Xing Feng Industrial Corp. Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 人造纤维绒布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP XING FENG

123
进口笔数
87
出口笔数
$5.33M
进口金额
$8.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 3 笔2023-09进口 $79.4K · 3 笔出口 $262.4K · 3 笔2023-10进口 $109.2K · 2 笔出口 $270.5K · 4 笔2023-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $140.1K · 3 笔2023-12进口 $137.1K · 3 笔出口 $128.0K · 1 笔2024-01进口 $210.9K · 4 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 1 笔2024-03进口 $80.2K · 1 笔出口 $277.9K · 2 笔2024-04进口 $84.1K · 1 笔出口 $137.9K · 1 笔2024-05进口 $259.7K · 3 笔出口 $258.1K · 2 笔2024-06进口 $168.6K · 3 笔出口 $134.7K · 1 笔2024-07进口 $215.8K · 5 笔出口 $141.9K · 1 笔2024-08进口 $55.6K · 4 笔出口 $291.9K · 2 笔2024-09进口 $155.4K · 3 笔出口 $109.6K · 1 笔2024-10进口 $91.8K · 1 笔出口 $107.8K · 1 笔2024-11进口 $100.2K · 2 笔出口 $304.3K · 4 笔2024-12进口 $253.8K · 7 笔出口 $298.9K · 4 笔2025-01进口 $146.1K · 3 笔出口 $158.4K · 1 笔2025-02进口 $106.0K · 1 笔出口 $164.1K · 1 笔2025-03进口 $131.1K · 4 笔出口 $343.4K · 3 笔2025-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $151.3K · 1 笔2025-05进口 $127.4K · 2 笔出口 $272.2K · 2 笔2025-06进口 $100.5K · 4 笔出口 $146.3K · 1 笔2025-07进口 $230.4K · 4 笔出口 $285.0K · 2 笔2025-08进口 $173.4K · 3 笔出口 $146.5K · 1 笔2025-09进口 $69.0K · 4 笔出口 $245.8K · 2 笔2025-10进口 $176.4K · 6 笔出口 $258.8K · 2 笔2025-11进口 $83.5K · 2 笔出口 $139.8K · 1 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $130.2K · 2 笔2026-01进口 $136.3K · 4 笔出口 $326.4K · 4 笔2026-02进口 $103.4K · 4 笔出口 $128.7K · 2 笔2026-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $151.2K · 1 笔2026-04进口 $476.5K · 4 笔出口 $132.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 3 笔2023-09进口 $79.4K · 3 笔出口 $262.4K · 3 笔2023-10进口 $109.2K · 2 笔出口 $270.5K · 4 笔2023-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $140.1K · 3 笔2023-12进口 $137.1K · 3 笔出口 $128.0K · 1 笔2024-01进口 $210.9K · 4 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 1 笔2024-03进口 $80.2K · 1 笔出口 $277.9K · 2 笔2024-04进口 $84.1K · 1 笔出口 $137.9K · 1 笔2024-05进口 $259.7K · 3 笔出口 $258.1K · 2 笔2024-06进口 $168.6K · 3 笔出口 $134.7K · 1 笔2024-07进口 $215.8K · 5 笔出口 $141.9K · 1 笔2024-08进口 $55.6K · 4 笔出口 $291.9K · 2 笔2024-09进口 $155.4K · 3 笔出口 $109.6K · 1 笔2024-10进口 $91.8K · 1 笔出口 $107.8K · 1 笔2024-11进口 $100.2K · 2 笔出口 $304.3K · 4 笔2024-12进口 $253.8K · 7 笔出口 $298.9K · 4 笔2025-01进口 $146.1K · 3 笔出口 $158.4K · 1 笔2025-02进口 $106.0K · 1 笔出口 $164.1K · 1 笔2025-03进口 $131.1K · 4 笔出口 $343.4K · 3 笔2025-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $151.3K · 1 笔2025-05进口 $127.4K · 2 笔出口 $272.2K · 2 笔2025-06进口 $100.5K · 4 笔出口 $146.3K · 1 笔2025-07进口 $230.4K · 4 笔出口 $285.0K · 2 笔2025-08进口 $173.4K · 3 笔出口 $146.5K · 1 笔2025-09进口 $69.0K · 4 笔出口 $245.8K · 2 笔2025-10进口 $176.4K · 6 笔出口 $258.8K · 2 笔2025-11进口 $83.5K · 2 笔出口 $139.8K · 1 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $130.2K · 2 笔2026-01进口 $136.3K · 4 笔出口 $326.4K · 4 笔2026-02进口 $103.4K · 4 笔出口 $128.7K · 2 笔2026-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $151.2K · 1 笔2026-04进口 $476.5K · 4 笔出口 $132.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603313368
企查查编码QVN017JCHV
成立日期2015-10-12
联系地址Đường số 7, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP XING FENG
企业英文名称XING FENG INDUSTRIAL CORPORATIONAL LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842513788868
邮箱umbrella@eswan.com.tw
传真02513788828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本870亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
611780其他针织配件
580790非织造标签
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
610799非棉浴袍
610990非棉针织背心
610719非棉男内裤
610349其他纺织长裤
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
482110印刷标签
580790非织造标签
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾65$3.47M
中国62$1.85M
越南1$341

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾82$8.38M
中国1$156.9K
越南4$89.9K
萨摩亚4$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gumg Ho Ltd.中国台湾54$2.69M印刷标签、非织造标签
GUMG HO Co., Ltd.中国43$1.23M人造纤维绒布、其他针织配件
Gumg-Ho Ltd.中国台湾23$684.2K非织造标签、非乙烯塑料袋
GUMG-HO Ltd.中国15$546.6K人造纤维绒布、印花棉布
Gumg Ho Ltd越南3$89.7K聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱
GUMG-HO LTD越南1$53.8K塑料包装箱、聚乙烯袋
GUMG-HO LTD中国香港1$28.3K人造纤维绒布
Fashion Garment Industry Co. Ltd. Huixin Industrial中国台湾1$618非棉男内裤、非棉针织背心
Xing Feng Industrial Corp. Ltd.越南1$204非棉浴袍、非棉针织背心
FASHION GARMENT IND.CO., LTD.中国台湾1$171女式纺织长裤

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gumg Ho Ltd.中国台湾61$6.38M非棉针织背心、非棉浴袍
Gumg-Ho Ltd.中国台湾22$2.00M非棉浴袍、非棉针织背心
Qingdao Proman Industrial Co., Ltd.中国1$156.9K男式棉浴衣、棉制女式浴衣
Gumg Ho Ltd越南3$89.7K聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱
Gumg Ho Ltd萨摩亚3$9.6K塑料涂层织物、合成纤维缝纫线
GUMG-HO LTD萨摩亚1$4.2K塑料包装箱、聚乙烯袋
Xing Feng Industrial Corp. Ltd.越南1$204人造纤维绒布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印花棉布GUMG-HO LTD中国$51.2K
2026-04-28印花棉布GUMG-HO LTD中国$51.2K
2026-04-27其他针织配件GUMG-HO LTD中国$15.1K
2026-04-27其他针织配件GUMG-HO LTD中国$15.1K
2026-04-23人造纤维绒布GUMG-HO LTD中国$43.5K
2026-04-23人造纤维绒布GUMG-HO LTD中国$20.4K
2026-04-23人造纤维绒布GUMG-HO LTD中国$43.5K
2026-04-23人造纤维绒布GUMG-HO LTD中国$20.4K
2026-04-20非织造标签Gumg-Ho Ltd.中国台湾$1.8K
2026-04-20合成纤维缝纫线Gumg-Ho Ltd.中国台湾$15

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品GUMG-HO LTD萨摩亚$15
2026-04-16其他塑料制品GUMG-HO LTD萨摩亚$6
2026-04-16塑料涂层织物Gumg-Ho Ltd.中国台湾$244
2026-04-16非织造标签Gumg-Ho Ltd.中国台湾$90
2026-04-16聚乙烯袋GUMG-HO LTD萨摩亚$1
2026-04-16非乙烯塑料袋GUMG-HO LTD萨摩亚$3.6K
2026-04-16其他塑料制品GUMG-HO LTD萨摩亚$81
2026-04-16非织造标签Gumg-Ho Ltd.中国台湾$1.8K
2026-04-16合成纤维缝纫线Gumg-Ho Ltd.中国台湾$15
2026-04-16塑料包装箱GUMG-HO LTD萨摩亚$145

相关企业 · 同类产品

Xing Feng Industrial Corp. Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →