Vietnam TMT Mold & Industry Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 662 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu Và Thiết Bị Công Nghiệp Tmt Việt Nam

300
进口笔数
662
出口笔数
$2.44M
进口金额
$8.97M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $238.3K · 11 笔2023-09进口 $30.3K · 5 笔出口 $315.0K · 23 笔2023-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $377.1K · 23 笔2023-11进口 $50.7K · 5 笔出口 $170.0K · 27 笔2023-12进口 $75.0K · 10 笔出口 $472.8K · 23 笔2024-01进口 $23.5K · 5 笔出口 $78.4K · 16 笔2024-02进口 $11.7K · 5 笔出口 $115.3K · 16 笔2024-03进口 $262.9K · 11 笔出口 $135.4K · 22 笔2024-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $213.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $523.0K · 33 笔2024-06进口 $14.8K · 3 笔出口 $200.9K · 25 笔2024-07进口 $18.9K · 8 笔出口 $366.2K · 27 笔2024-08进口 $25.5K · 10 笔出口 $218.3K · 10 笔2024-09进口 $29.6K · 8 笔出口 $133.8K · 11 笔2024-10进口 $116.7K · 13 笔出口 $142.7K · 12 笔2024-11进口 $45.3K · 14 笔出口 $197.2K · 10 笔2024-12进口 $102.4K · 17 笔出口 $41.0K · 7 笔2025-01进口 $106.9K · 13 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $23.7K · 5 笔出口 $175.9K · 9 笔2025-03进口 $92.2K · 15 笔出口 $250.0K · 11 笔2025-04进口 $45.2K · 12 笔出口 $154.3K · 10 笔2025-05进口 $93.0K · 14 笔出口 $219.1K · 13 笔2025-06进口 $171.1K · 17 笔出口 $210.1K · 9 笔2025-07进口 $40.2K · 14 笔出口 $63.5K · 8 笔2025-08进口 $32.1K · 11 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-09进口 $38.8K · 11 笔出口 $70.3K · 9 笔2025-10进口 $24.5K · 9 笔出口 $213.5K · 12 笔2025-11进口 $51.3K · 5 笔出口 $213.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 9 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $237.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 18 笔2026-04进口 $284.4K · 6 笔出口 $91.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $238.3K · 11 笔2023-09进口 $30.3K · 5 笔出口 $315.0K · 23 笔2023-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $377.1K · 23 笔2023-11进口 $50.7K · 5 笔出口 $170.0K · 27 笔2023-12进口 $75.0K · 10 笔出口 $472.8K · 23 笔2024-01进口 $23.5K · 5 笔出口 $78.4K · 16 笔2024-02进口 $11.7K · 5 笔出口 $115.3K · 16 笔2024-03进口 $262.9K · 11 笔出口 $135.4K · 22 笔2024-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $213.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $523.0K · 33 笔2024-06进口 $14.8K · 3 笔出口 $200.9K · 25 笔2024-07进口 $18.9K · 8 笔出口 $366.2K · 27 笔2024-08进口 $25.5K · 10 笔出口 $218.3K · 10 笔2024-09进口 $29.6K · 8 笔出口 $133.8K · 11 笔2024-10进口 $116.7K · 13 笔出口 $142.7K · 12 笔2024-11进口 $45.3K · 14 笔出口 $197.2K · 10 笔2024-12进口 $102.4K · 17 笔出口 $41.0K · 7 笔2025-01进口 $106.9K · 13 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $23.7K · 5 笔出口 $175.9K · 9 笔2025-03进口 $92.2K · 15 笔出口 $250.0K · 11 笔2025-04进口 $45.2K · 12 笔出口 $154.3K · 10 笔2025-05进口 $93.0K · 14 笔出口 $219.1K · 13 笔2025-06进口 $171.1K · 17 笔出口 $210.1K · 9 笔2025-07进口 $40.2K · 14 笔出口 $63.5K · 8 笔2025-08进口 $32.1K · 11 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-09进口 $38.8K · 11 笔出口 $70.3K · 9 笔2025-10进口 $24.5K · 9 笔出口 $213.5K · 12 笔2025-11进口 $51.3K · 5 笔出口 $213.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 9 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $237.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 18 笔2026-04进口 $284.4K · 6 笔出口 $91.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106619537
企查查编码QVNNFWAB6B
成立日期2014-08-18
联系地址Số 8 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TMT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TMT MOLD AND INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
邮箱acc@tmt-mold.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
848030模具
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
391190其他多硫化物
848020模具底座
901780其他数学仪器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848079非注塑模具
848049金属模具(非注塑)
848071橡塑模具
8477908477机器零件
740821黄铜丝
848010铸造砂箱
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国264$2.11M
越南30$283.9K
日本4$40.1K
新加坡1$5.6K
德国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南645$8.89M
日本18$74.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd.中国26$733.0K非注塑模具、其他钢铁制品
Guangdong Beizhong Special Steel Co., Ltd.中国32$273.2K非注塑模具、其他合金钢条
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国21$147.8K橡塑模具、非注塑模具
DEMI PRECISION TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO., LTD.中国31$132.7K非注塑模具、模具底座
Dongguan Binsen Hardware & Plastics Co., Ltd.中国38$112.4K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hong Kong Santo Precision Plastic Hardware Mould Industry Co., Ltd.中国22$97.7K其他钢铁制品、橡塑模具
Rhymetech International Co., Ltd.中国20$91.0K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Guangdong Beizhong Technology Development Co., Ltd.中国11$65.4K非注塑模具、热轧合金钢板
Dongguan Langjie Precision Mould Co., Ltd.中国22$49.3K其他钢铁制品、非注塑模具
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$19.3K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南103$3.00M其他钢铁制品、非轻质石油
Aureole BCD Co., Ltd.越南44$1.48M瓦楞纸箱、其他纸制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南44$1.47M其他纸制品、瓦楞纸箱
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南141$861.1KABS共聚物、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$540.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南60$426.3K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南87$257.3K丙烯共聚物、其他塑料制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南21$81.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南21$73.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南18$70.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD中国$34
2026-04-16钢铁螺钉螺栓DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD中国$3
2026-04-16钢铁螺钉螺栓DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD中国$3
2026-04-16其他钢铁制品DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD中国$34
2026-04-13非注塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$28.3K
2026-04-13非注塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$28.3K
2026-04-13非注塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$28.3K
2026-04-12橡塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$39.0K
2026-04-12橡塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$39.0K
2026-04-08橡塑模具KAI VIETNAM CO LTD越南$39.0K

出口(共 662)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$484
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$278
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$484
2026-04-29其他钢铁制品SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$278
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$278
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$3.4K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$484
2026-04-22其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$50

相关企业 · 同类产品

Vietnam TMT Mold & Industry Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →