Diep Linh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DIệP LINH
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$81.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF6BXHV |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | Số 170 No.04, Liền kề 27 - 28 khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DIỆP LINH |
| 企业英文名称 | DIEP LINH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170 No.04, Liền kề 27 - 28 khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84975637167 |
| 邮箱 | dieplinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $66.3K |
| 中国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 44 | $81.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106 | 其他机器刀具、非固定刃刀 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 漂白棉布(>200g/m2) | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | NAMYANG DELTA CO LTD | — | $103 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | NAMYANG DELTA CO LTD | — | $46 |