40M | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 39 | $924.5K | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 44 | $884.7K | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 瑞典 | 117 | $851.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 法国 | 45 | $609.9K | 植物纤维制品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 家具配件 | Foshan Tonghuashun Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 焊接钢管 | INDONESIA STEEL TUBE WORKS | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 不锈钢洗涤槽 | BONKE KITCHEN & SANITARY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-23 | 不锈钢洗涤槽 | Guangdong Yingao Kitchen Utensils Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Kaiping Aida Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
出口(共 1,167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非办公金属家具 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $4.1K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Conglom Inc. | 加拿大 | $5.4K |