Love Quilling Art Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOVE QUILLING ART
55
进口笔数
155
出口笔数
$4.6K
进口金额
$945.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317195164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NY6K7G |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 126/35/11 Đường TA28, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOVE QUILLING ART |
| 企业英文名称 | LOVE QUILLING ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/69/9/18A Đường TA32, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974833255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 55 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 147 | $935.5K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
| 新加坡 | 5 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $3.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $513 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $247 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newton Buying Corp. | 美国 | 18 | $442.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 117 | $299.5K | 其他木制品、其他寝具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 12 | $193.8K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 2 | $4.5K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Jim Art Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.6K | 明信片贺卡、非金属永磁体 |
| Alison Soh | 荷兰 | 1 | $300 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $133 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $133 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $49 |
| 2026-02-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $79 |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $60 |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $69 |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $58 |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $69 |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $93 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $660 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $467 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $531 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | MARSHALLS OF MA INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $356 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $655 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | MARSHALLS OF MA INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $655 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $356 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | HOME GOODS INC | 美国 | $579 |