Vina Sunwoo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,948 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VINA SUNWOO
72
进口笔数
3,948
出口笔数
$6.47M
进口金额
$68.05M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603265675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5UV10P |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Lô L, KCN Lộc An-Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA SUNWOO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L, KCN Lộc An-Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513534 |
| 传真 | +842513534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 894.306亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $3.68M |
| 中国 | 34 | $1.80M |
| 越南 | 8 | $395.8K |
| 美国 | 13 | $303.1K |
| 韩国 | 5 | $161.8K |
| 马来西亚 | 4 | $76.4K |
| 中国台湾 | 6 | $17.5K |
| 意大利 | 3 | $11.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.1K |
| 日本 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,544 | $66.40M |
| 缅甸 | 70 | $919.6K |
| 美国 | 22 | $145.8K |
| 印度尼西亚 | 51 | $139.4K |
| 印度 | 58 | $117.7K |
| 墨西哥 | 19 | $95.1K |
| 柬埔寨 | 7 | $57.0K |
| 埃及 | 54 | $41.8K |
| 中国 | 12 | $33.1K |
| 泰国 | 20 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterwork Machinery (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $588.0K | 纸张切割机、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $514.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Sunwoo Paper Co., Ltd. | 美国 | 10 | $249.6K | 非彩色摄影胶片 |
| Beijing Jactron Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.0K | 印刷部件设备 |
| Wishing International Ltd. | 中国 | 10 | $137.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 5 | $79.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 4 | $76.4K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Shanghai Wangreat Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 玩具模型、塑料封口件 |
| MK Innovation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、大纸袋 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,714 | $60.44M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | 166 | $3.41M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Evervan International (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 380 | $1.51M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| L&E International Ltd. | 缅甸 | 53 | $753.5K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $314.0K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| L&E International Ltd. | 越南 | 49 | $241.4K | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| L&E International Ltd. | 美国 | 27 | $187.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| L&E International Ltd. | 印度尼西亚 | 49 | $139.3K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $98.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $64.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 传动轴及曲柄 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2026-04-07 | 传动轴及曲柄 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGDONG FENGCHI PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGDONG FENGCHI PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 非彩色摄影胶片 | Sunwoo Paper Co., Ltd. | 美国 | $24.4K |
| 2026-02-12 | 造纸机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $8.1K |
出口(共 3,948)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LEGO MFG VIETNAM CO., LTD (MST:3703067162) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $514 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LEGO MFG VIETNAM CO., LTD (MST:3703067162) | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | LEGO MFG VIETNAM CO., LTD (MST:3703067162) | 越南 | $94 |