TRP Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XY POWER SUPPLY VIệT NAM
117
进口笔数
107
出口笔数
$2.47M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-26
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48XS2FN |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XY POWER SUPPLY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Bất Phí, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373700618 |
| 邮箱 | 359002395@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $2.28M |
| 韩国 | 2 | $156.8K |
| 越南 | 8 | $33.4K |
| 美国 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $607.7K |
| 越南 | 42 | $538.5K |
| 智利 | 2 | $62.6K |
| 加拿大 | 1 | $19.2K |
| 中国香港 | 2 | $17.8K |
| 中国台湾 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xun Winr Electronics Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.41M | 1kVA以下变压器、铝电解电容 |
| Xun Winr Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $956.7K | 铝电解电容、20W以下固定电阻器 |
| Hongkong Deltom Electronics Ltd. | 中国 | 9 | $40.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $33.4K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Knight Electronics Inc. | 美国 | 1 | $765 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $229.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Armacost Lighting LLC | 越南 | 6 | $110.8K | 静止变流器 |
| Armacost Lighting Llc | 美国 | 7 | $106.6K | 放电灯管镇流器、其他白炽灯 |
| SHOGYO INTERNATIONAL CORP. | 美国 | 14 | $94.9K | 带接头绝缘电线、未装壳扬声器 |
| JEM Accessories, Inc. | 美国 | 6 | $90.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Schiit Audio | 美国 | 4 | $87.5K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Hongkong Deltom Electronics Ltd. | 中国 | 10 | $70.5K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 6 | $59.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wisva Lighting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.5K | 自粘塑料卷、20W以下固定电阻器 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $12.8K |
| 2026-06-26 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $870 |
| 2026-06-24 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-20 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 1kVA以下变压器 | Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 硫化橡胶管 | Xun Winr Electronics Co., Ltd. | 中国 | $7 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 静止变流器 | ADVANCED LIGHTING CONCEPTS LLC (DBA | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | MANY SENSE LIMITED | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | ADVANCED LIGHTING CONCEPTS LLC (DBA | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | ODEON, INC. DBA SCHIIT AUDIO | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | ODEON, INC. DBA SCHIIT AUDIO | 美国 | $16.6K |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Advanced Lighting Concepts, LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Advanced Lighting Concepts, LLC | 美国 | $8.2K |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Advanced Lighting Concepts, LLC | 美国 | $6.6K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | SHOGYO INTERNATIONAL CORP. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | SHOGYO INTERNATIONAL CORP. | 美国 | $6.2K |