TK 68 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tk 68
327
进口笔数
490
出口笔数
$8.99M
进口金额
$19.27M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-08-27
最近出口
42
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400794061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2HRGPH |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Muối, Xã Lan Mẫu, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK 68 |
| 企业英文名称 | TK 68 LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Muối, Xã Bắc Lũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902126968 |
| 邮箱 | tk68co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 611300 | 针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $8.41M |
| 中国台湾 | 16 | $284.8K |
| 越南 | 67 | $234.5K |
| 韩国 | 20 | $60.5K |
| 印度 | 2 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 163 | $7.36M |
| 俄罗斯 | 96 | $4.67M |
| 越南 | 32 | $2.19M |
| 韩国 | 70 | $2.14M |
| 智利 | 21 | $1.77M |
| 加拿大 | 30 | $330.7K |
| 意大利 | 18 | $329.6K |
| 墨西哥 | 20 | $171.1K |
| 澳大利亚 | 12 | $144.1K |
| 中国 | 4 | $130.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shineast Ltd. | 中国 | 101 | $3.58M | 非织造标签、印刷标签 |
| Shineast Co., Ltd. | 中国 | 19 | $891.8K | 非织造标签、其他塑料制品 |
| Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $692.4K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 20 | $446.6K | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $402.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 韩国 | 30 | $372.3K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $370.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| FAR EAST GLORY I/E CORP ORATION/ NCD: : SHINEAST LTD | 中国 | 11 | $242.8K | 非织造标签、人造毛皮制品 |
| Shineast Ltd. | 越南 | 27 | $93.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 14 | $37.8K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shineast Ltd | 美国 | 70 | $6.16M | 女式化纤裤、女式纺织服装 |
| Gloria Jeans Co., JSC | 俄罗斯 | 39 | $2.08M | 针织服装、女式化纤裤 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 31 | $1.61M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| Helena Inc. | 智利 | 19 | $1.60M | 女式纺织服装、女式化纤裤 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.19M | 印刷标签、非织造标签 |
| Shineast Ltd | 俄罗斯 | 26 | $977.6K | 针织服装、女式纺织服装 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $776.1K | 女式化纤裤、染色聚酯布 |
| JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | 33 | $698.0K | 女式化纤裙、女式化纤裤 |
| Shineast Ltd | 加拿大 | 19 | $204.5K | 化纤连衣裙、男童棉夹克 |
| Helena Inc. | 美国 | 70 | $112.8K | 女式纺织服装、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 棉混纺机织物 | Jiangsu Rongxu Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-15 | 其他合成短纤织物 | Suzhou Satisfying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-04 | 皮革腰带 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-04 | 非金属塑料纽扣 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2026-06-04 | 非织造标签 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-04 | 扣件及零件 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-06-04 | 塑料衣着附件 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-06-04 | 塑料涂层织物 | FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 越南 | $646 |
| 2026-06-04 | 其他合成短纤织物 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | $443 |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 女式纺织服装 | Helena Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 女式纺织服装 | Helena Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 女式纺织长裤 | Helena Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 女式纺织服装 | Helena Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 女式纺织长裤 | Helena Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 针织服装 | JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-17 | 女式化纤裤 | JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | $15.0K |
| 2026-06-17 | 针织服装 | JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | $10.0K |
| 2026-06-17 | 针织服装 | JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | $5.1K |
| 2026-06-17 | 女式化纤裤 | JSC GLORIA JEANS CO | 韩国 | $6.9K |