Hoa Nam Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 963 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HOA NAM
0
进口笔数
963
出口笔数
$0
进口金额
$5.21M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500446931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ARBTBC |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Thạch Bích, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HOA NAM |
| 企业英文名称 | HOA NAM PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842433979489 |
| 邮箱 | congtybaobihoanam@gmail.com |
| 传真 | +842433979735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 933 | $5.04M |
| 韩国 | 18 | $133.6K |
| 中国香港 | 9 | $36.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 353 | $1.75M | 染色棉针织布、智能卡 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $736.9K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 204 | $728.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 75 | $692.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $422.1K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Excite Holding Ltd. | 越南 | 57 | $403.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Unico Global Inc. | 越南 | 24 | $167.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| Unico Global Inc. | 韩国 | 16 | $107.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Global Garment Sourcing Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $68.7K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $27.0K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 963)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Unico Global Inc. | 越南 | $292 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Unico Global Inc. | 越南 | $696 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Unico Global Inc. | 越南 | $70 |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Unico Global Inc. | 越南 | $202 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |