Lam Phong HD Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LâM PHONG HD
123
进口笔数
105
出口笔数
$3.74M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801295154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PQNMAM |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 20/202 đường Ngô Quyền, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM PHONG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 20/202 đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981142388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.73M |
| 越南 | 9 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $2.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonsen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.85M | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $643.5K | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Bonsen Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $170.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 10 | $76.4K | 其他办公设备、加工植物油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 79 | $1.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $334.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 非螺纹垫圈 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-06-09 | 非螺纹钢销 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $931 |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2026-06-11 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |