Chau Thai Son Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 920 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Và BAO Bì CHâU THáI SơN
7
进口笔数
920
出口笔数
$82.9K
进口金额
$7.73M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300789269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3PYC77 |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Lô C1-3, KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu và, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ CHÂU THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | CHAU THAI SON PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1-3, KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu và, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02223617662 |
| 邮箱 | bbchauthaison@gmail.com |
| 传真 | 02223617158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $77.0K |
| 中国台湾 | 3 | $5.7K |
| 美国 | 2 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 789 | $6.39M |
| 美国 | 66 | $931.6K |
| 新加坡 | 54 | $380.3K |
| 中国台湾 | 6 | $20.8K |
| 韩国 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $171 | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.59M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $1.31M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.17M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 45 | $481.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $475.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 69 | $405.5K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $279.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $277.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 42 | $146.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 43 | $140.6K | 木托盘、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 传动部件 | CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $39 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $31 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $23 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $15 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $20 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $13 |
出口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $908 |