Minh Anh Tan Ky Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,500 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MINH ANH TâN Kỳ
2,333
进口笔数
2,500
出口笔数
$53.08M
进口金额
$90.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
52
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901985035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J5HTS3 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Xóm 2 Diễn Nam, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MINH ANH TÂN KỲ |
| 企业英文名称 | MINH ANH TAN KY GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Diễn Nam, Xã Tân Kỳ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84913054865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 852352 | 智能卡 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,032 | $40.19M |
| 越南 | 1,071 | $10.27M |
| 韩国 | 239 | $2.31M |
| 美国 | 17 | $237.0K |
| 中国香港 | 9 | $51.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $8.9K |
| 中国台湾 | 5 | $6.0K |
| 泰国 | 2 | $795 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 900 | $63.87M |
| 中国台湾 | 89 | $7.71M |
| 越南 | 57 | $4.89M |
| 中国香港 | 428 | $3.40M |
| 韩国 | 112 | $2.76M |
| 加拿大 | 45 | $1.28M |
| 波兰 | 75 | $1.07M |
| 德国 | 25 | $672.7K |
| 澳大利亚 | 45 | $602.4K |
| 英国 | 40 | $512.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 275 | $9.30M | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 中国 | 191 | $8.85M | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 376 | $7.66M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 中国 | 170 | $6.66M | 亚麻布<85%、印花尼龙织物 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 243 | $3.79M | 印刷标签、智能卡 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 126 | $1.81M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 234 | $851.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| NAMYANG INTL CO LTD | 韩国 | 75 | $628.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 越南 | 99 | $506.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Namyang International | 越南 | 97 | $456.1K | 塑料涂层织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GG International Mfg Co., Ltd. | 美国 | 166 | $18.09M | 女式化纤衬衫、女式纺织长裤 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 191 | $17.90M | 女式棉裤、印刷标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 297 | $16.87M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Namyang International Co., Ltd. | 美国 | 225 | $14.39M | 女式纺织裤、女式化纤裤 |
| TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 446 | $3.43M | 棉质连衣裙、其他纺织裙 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 波兰 | 75 | $1.07M | 其他纺织裙、女式化纤衬衫 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 美国 | 66 | $872.5K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 印度 | 81 | $185.7K | 女式化纤衬衫、女式棉裤 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 马来西亚 | 47 | $108.8K | 女式化纤衬衫、其他纺织裙 |
| Top Trend International Trading Ltd. | 韩国 | 54 | $39.5K | 其他纺织裙、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2,333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $128 |
出口(共 2,500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Namyang International | 韩国 | $97.7K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Namyang International | 韩国 | $48.9K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Namyang International | 韩国 | $75.6K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Namyang International | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裙 | Namyang International | 韩国 | $36.8K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Namyang International | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $516 |
| 2026-04-24 | 棉针织裙 | SKYE TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $40.1K |
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 女式化纤衬衫 | TOP TREND INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $1.9K |