Hung Yen Garment Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 7,153 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần

7,153
进口笔数
3,962
出口笔数
$200.82M
进口金额
$317.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
232
供应商数
275
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.07M20232024202520262023-10进口 $1.80M · 63 笔出口 $1.63M · 18 笔2023-11进口 $2.96M · 141 笔出口 $7.43M · 88 笔2023-12进口 $4.41M · 182 笔出口 $6.27M · 68 笔2024-01进口 $3.09M · 161 笔出口 $7.22M · 94 笔2024-02进口 $2.01M · 87 笔出口 $6.08M · 161 笔2024-03进口 $2.39M · 157 笔出口 $7.21M · 207 笔2024-04进口 $5.44M · 215 笔出口 $4.79M · 86 笔2024-05进口 $5.43M · 210 笔出口 $5.26M · 53 笔2024-06进口 $2.98M · 133 笔出口 $5.30M · 70 笔2024-07进口 $3.15M · 118 笔出口 $11.11M · 128 笔2024-08进口 $2.59M · 96 笔出口 $12.39M · 143 笔2024-09进口 $2.54M · 95 笔出口 $2.71M · 43 笔2024-10进口 $3.53M · 106 笔出口 $5.89M · 81 笔2024-11进口 $5.37M · 135 笔出口 $4.50M · 58 笔2024-12进口 $4.24M · 169 笔出口 $6.50M · 58 笔2025-01进口 $4.03M · 138 笔出口 $8.57M · 84 笔2025-02进口 $2.55M · 87 笔出口 $6.96M · 59 笔2025-03进口 $4.55M · 163 笔出口 $9.51M · 78 笔2025-04进口 $5.91M · 184 笔出口 $5.25M · 42 笔2025-05进口 $3.52M · 132 笔出口 $6.13M · 76 笔2025-06进口 $1.77M · 102 笔出口 $9.42M · 101 笔2025-07进口 $3.37M · 144 笔出口 $9.37M · 110 笔2025-08进口 $3.22M · 150 笔出口 $9.52M · 91 笔2025-09进口 $2.72M · 161 笔出口 $8.05M · 82 笔2025-10进口 $3.38M · 174 笔出口 $5.14M · 69 笔2025-11进口 $5.10M · 181 笔出口 $4.31M · 54 笔2025-12进口 $18.07M · 296 笔出口 $5.10M · 64 笔2026-01进口 $4.27M · 254 笔出口 $8.90M · 74 笔2026-02进口 $2.33M · 120 笔出口 $6.69M · 112 笔2026-03进口 $3.47M · 247 笔出口 $8.36M · 168 笔2026-04进口 $15.53M · 329 笔出口 $4.27M · 82 笔2026-05进口 $8.55M · 307 笔出口 $5.70M · 149 笔2026-06进口 $3.73M · 173 笔出口 $9.69M · 190 笔2026-07进口 $5.73M · 213 笔出口 $10.58M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32920232024202520262023-10进口 $1.80M · 63 笔出口 $1.63M · 18 笔2023-11进口 $2.96M · 141 笔出口 $7.43M · 88 笔2023-12进口 $4.41M · 182 笔出口 $6.27M · 68 笔2024-01进口 $3.09M · 161 笔出口 $7.22M · 94 笔2024-02进口 $2.01M · 87 笔出口 $6.08M · 161 笔2024-03进口 $2.39M · 157 笔出口 $7.21M · 207 笔2024-04进口 $5.44M · 215 笔出口 $4.79M · 86 笔2024-05进口 $5.43M · 210 笔出口 $5.26M · 53 笔2024-06进口 $2.98M · 133 笔出口 $5.30M · 70 笔2024-07进口 $3.15M · 118 笔出口 $11.11M · 128 笔2024-08进口 $2.59M · 96 笔出口 $12.39M · 143 笔2024-09进口 $2.54M · 95 笔出口 $2.71M · 43 笔2024-10进口 $3.53M · 106 笔出口 $5.89M · 81 笔2024-11进口 $5.37M · 135 笔出口 $4.50M · 58 笔2024-12进口 $4.24M · 169 笔出口 $6.50M · 58 笔2025-01进口 $4.03M · 138 笔出口 $8.57M · 84 笔2025-02进口 $2.55M · 87 笔出口 $6.96M · 59 笔2025-03进口 $4.55M · 163 笔出口 $9.51M · 78 笔2025-04进口 $5.91M · 184 笔出口 $5.25M · 42 笔2025-05进口 $3.52M · 132 笔出口 $6.13M · 76 笔2025-06进口 $1.77M · 102 笔出口 $9.42M · 101 笔2025-07进口 $3.37M · 144 笔出口 $9.37M · 110 笔2025-08进口 $3.22M · 150 笔出口 $9.52M · 91 笔2025-09进口 $2.72M · 161 笔出口 $8.05M · 82 笔2025-10进口 $3.38M · 174 笔出口 $5.14M · 69 笔2025-11进口 $5.10M · 181 笔出口 $4.31M · 54 笔2025-12进口 $18.07M · 296 笔出口 $5.10M · 64 笔2026-01进口 $4.27M · 254 笔出口 $8.90M · 74 笔2026-02进口 $2.33M · 120 笔出口 $6.69M · 112 笔2026-03进口 $3.47M · 247 笔出口 $8.36M · 168 笔2026-04进口 $15.53M · 329 笔出口 $4.27M · 82 笔2026-05进口 $8.55M · 307 笔出口 $5.70M · 149 笔2026-06进口 $3.73M · 173 笔出口 $9.69M · 190 笔2026-07进口 $5.73M · 213 笔出口 $10.58M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900108038
企查查编码QVN0TRYNNR
成立日期2005-01-04
联系地址Số 8 đường Bạch Đằng, Phường Minh Khai, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MAY HƯNG YÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称HUNG YEN GARMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 đường Bạch Đằng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84221862314
邮箱hugarco@hn.vnn.vn
传真+84221386250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,951.1389亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
580710机织标签
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
580890装饰流苏
960719其他拉链
600632染色合成针织布
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
620469女式纺织长裤
620640女式化纤衬衫
620439女式夹克
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
621050女式纺织服装
610433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,137$148.44M
韩国682$31.17M
越南2,204$16.31M
印度尼西亚39$1.42M
中国台湾81$1.40M
匈牙利3$423.4K
埃及61$244.3K
美国36$208.0K
柬埔寨20$197.5K
意大利2$179.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,752$148.40M
西班牙465$78.99M
韩国1,037$60.47M
越南145$16.89M
新加坡99$5.39M
加拿大76$2.14M
英国58$1.79M
德国24$906.1K
墨西哥36$426.4K
日本11$391.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namyang International Co., Ltd.中国1,206$47.81M聚酯短纤机织物、染色合成针织布
Namyang International越南1,142$40.80M印刷标签、弹性针织布
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡841$21.78M印刷标签、其他拉链
Punto Fa S.L.中国301$12.51M化纤针织服装、女式化纤衬衫
FEV ETERNO中国220$10.32M聚酯长丝织物、塑料纽扣
Poong In Trading Co., Ltd.中国247$8.43M弹性针织布、聚酯长丝织物
MANGO MNG S.A.西班牙181$6.93M女式棉裤、棉针织T恤及背心
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE.LIMITED中国202$6.77M机织标签、聚酯短纤织物
Poong In Trading Co., Ltd.越南610$3.17M印刷标签、弹性针织布
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南571$3.10M印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 275)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohl's Department Stores, Inc.美国340$38.39M非棉针织背心、其他纺织连衣裙
TARGET美国409$31.83M玩具模型、其他塑料制品
G-III Apparel Group, Ltd.美国384$30.50M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Punto Fa S.L. Co. Ltd.西班牙154$25.82M女式化纤夹克、女式夹克
MANGO MNG S.A.西班牙118$25.63M棉质套装、棉针织T恤及背心
INDITEX, S.A.西班牙129$22.79M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Premium Brands OPCO LLC美国174$15.04M女式化纤衬衫、其他女式衬衫
TARGET俄罗斯109$7.11M玩具模型、女棉裤
PRIMARK LIMITED韩国234$3.41M女式化纤裤、女式化纤衬衫
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南253$778.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 7,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签Namyang International中国$233
2026-07-31其他拉链Hansae Co., Ltd.越南$161
2026-07-31其他拉链Hansae Co., Ltd.越南$22
2026-07-31其他拉链Hansae Co., Ltd.越南$76
2026-07-31聚酯短纤JJ Corp.—$7.6K
2026-07-31橡塑浸渍纱线Namyang International中国$93
2026-07-31智能卡Cobest Hong Kong Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-31其他拉链Hansae Co., Ltd.越南$196
2026-07-3125-70克非织造布Paroman Corp.越南$4.5K
2026-07-3170-150克非织造布Namyang International越南$2.2K

出口(共 3,962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16化纤连衣裙Kasper Group LLC美国$0
2026-08-19化纤连衣裙Kasper Group LLC美国$0
2026-08-19WOMENS WOVEN COATBOL CLOTHING LLC美国$0
2026-08-18MEN S WOOL PEACOATPERFECT TRADE SERVICE INC.美国$0
2026-08-14女式纺织裤Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14竹编篮筐Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14蜡烛Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14蜡烛Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14竹编篮筐Winners Merchants International LP美国$0

相关企业 · 同类产品

Hung Yen Garment Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →