Hoang Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,503 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THàNH
1,503
进口笔数
1
出口笔数
$4.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
2022-08-29
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800368219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37RUXFJ |
| 成立日期 | 2006-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Lý, Xã An Lâm, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Lý, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84989083195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,492 | $4.51M |
| 中国 | 3 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 262 | $2.26M | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 92 | $388.9K | 明信片贺卡、其他纸废料 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 118 | $383.1K | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 92 | $375.0K | 明信片贺卡、40厘米以下纸袋 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 545 | $246.2K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Koyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $185.0K | 轴承零件、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 79 | $181.4K | 其他办公设备、加工植物油 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $134.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $50.1K | 卫生用品、其他纸废料 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 31 | $12.4K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1,503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | $413 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2022-08-29 | WOODEN FURNITURE | Cosmos Furniture Inc. | 美国 | $0 |