Hoang Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,503 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THàNH

1,503
进口笔数
1
出口笔数
$4.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
2022-08-29
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $379.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.1K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.3K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $379.4K · 97 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.8K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.1K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.3K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $379.4K · 97 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800368219
企查查编码QVN37RUXFJ
成立日期2006-08-29
联系地址Thôn Cẩm Lý, Xã An Lâm, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84989083195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
440149燃料木材废料
631010纺织品碎布废绳
440139聚合木燃料
262040含铝残渣
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,492$4.51M
中国3$7.8K
韩国1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南262$2.26M蓄电池零件、车辆保险杠及零件
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南92$388.9K明信片贺卡、其他纸废料
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南118$383.1K单张印刷品、非瓦楞折叠盒
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南92$375.0K明信片贺卡、40厘米以下纸袋
Top Textiles Ltd.越南545$246.2K弹性针织布、染色棉针织布
Koyo Vietnam Co., Ltd.越南50$185.0K轴承零件、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南79$181.4K其他办公设备、加工植物油
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南41$134.7K其他铝制品、铝合金型材
Credible Vietnam Co., Ltd.越南44$50.1K卫生用品、其他纸废料
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南31$12.4K通信设备零件、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 1,503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纸废料Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他纸废料Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他塑料废料Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$294
2026-06-30其他纸废料BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南$15
2026-06-30其他纸废料Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他钢铁废料BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他纸废料BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南$222
2026-06-30其他钢铁废料BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他钢铁废料BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南$413
2026-06-30其他纸废料LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2022-08-29WOODEN FURNITURECosmos Furniture Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Hoang Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →