Xing Feng Industrial Corp. Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP XING FENG
123
进口笔数
87
出口笔数
$5.33M
进口金额
$8.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603313368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN017JCHV |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP XING FENG |
| 企业英文名称 | XING FENG INDUSTRIAL CORPORATIONAL LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842513788868 |
| 邮箱 | umbrella@eswan.com.tw |
| 传真 | 02513788828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 870亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 65 | $3.47M |
| 中国 | 62 | $1.85M |
| 越南 | 1 | $341 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 82 | $8.38M |
| 中国 | 1 | $156.9K |
| 越南 | 4 | $89.9K |
| 萨摩亚 | 4 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gumg Ho Ltd. | 中国台湾 | 54 | $2.69M | 印刷标签、非织造标签 |
| GUMG HO Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.23M | 人造纤维绒布、其他针织配件 |
| Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | 23 | $684.2K | 非织造标签、非乙烯塑料袋 |
| GUMG-HO Ltd. | 中国 | 15 | $546.6K | 人造纤维绒布、印花棉布 |
| Gumg Ho Ltd | 越南 | 3 | $89.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱 |
| GUMG-HO LTD | 越南 | 1 | $53.8K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| GUMG-HO LTD | 中国香港 | 1 | $28.3K | 人造纤维绒布 |
| Fashion Garment Industry Co. Ltd. Huixin Industrial | 中国台湾 | 1 | $618 | 非棉男内裤、非棉针织背心 |
| Xing Feng Industrial Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 非棉浴袍、非棉针织背心 |
| FASHION GARMENT IND.CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $171 | 女式纺织长裤 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gumg Ho Ltd. | 中国台湾 | 61 | $6.38M | 非棉针织背心、非棉浴袍 |
| Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | 22 | $2.00M | 非棉浴袍、非棉针织背心 |
| Qingdao Proman Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.9K | 男式棉浴衣、棉制女式浴衣 |
| Gumg Ho Ltd | 越南 | 3 | $89.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱 |
| Gumg Ho Ltd | 萨摩亚 | 3 | $9.6K | 塑料涂层织物、合成纤维缝纫线 |
| GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | 1 | $4.2K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| Xing Feng Industrial Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $204 | 人造纤维绒布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印花棉布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-27 | 其他针织配件 | GUMG-HO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 其他针织配件 | GUMG-HO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绒布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绒布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绒布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绒布 | GUMG-HO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 合成纤维缝纫线 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $15 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $15 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $6 |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $244 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $1 |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $81 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 合成纤维缝纫线 | Gumg-Ho Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | GUMG-HO LTD | 萨摩亚 | $145 |