Thien Quang Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,881 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIêN QUANG

224
进口笔数
1,881
出口笔数
$20.08M
进口金额
$12.55M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 13 笔2023-09进口 $236.3K · 5 笔出口 $230.8K · 35 笔2023-10进口 $489.7K · 8 笔出口 $175.7K · 41 笔2023-11进口 $274.2K · 9 笔出口 $304.0K · 51 笔2023-12进口 $533.4K · 9 笔出口 $187.9K · 46 笔2024-01进口 $386.2K · 6 笔出口 $175.3K · 34 笔2024-02进口 $158.9K · 3 笔出口 $167.6K · 29 笔2024-03进口 $663.4K · 4 笔出口 $184.8K · 40 笔2024-04进口 $841.0K · 14 笔出口 $173.9K · 37 笔2024-05进口 $457.1K · 5 笔出口 $291.9K · 39 笔2024-06进口 $396.8K · 2 笔出口 $292.2K · 43 笔2024-07进口 $569.9K · 4 笔出口 $303.1K · 49 笔2024-08进口 $540.3K · 10 笔出口 $342.9K · 51 笔2024-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $287.5K · 50 笔2024-10进口 $485.4K · 7 笔出口 $219.2K · 48 笔2024-11进口 $790.1K · 8 笔出口 $367.0K · 52 笔2024-12进口 $543.8K · 9 笔出口 $346.0K · 55 笔2025-01进口 $305.4K · 7 笔出口 $280.5K · 52 笔2025-02进口 $361.9K · 2 笔出口 $278.6K · 43 笔2025-03进口 $787.9K · 5 笔出口 $257.2K · 47 笔2025-04进口 $910.7K · 6 笔出口 $260.2K · 45 笔2025-05进口 $501.6K · 6 笔出口 $331.1K · 48 笔2025-06进口 $495.8K · 4 笔出口 $329.6K · 53 笔2025-07进口 $508.2K · 5 笔出口 $257.2K · 53 笔2025-08进口 $1.04M · 7 笔出口 $289.4K · 46 笔2025-09进口 $546.2K · 6 笔出口 $238.1K · 52 笔2025-10进口 $204.5K · 2 笔出口 $253.1K · 51 笔2025-11进口 $345.4K · 2 笔出口 $260.7K · 49 笔2025-12进口 $585.4K · 4 笔出口 $368.5K · 51 笔2026-01进口 $605.4K · 5 笔出口 $372.4K · 52 笔2026-02进口 $416.9K · 2 笔出口 $197.9K · 53 笔2026-03进口 $565.2K · 4 笔出口 $299.3K · 71 笔2026-04进口 $788.8K · 2 笔出口 $509.0K · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 13 笔2023-09进口 $236.3K · 5 笔出口 $230.8K · 35 笔2023-10进口 $489.7K · 8 笔出口 $175.7K · 41 笔2023-11进口 $274.2K · 9 笔出口 $304.0K · 51 笔2023-12进口 $533.4K · 9 笔出口 $187.9K · 46 笔2024-01进口 $386.2K · 6 笔出口 $175.3K · 34 笔2024-02进口 $158.9K · 3 笔出口 $167.6K · 29 笔2024-03进口 $663.4K · 4 笔出口 $184.8K · 40 笔2024-04进口 $841.0K · 14 笔出口 $173.9K · 37 笔2024-05进口 $457.1K · 5 笔出口 $291.9K · 39 笔2024-06进口 $396.8K · 2 笔出口 $292.2K · 43 笔2024-07进口 $569.9K · 4 笔出口 $303.1K · 49 笔2024-08进口 $540.3K · 10 笔出口 $342.9K · 51 笔2024-09进口 $128.1K · 2 笔出口 $287.5K · 50 笔2024-10进口 $485.4K · 7 笔出口 $219.2K · 48 笔2024-11进口 $790.1K · 8 笔出口 $367.0K · 52 笔2024-12进口 $543.8K · 9 笔出口 $346.0K · 55 笔2025-01进口 $305.4K · 7 笔出口 $280.5K · 52 笔2025-02进口 $361.9K · 2 笔出口 $278.6K · 43 笔2025-03进口 $787.9K · 5 笔出口 $257.2K · 47 笔2025-04进口 $910.7K · 6 笔出口 $260.2K · 45 笔2025-05进口 $501.6K · 6 笔出口 $331.1K · 48 笔2025-06进口 $495.8K · 4 笔出口 $329.6K · 53 笔2025-07进口 $508.2K · 5 笔出口 $257.2K · 53 笔2025-08进口 $1.04M · 7 笔出口 $289.4K · 46 笔2025-09进口 $546.2K · 6 笔出口 $238.1K · 52 笔2025-10进口 $204.5K · 2 笔出口 $253.1K · 51 笔2025-11进口 $345.4K · 2 笔出口 $260.7K · 49 笔2025-12进口 $585.4K · 4 笔出口 $368.5K · 51 笔2026-01进口 $605.4K · 5 笔出口 $372.4K · 52 笔2026-02进口 $416.9K · 2 笔出口 $197.9K · 53 笔2026-03进口 $565.2K · 4 笔出口 $299.3K · 71 笔2026-04进口 $788.8K · 2 笔出口 $509.0K · 75 笔

工商档案

企业注册号0900233261
企查查编码QVNQFR5QVS
成立日期2007-05-16
联系地址Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN QUANG
企业英文名称THIEN QUANG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842213997185
邮箱trungpq@inoxthienquang.vn
传真+842213980908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,184.3305亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722100不锈钢热轧棒材
848079非注塑模具
390311可发泡聚苯乙烯
392390其他塑料包装制品
848071橡塑模具
722220不锈钢棒材
340399其他润滑剂
381010金属表面酸洗制剂
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
392119其他泡沫塑料
848071橡塑模具
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
441520木托盘
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$14.36M
中国台湾35$4.45M
越南89$1.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,819$12.43M
韩国40$81.8K
中国台湾6$30.8K
美国2$3.3K
日本14$470

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xingt Corp. Ltd.中国65$9.31M不锈钢热轧棒材、不锈钢棒材
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡31$4.06M可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
XINGT CORP LTD中国香港7$1.81M不锈钢热轧棒材
San Sung International Trade Co., Ltd.中国13$1.38M不锈钢热轧棒材、不锈钢棒材
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港9$1.36M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南32$513.4K未装壳扬声器、单个扬声器
Profit More International Industrial Ltd.中国4$435.3K不锈钢热轧棒材、不锈钢丝
Kortek Corp.越南12$418.9K带接头绝缘电线、处理器及控制器
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南8$143.3K未装壳扬声器、其他塑料包装制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南33$10.0K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南780$2.20M音频设备零件、其他塑料制品
Kortek Vina Co., Ltd.越南141$2.10M其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南183$1.84M其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南66$605.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南76$444.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jaguar International Corporation越南62$354.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kuang Tsuow Enterprise Ltd.越南79$344.1KABS共聚物、苯乙烯泡沫塑料板
SVP Vietnam Co., Ltd.越南61$336.2K其他缝纫机零件、传动轴及曲柄
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南56$308.8K其他钢铁制品、氩气
Tech Vina Co., Ltd.越南54$51.1K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$10.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$10.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$12.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$14.0K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$14.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$12.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$10.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$14.0K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$14.5K
2026-04-21橡塑模具KORTEK CORP越南$10.5K

出口(共 1,881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD越南$155
2026-04-28其他塑料包装制品BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD越南$151
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$13
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$26
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$176
2026-04-28其他塑料包装制品BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD越南$182
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$13
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$76
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-28其他塑料包装制品KORTEK VINA CO LTD越南$390

相关企业 · 同类产品

Thien Quang Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →