TRP Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 铝电解电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XY POWER SUPPLY VIệT NAM

117
进口笔数
107
出口笔数
$2.47M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-26
最近出口
6
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.8K · 3 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-05进口 $373.7K · 7 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-06进口 $147.1K · 13 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-07进口 $22.9K · 7 笔出口 $210.7K · 14 笔2025-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $117.5K · 11 笔2025-09进口 $83.7K · 7 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $118.9K · 9 笔2025-11进口 $158.5K · 8 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-12进口 $313.4K · 12 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-01进口 $270.3K · 9 笔出口 $257.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2026-03进口 $153.9K · 6 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-04进口 $207.0K · 7 笔出口 $51.3K · 5 笔2026-05进口 $93.6K · 5 笔出口 $45.0K · 4 笔2026-06进口 $257.6K · 23 笔出口 $92.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.8K · 3 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-05进口 $373.7K · 7 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-06进口 $147.1K · 13 笔出口 $123.8K · 4 笔2025-07进口 $22.9K · 7 笔出口 $210.7K · 14 笔2025-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $117.5K · 11 笔2025-09进口 $83.7K · 7 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $118.9K · 9 笔2025-11进口 $158.5K · 8 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-12进口 $313.4K · 12 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-01进口 $270.3K · 9 笔出口 $257.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2026-03进口 $153.9K · 6 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-04进口 $207.0K · 7 笔出口 $51.3K · 5 笔2026-05进口 $93.6K · 5 笔出口 $45.0K · 4 笔2026-06进口 $257.6K · 23 笔出口 $92.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301200422
企查查编码QVN48XS2FN
成立日期2022-01-18
联系地址Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XY POWER SUPPLY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Bất Phí, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84373700618
邮箱359002395@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853222铝电解电容
854110非LED二极管
8504311kVA以下变压器
854442带接头绝缘电线
85332120W以下固定电阻器
392690其他塑料制品
850450其他电感器
853400印刷电路
850440静止变流器
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850410放电灯管镇流器
340399其他润滑剂
401691硫化橡胶地板
401699其他硫化橡胶制品
621010毡呢无纺服装
732690其他钢铁制品
851821单个扬声器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$2.28M
韩国2$156.8K
越南8$33.4K
美国1$765

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$607.7K
越南42$538.5K
智利2$62.6K
加拿大1$19.2K
中国香港2$17.8K
中国台湾2$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xun Winr Electronics Co., Ltd.中国54$1.41M1kVA以下变压器、铝电解电容
Xun Winr Electronics Co., Ltd.韩国45$956.7K铝电解电容、20W以下固定电阻器
Hongkong Deltom Electronics Ltd.中国9$40.3K其他塑料制品、其他电子IC
Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$33.4K1kVA以下变压器、其他电感器
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$30.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Knight Electronics Inc.美国1$765其他风扇、泵及压缩机零件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南24$229.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Armacost Lighting LLC越南6$110.8K静止变流器
Armacost Lighting Llc美国7$106.6K放电灯管镇流器、其他白炽灯
SHOGYO INTERNATIONAL CORP.美国14$94.9K带接头绝缘电线、未装壳扬声器
JEM Accessories, Inc.美国6$90.6K带接头绝缘电线、静止变流器
Schiit Audio美国4$87.5K静止变流器、1kVA以下变压器
Hongkong Deltom Electronics Ltd.中国10$70.5K静止变流器、瓦楞纸箱
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南6$59.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wisva Lighting Co., Ltd.越南5$46.5K自粘塑料卷、20W以下固定电阻器
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.8K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-261kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$12.8K
2026-06-261kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$870
2026-06-241kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.5K
2026-06-241kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.4K
2026-06-241kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.9K
2026-06-231kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.6K
2026-06-231kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.7K
2026-06-201kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.5K
2026-06-201kVA以下变压器Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.9K
2026-06-19硫化橡胶管Xun Winr Electronics Co., Ltd.中国$7

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26静止变流器ADVANCED LIGHTING CONCEPTS LLC (DBA美国$0
2026-06-29静止变流器MANY SENSE LIMITED中国台湾$7.8K
2026-06-29静止变流器ADVANCED LIGHTING CONCEPTS LLC (DBA美国$0
2026-06-26其他电路开关装置ODEON, INC. DBA SCHIIT AUDIO美国$1.4K
2026-06-26静止变流器ODEON, INC. DBA SCHIIT AUDIO美国$16.6K
2026-06-25静止变流器Advanced Lighting Concepts, LLC美国$3.8K
2026-06-25静止变流器Advanced Lighting Concepts, LLC美国$8.2K
2026-06-25静止变流器Advanced Lighting Concepts, LLC美国$6.6K
2026-06-15静止变流器SHOGYO INTERNATIONAL CORP.美国$3.2K
2026-06-15静止变流器SHOGYO INTERNATIONAL CORP.美国$6.2K

相关企业 · 同类产品

TRP Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →