Lucky Garments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 807 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC LựC THIêM ĐắK LắK
774
进口笔数
807
出口笔数
$82.26M
进口金额
$96.14M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001737252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS9YJXR |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC LỰC THIÊM ĐẮK LẮK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số CN9, tờ bản đồ số 63, cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963387700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 773 | $82.24M |
| 中国 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 807 | $96.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 773 | $82.24M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Huifa Elevator Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 807 | $96.14M | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 774)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 合成纤维缝纫线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $49 |
出口(共 807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $129.3K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $107.5K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $110.2K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $135.5K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $111.6K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $122.5K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $128.6K |
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $140.9K |
| 2026-04-23 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $104.1K |
| 2026-04-23 | 其他针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $134.7K |