Duc Tri Vietnam Steel Mold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN THéP ĐứC TRí VIệT NAM
260
进口笔数
16
出口笔数
$1.89M
进口金额
$67.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801400680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3J4CJR |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 24, Khu 4, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN THÉP ĐỨC TRÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUC TRI VIET NAM STEEL MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84823942559 |
| 邮箱 | Vn@dezhimould.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.7783亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848020 | 模具底座 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $1.85M |
| 美国 | 20 | $19.0K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
| 马来西亚 | 4 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $966 |
| 泰国 | 3 | $327 |
| 波兰 | 1 | $232 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | 216 | $1.78M | 非注塑模具、模具底座 |
| Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $53.6K | 非注塑模具 |
| Dongguan Qifu Hot Runner Co., Ltd. | 中国 | 16 | $27.7K | 1000伏以下插头插座、钢铁螺钉螺栓 |
| Progressive Components (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $22.4K | 计量计数器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changhong Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.1K | 非注塑模具 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-06-29 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-06-29 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-25 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-25 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 模具底座 | Dongguan Dezhi & Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 非注塑模具 | Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-18 | 模具底座 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $331 |
| 2024-12-17 | 非注塑模具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $932 |
| 2024-12-17 | 非注塑模具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-12-17 | 非注塑模具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-17 | 非注塑模具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-28 | 非注塑模具 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-28 | 非注塑模具 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $586 |