TK 68 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 女式化纤裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tk 68

319
进口笔数
403
出口笔数
$8.84M
进口金额
$18.93M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $280 · 1 笔2023-09进口 $50.4K · 7 笔出口 $525.2K · 7 笔2023-10进口 $149.7K · 6 笔出口 $186.0K · 5 笔2023-11进口 $180.1K · 7 笔出口 $467.2K · 8 笔2023-12进口 $288.9K · 7 笔出口 $236.2K · 8 笔2024-01进口 $82.0K · 4 笔出口 $343.1K · 9 笔2024-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $260.9K · 4 笔2024-03进口 $273.7K · 13 笔出口 $268.8K · 11 笔2024-04进口 $317.0K · 22 笔出口 $263.3K · 11 笔2024-05进口 $155.7K · 9 笔出口 $608.5K · 14 笔2024-06进口 $184.3K · 11 笔出口 $523.8K · 19 笔2024-07进口 $205.5K · 13 笔出口 $541.8K · 13 笔2024-08进口 $123.7K · 3 笔出口 $919.0K · 17 笔2024-09进口 $189.8K · 8 笔出口 $432.5K · 11 笔2024-10进口 $503.4K · 15 笔出口 $651.4K · 16 笔2024-11进口 $432.1K · 10 笔出口 $392.1K · 11 笔2024-12进口 $158.7K · 8 笔出口 $884.5K · 11 笔2025-01进口 $367.0K · 8 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-02进口 $271.3K · 7 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $61.4K · 3 笔出口 $464.3K · 11 笔2025-04进口 $86.4K · 6 笔出口 $379.2K · 11 笔2025-05进口 $357.1K · 8 笔出口 $307.0K · 9 笔2025-06进口 $142.2K · 6 笔出口 $459.8K · 16 笔2025-07进口 $151.9K · 5 笔出口 $558.4K · 15 笔2025-08进口 $129.1K · 3 笔出口 $799.6K · 17 笔2025-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $191.5K · 3 笔2025-10进口 $197.8K · 6 笔出口 $318.5K · 7 笔2025-11进口 $119.8K · 8 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-12进口 $554.7K · 26 笔出口 $761.7K · 17 笔2026-01进口 $226.4K · 13 笔出口 $329.6K · 14 笔2026-02进口 $125.2K · 7 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-03进口 $61.3K · 6 笔出口 $685.9K · 20 笔2026-04进口 $587.9K · 20 笔出口 $362.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $280 · 1 笔2023-09进口 $50.4K · 7 笔出口 $525.2K · 7 笔2023-10进口 $149.7K · 6 笔出口 $186.0K · 5 笔2023-11进口 $180.1K · 7 笔出口 $467.2K · 8 笔2023-12进口 $288.9K · 7 笔出口 $236.2K · 8 笔2024-01进口 $82.0K · 4 笔出口 $343.1K · 9 笔2024-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $260.9K · 4 笔2024-03进口 $273.7K · 13 笔出口 $268.8K · 11 笔2024-04进口 $317.0K · 22 笔出口 $263.3K · 11 笔2024-05进口 $155.7K · 9 笔出口 $608.5K · 14 笔2024-06进口 $184.3K · 11 笔出口 $523.8K · 19 笔2024-07进口 $205.5K · 13 笔出口 $541.8K · 13 笔2024-08进口 $123.7K · 3 笔出口 $919.0K · 17 笔2024-09进口 $189.8K · 8 笔出口 $432.5K · 11 笔2024-10进口 $503.4K · 15 笔出口 $651.4K · 16 笔2024-11进口 $432.1K · 10 笔出口 $392.1K · 11 笔2024-12进口 $158.7K · 8 笔出口 $884.5K · 11 笔2025-01进口 $367.0K · 8 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-02进口 $271.3K · 7 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $61.4K · 3 笔出口 $464.3K · 11 笔2025-04进口 $86.4K · 6 笔出口 $379.2K · 11 笔2025-05进口 $357.1K · 8 笔出口 $307.0K · 9 笔2025-06进口 $142.2K · 6 笔出口 $459.8K · 16 笔2025-07进口 $151.9K · 5 笔出口 $558.4K · 15 笔2025-08进口 $129.1K · 3 笔出口 $799.6K · 17 笔2025-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $191.5K · 3 笔2025-10进口 $197.8K · 6 笔出口 $318.5K · 7 笔2025-11进口 $119.8K · 8 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-12进口 $554.7K · 26 笔出口 $761.7K · 17 笔2026-01进口 $226.4K · 13 笔出口 $329.6K · 14 笔2026-02进口 $125.2K · 7 笔出口 $300.3K · 9 笔2026-03进口 $61.3K · 6 笔出口 $685.9K · 20 笔2026-04进口 $587.9K · 20 笔出口 $362.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号2400794061
企查查编码QVNF2HRGPH
成立日期2016-04-25
联系地址Thôn Muối, Xã Lan Mẫu, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TK 68
企业英文名称TK 68 LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Muối, Xã Bắc Lũng, Bắc Ninh
经营范围1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902126968
邮箱tk68co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
551299其他合成短纤织物
392690其他塑料制品
960629非金属塑料纽扣
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
621050女式纺织服装
620453女式化纤裙
611300针织服装
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
620332男童棉夹克
620459其他纺织裙
620640女式化纤衬衫
620444人造纤维连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国254$8.27M
中国台湾16$284.8K
越南65$232.8K
韩国20$60.5K
印度2$164

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$7.36M
俄罗斯96$4.67M
越南32$2.19M
韩国59$1.80M
智利21$1.77M
加拿大30$330.7K
意大利18$329.6K
墨西哥20$171.1K
澳大利亚12$144.1K
中国4$130.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shineast Ltd.中国70$2.94M印刷标签、非织造标签
Shineast Co., Ltd.中国14$657.9K非织造标签、贱金属扣件
Shineast Ltd.中国29$593.9K非织造标签、其他拉链
Fast East International Ltd.中国20$446.6K非织造标签、染色棉针织布
Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd.中国10$370.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fast East International Ltd.韩国27$351.1K塑料衣着附件、非织造标签
Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd.中国10$303.8K印刷标签、非织造标签
FAR EAST GLORY I/E CORP ORATION/ NCD: : SHINEAST LTD中国11$242.8K非织造标签、人造毛皮制品
Shineast Ltd越南19$38.8K印刷标签、非织造标签
Fast East International Ltd.越南13$36.2K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shineast Ltd美国69$6.16M女式化纤裤、女式纺织服装
Gloria Jeans Co., JSC俄罗斯39$2.08M针织服装、女式化纤裤
Gloria Jeans Corporation俄罗斯31$1.61M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Helena Inc.智利19$1.60M女式纺织服装、女式化纤裤
Namyang Delta Co., Ltd.越南15$1.19M印刷标签、非织造标签
Shineast Ltd俄罗斯26$977.6K针织服装、女式纺织服装
Namyang Delta Co., Ltd.韩国16$776.1K女式化纤裤、染色聚酯布
Guess, Inc.美国11$641.8K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
JSC GLORIA JEANS CO LTD韩国24$475.4K女式化纤裙、女式化纤裤
Shineast Ltd加拿大19$204.5K化纤连衣裙、男童棉夹克

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他合成短纤织物HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$154
2026-04-25金属钩环HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$140
2026-04-25非织造标签HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$596
2026-04-25塑料涂层织物HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$15.4K
2026-04-25染色机织布HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$25.8K
2026-04-25贱金属扣件HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$966
2026-04-25橡塑浸渍纱线HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$78
2026-04-25非织造标签HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$48
2026-04-25贱金属扣件HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$966
2026-04-25塑料涂层织物HANGZHOU AOHUA TEXTILE CO.,LTD中国$15.4K

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裙JSC GLORIA JEANS CO LTD韩国$13.1K
2026-04-27女式化纤裙JSC GLORIA JEANS CO LTD韩国$20.1K
2026-04-27女式化纤裙JSC GLORIA JEANS CO LTD韩国$12.1K
2026-04-26女式纺织服装HELENA INC韩国$14.4K
2026-04-26女式纺织服装HELENA INC韩国$6.0K
2026-04-26女式化纤裤HELENA INC韩国$42.0K
2026-04-13女式化纤裤NAMYANG DELTA CO LTD韩国$24.3K
2026-04-13女式纺织长裤NAMYANG DELTA CO LTD韩国$57.1K
2026-04-13女式化纤裤NAMYANG DELTA CO LTD韩国$118.3K
2026-04-05女式化纤裤NAMYANG DELTA CO LTD韩国$10.5K

相关企业 · 同类产品

TK 68 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →