Thai Hung Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,624 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Sản Xuất Thái Hưng
- 邮箱6
- Facebook1
6
进口笔数
4,624
出口笔数
$14.5K
进口金额
$17.65M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106063024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9ED9MG |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 168 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG PRODUCTION & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 168 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422402689 |
| 邮箱 | office@thaihungpro.vn |
| 传真 | 02436687420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.5K |
| 日本 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,225 | $15.39M |
| 马来西亚 | 363 | $2.21M |
| 日本 | 23 | $36.0K |
| 中国香港 | 2 | $207 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134 | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49 | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Nippon Copack Inc. | 日本 | 1 | $15 | 其他塑料制品、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 198 | $2.35M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | 242 | $2.09M | 其他印刷机零件、钢制弹簧片 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.93M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 220 | $530.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 228 | $436.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 163 | $273.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 93 | $171.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Guppy Plastic Industries (Penang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 103 | $109.5K | 印刷机零件、其他钢弹簧 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 154 | $82.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 低密度聚乙烯 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-05-28 | 印刷版及石印石 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2024-11-15 | 印刷标签 | Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2023-09-06 | 聚乙烯袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2023-09-06 | 瓦楞纸箱 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $246 |
出口(共 4,624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $38 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $53 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $121 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $254 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $3 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $682 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $17 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | KONICA MINOLTA BUSINESS TECHNOLOGIE | 马来西亚 | $44 |