Vina Smart Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA THôNG MINH VIệT NAM
- 邮箱5
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$490.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801281345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHU03UE |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Phố Thái Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINA SMART PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Thái Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84913925135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $461.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 88 | $389.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 48 | $49.8K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 68 | $28.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| KF Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| FIT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $78 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $453 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $55 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $255 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $27 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $104 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $103 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Namyang Delta Co., Ltd. | — | $22 |