Thien Quang Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,187 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIêN QUANG
238
进口笔数
2,187
出口笔数
$22.25M
进口金额
$13.58M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFR5QVS |
| 成立日期 | 2007-05-16 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213997185 |
| 邮箱 | trungpq@inoxthienquang.vn |
| 传真 | +842213980908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,184.3305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $16.05M |
| 中国台湾 | 37 | $4.86M |
| 越南 | 91 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,119 | $13.37M |
| 韩国 | 43 | $153.3K |
| 中国台湾 | 9 | $58.9K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
| 日本 | 14 | $470 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingt Corp. Ltd. | 中国 | 65 | $9.31M | 非圆不锈钢棒材、不锈钢热轧棒材 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 31 | $4.06M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| XINGT CORPORATION LIMITED | 中国香港 | 12 | $3.04M | 不锈钢热轧棒材、非圆不锈钢棒材 |
| San Sung International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.38M | 不锈钢热轧棒材、大口径焊管 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 9 | $1.36M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $801.9K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $513.4K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Kortek Corp. | 越南 | 12 | $418.9K | 带接头绝缘电线、处理器及控制器 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $143.3K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $10.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 251 | $2.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 910 | $2.44M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $1.92M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 61 | $953.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 66 | $605.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $447.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 93 | $446.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kuang Tsuow Enterprise Ltd. | 越南 | 79 | $344.1K | ABS共聚物、苯乙烯泡沫塑料板 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $308.8K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $56.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Kortek Corp. | 越南 | $11.0K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Kortek Corp. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Kortek Corp. | 越南 | $13.5K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Kortek Corp. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-14 | 不锈钢热轧棒材 | Gangtong International (HK) Co., Ltd. | 中国 | $78.5K |
| 2026-07-09 | 不锈钢热轧棒材 | XINGT CORPORATION LIMITED | 中国 | $128.0K |
| 2026-07-09 | 不锈钢热轧棒材 | XINGT CORPORATION LIMITED | 中国 | $24.2K |
| 2026-07-09 | 不锈钢热轧棒材 | XINGT CORPORATION LIMITED | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-09 | 不锈钢热轧棒材 | XINGT CORPORATION LIMITED | 中国 | $21.3K |
| 2026-07-09 | 不锈钢热轧棒材 | XINGT CORPORATION LIMITED | 中国 | $12.5K |
出口(共 2,187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |