Minh Anh Tan Ky Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,500 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MINH ANH TâN Kỳ

2,333
进口笔数
2,500
出口笔数
$53.08M
进口金额
$90.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
52
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $151.3K · 4 笔出口 $532.1K · 3 笔2023-09进口 $1.49M · 33 笔出口 $475.6K · 5 笔2023-10进口 $888.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $698.4K · 46 笔出口 $1.76M · 14 笔2023-12进口 $1.23M · 48 笔出口 $2.18M · 21 笔2024-01进口 $804.7K · 33 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-02进口 $758.8K · 21 笔出口 $1.21M · 6 笔2024-03进口 $359.9K · 21 笔出口 $2.76M · 22 笔2024-04进口 $1.37M · 65 笔出口 $2.15M · 25 笔2024-05进口 $724.7K · 61 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-06进口 $538.4K · 51 笔出口 $653.1K · 15 笔2024-07进口 $1.03M · 60 笔出口 $1.34M · 43 笔2024-08进口 $1.07M · 57 笔出口 $2.66M · 67 笔2024-09进口 $1.83M · 66 笔出口 $2.01M · 54 笔2024-10进口 $985.5K · 63 笔出口 $2.12M · 15 笔2024-11进口 $3.05M · 79 笔出口 $1.39M · 30 笔2024-12进口 $2.22M · 104 笔出口 $3.14M · 101 笔2025-01进口 $1.74M · 74 笔出口 $2.65M · 132 笔2025-02进口 $1.23M · 83 笔出口 $3.19M · 148 笔2025-03进口 $2.80M · 122 笔出口 $2.29M · 124 笔2025-04进口 $2.48M · 101 笔出口 $2.81M · 80 笔2025-05进口 $2.45M · 108 笔出口 $2.70M · 92 笔2025-06进口 $943.5K · 63 笔出口 $4.54M · 88 笔2025-07进口 $1.68M · 67 笔出口 $3.95M · 63 笔2025-08进口 $1.77M · 86 笔出口 $3.32M · 135 笔2025-09进口 $432.6K · 44 笔出口 $3.11M · 139 笔2025-10进口 $1.84M · 65 笔出口 $2.51M · 104 笔2025-11进口 $2.73M · 104 笔出口 $1.55M · 129 笔2025-12进口 $2.21M · 94 笔出口 $3.41M · 163 笔2026-01进口 $1.68M · 76 笔出口 $4.81M · 198 笔2026-02进口 $989.8K · 33 笔出口 $2.44M · 102 笔2026-03进口 $393.2K · 45 笔出口 $3.93M · 135 笔2026-04进口 $3.63M · 101 笔出口 $2.35M · 104 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $151.3K · 4 笔出口 $532.1K · 3 笔2023-09进口 $1.49M · 33 笔出口 $475.6K · 5 笔2023-10进口 $888.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $698.4K · 46 笔出口 $1.76M · 14 笔2023-12进口 $1.23M · 48 笔出口 $2.18M · 21 笔2024-01进口 $804.7K · 33 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-02进口 $758.8K · 21 笔出口 $1.21M · 6 笔2024-03进口 $359.9K · 21 笔出口 $2.76M · 22 笔2024-04进口 $1.37M · 65 笔出口 $2.15M · 25 笔2024-05进口 $724.7K · 61 笔出口 $1.04M · 13 笔2024-06进口 $538.4K · 51 笔出口 $653.1K · 15 笔2024-07进口 $1.03M · 60 笔出口 $1.34M · 43 笔2024-08进口 $1.07M · 57 笔出口 $2.66M · 67 笔2024-09进口 $1.83M · 66 笔出口 $2.01M · 54 笔2024-10进口 $985.5K · 63 笔出口 $2.12M · 15 笔2024-11进口 $3.05M · 79 笔出口 $1.39M · 30 笔2024-12进口 $2.22M · 104 笔出口 $3.14M · 101 笔2025-01进口 $1.74M · 74 笔出口 $2.65M · 132 笔2025-02进口 $1.23M · 83 笔出口 $3.19M · 148 笔2025-03进口 $2.80M · 122 笔出口 $2.29M · 124 笔2025-04进口 $2.48M · 101 笔出口 $2.81M · 80 笔2025-05进口 $2.45M · 108 笔出口 $2.70M · 92 笔2025-06进口 $943.5K · 63 笔出口 $4.54M · 88 笔2025-07进口 $1.68M · 67 笔出口 $3.95M · 63 笔2025-08进口 $1.77M · 86 笔出口 $3.32M · 135 笔2025-09进口 $432.6K · 44 笔出口 $3.11M · 139 笔2025-10进口 $1.84M · 65 笔出口 $2.51M · 104 笔2025-11进口 $2.73M · 104 笔出口 $1.55M · 129 笔2025-12进口 $2.21M · 94 笔出口 $3.41M · 163 笔2026-01进口 $1.68M · 76 笔出口 $4.81M · 198 笔2026-02进口 $989.8K · 33 笔出口 $2.44M · 102 笔2026-03进口 $393.2K · 45 笔出口 $3.93M · 135 笔2026-04进口 $3.63M · 101 笔出口 $2.35M · 104 笔

工商档案

企业注册号2901985035
企查查编码QVN1J5HTS3
成立日期2019-06-10
联系地址Xóm 2 Diễn Nam, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MINH ANH TÂN KỲ
企业英文名称MINH ANH TAN KY GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Diễn Nam, Xã Tân Kỳ, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84913054865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
560410包覆橡胶绳
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
852352智能卡
590390塑料涂层织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
611020棉针织服装
621143女式化纤服装
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,032$40.19M
越南1,071$10.27M
韩国239$2.31M
美国17$237.0K
中国香港9$51.9K
印度尼西亚9$8.9K
中国台湾5$6.0K
泰国2$795

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国900$63.87M
中国台湾89$7.71M
越南57$4.89M
中国香港428$3.40M
韩国112$2.76M
加拿大45$1.28M
波兰75$1.07M
德国25$672.7K
澳大利亚45$602.4K
英国40$512.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namyang International Co., Ltd.中国275$9.30M聚酯短纤机织物、染色合成针织布
Skye Textile Co., Ltd.中国191$8.85M塑料衣着附件、合成纤维缝纫线
Hansoll Textile Ltd.越南376$7.66M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
GG International Mfg Co., Ltd.中国170$6.66M亚麻布<85%、印花尼龙织物
Skye Textile Co., Ltd.越南243$3.79M印刷标签、智能卡
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国126$1.81M染色棉针织布、弹性针织布
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南234$851.4K印刷标签、非织造标签
NAMYANG INTL CO LTD韩国75$628.3K印刷标签、机织标签
Top Trend International Trading Ltd.越南99$506.5K印刷标签、智能卡
Namyang International越南97$456.1K塑料涂层织物、弹性针织布

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GG International Mfg Co., Ltd.美国166$18.09M女式化纤衬衫、女式纺织长裤
Skye Textile Co., Ltd.越南191$17.90M女式棉裤、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.美国297$16.87M棉针织服装、女棉裤
Namyang International Co., Ltd.美国225$14.39M女式纺织裤、女式化纤裤
TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港446$3.43M棉质连衣裙、其他纺织裙
Top Trend International Trading Ltd.波兰75$1.07M其他纺织裙、女式化纤衬衫
Top Trend International Trading Ltd.美国66$872.5K女式化纤衬衫、女式化纤裙
Top Trend International Trading Ltd.印度81$185.7K女式化纤衬衫、女式棉裤
Top Trend International Trading Ltd.马来西亚47$108.8K女式化纤衬衫、其他纺织裙
Top Trend International Trading Ltd.韩国54$39.5K其他纺织裙、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 2,333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$6
2026-04-29合成纤维缝纫线TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$12
2026-04-29其他人造窄幅布TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$21
2026-04-29合成纤维缝纫线TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$12
2026-04-29其他人造窄幅布TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$21
2026-04-29非织造标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$255
2026-04-29非织造标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$255
2026-04-29塑料涂层织物TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国$6
2026-04-28印刷标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$139
2026-04-28印刷标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$128

出口(共 2,500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裤Namyang International韩国$97.7K
2026-04-27女式化纤裤Namyang International韩国$48.9K
2026-04-27女式化纤裤Namyang International韩国$75.6K
2026-04-27女式化纤裤Namyang International韩国$17.9K
2026-04-27女式化纤裙Namyang International韩国$36.8K
2026-04-27女式化纤裤Namyang International韩国$21.5K
2026-04-24化纤连衣裙TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港$516
2026-04-24棉针织裙SKYE TEXTILE CO LTD中国台湾$40.1K
2026-04-24化纤连衣裙TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港$1.2K
2026-04-24女式化纤衬衫TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港$1.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Tan Ky Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →