Vietnam TMT Mold & Industry Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 662 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khuôn Mẫu Và Thiết Bị Công Nghiệp Tmt Việt Nam
300
进口笔数
662
出口笔数
$2.44M
进口金额
$8.97M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106619537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFWAB6B |
| 成立日期 | 2014-08-18 |
| 联系地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TMT MOLD AND INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 邮箱 | acc@tmt-mold.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 848020 | 模具底座 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $2.11M |
| 越南 | 30 | $283.9K |
| 日本 | 4 | $40.1K |
| 新加坡 | 1 | $5.6K |
| 德国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 645 | $8.89M |
| 日本 | 18 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd. | 中国 | 26 | $733.0K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Guangdong Beizhong Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 32 | $273.2K | 非注塑模具、其他合金钢条 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 21 | $147.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| DEMI PRECISION TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | 31 | $132.7K | 非注塑模具、模具底座 |
| Dongguan Binsen Hardware & Plastics Co., Ltd. | 中国 | 38 | $112.4K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hong Kong Santo Precision Plastic Hardware Mould Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $97.7K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Rhymetech International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $91.0K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Guangdong Beizhong Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $65.4K | 非注塑模具、热轧合金钢板 |
| Dongguan Langjie Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 22 | $49.3K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.3K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $3.00M | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.48M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 44 | $1.47M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $861.1K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $540.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $426.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 87 | $257.3K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $81.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $73.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $70.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN RUIZHI MOULD CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2026-04-08 | 橡塑模具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.0K |
出口(共 662)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $278 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $484 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $50 |