Trang Nhung Trading and Service Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TM & DV TRANG NHUNG
0
进口笔数
388
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT9P0HC |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Khu phố Quế Tân, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TM & DV TRANG NHUNG |
| 企业英文名称 | TRANG NHUNG DV & TM PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Quế Tân, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353528899 |
| 邮箱 | tmdvtrangnhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $1.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 107 | $585.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $400.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $72.8K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $62.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $54.9K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| CONG TY TNHH FORE SHOT VIET NAM (MST:2301176177) | 越南 | 1 | $2.4K | 聚碳酸酯、自粘塑料片 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CYPRESS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CYPRESS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CYPRESS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CYPRESS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $204 |