Lucky Garments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 807 笔 · 主营 其他针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC LựC THIêM ĐắK LắK

774
进口笔数
807
出口笔数
$82.26M
进口金额
$96.14M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.3K · 6 笔出口 $0 · 10 笔2023-09进口 $2.17M · 20 笔出口 $2.68M · 20 笔2023-10进口 $1.93M · 18 笔出口 $1.90M · 13 笔2023-11进口 $1.94M · 18 笔出口 $3.12M · 23 笔2023-12进口 $1.75M · 16 笔出口 $2.43M · 19 笔2024-01进口 $1.51M · 14 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-02进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-03进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $2.01M · 15 笔2024-05进口 $1.19M · 11 笔出口 $1.57M · 12 笔2024-06进口 $1.83M · 18 笔出口 $2.20M · 20 笔2024-07进口 $1.86M · 18 笔出口 $2.45M · 22 笔2024-08进口 $3.21M · 30 笔出口 $3.71M · 28 笔2024-09进口 $3.28M · 30 笔出口 $3.66M · 27 笔2024-10进口 $2.90M · 27 笔出口 $4.61M · 34 笔2024-11进口 $3.20M · 30 笔出口 $3.42M · 27 笔2024-12进口 $678.4K · 7 笔出口 $1.95M · 16 笔2025-01进口 $1.42M · 14 笔出口 $735.7K · 7 笔2025-02进口 $2.09M · 20 笔出口 $1.63M · 16 笔2025-03进口 $1.27M · 13 笔出口 $2.20M · 21 笔2025-04进口 $1.56M · 15 笔出口 $1.94M · 19 笔2025-05进口 $2.28M · 22 笔出口 $2.41M · 21 笔2025-06进口 $1.54M · 15 笔出口 $2.69M · 24 笔2025-07进口 $3.59M · 36 笔出口 $3.34M · 31 笔2025-08进口 $2.10M · 21 笔出口 $1.79M · 18 笔2025-09进口 $1.00M · 10 笔出口 $2.62M · 26 笔2025-10进口 $2.00M · 20 笔出口 $2.61M · 29 笔2025-11进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.53M · 15 笔2025-12进口 $0 · 1 笔出口 $781.7K · 8 笔2026-01进口 $2.53M · 25 笔出口 $2.40M · 23 笔2026-02进口 $437 · 15 笔出口 $1.96M · 21 笔2026-03进口 $2.75M · 28 笔出口 $3.59M · 36 笔2026-04进口 $3.98M · 20 笔出口 $2.20M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.3K · 6 笔出口 $0 · 10 笔2023-09进口 $2.17M · 20 笔出口 $2.68M · 20 笔2023-10进口 $1.93M · 18 笔出口 $1.90M · 13 笔2023-11进口 $1.94M · 18 笔出口 $3.12M · 23 笔2023-12进口 $1.75M · 16 笔出口 $2.43M · 19 笔2024-01进口 $1.51M · 14 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-02进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-03进口 $1.40M · 13 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $2.01M · 15 笔2024-05进口 $1.19M · 11 笔出口 $1.57M · 12 笔2024-06进口 $1.83M · 18 笔出口 $2.20M · 20 笔2024-07进口 $1.86M · 18 笔出口 $2.45M · 22 笔2024-08进口 $3.21M · 30 笔出口 $3.71M · 28 笔2024-09进口 $3.28M · 30 笔出口 $3.66M · 27 笔2024-10进口 $2.90M · 27 笔出口 $4.61M · 34 笔2024-11进口 $3.20M · 30 笔出口 $3.42M · 27 笔2024-12进口 $678.4K · 7 笔出口 $1.95M · 16 笔2025-01进口 $1.42M · 14 笔出口 $735.7K · 7 笔2025-02进口 $2.09M · 20 笔出口 $1.63M · 16 笔2025-03进口 $1.27M · 13 笔出口 $2.20M · 21 笔2025-04进口 $1.56M · 15 笔出口 $1.94M · 19 笔2025-05进口 $2.28M · 22 笔出口 $2.41M · 21 笔2025-06进口 $1.54M · 15 笔出口 $2.69M · 24 笔2025-07进口 $3.59M · 36 笔出口 $3.34M · 31 笔2025-08进口 $2.10M · 21 笔出口 $1.79M · 18 笔2025-09进口 $1.00M · 10 笔出口 $2.62M · 26 笔2025-10进口 $2.00M · 20 笔出口 $2.61M · 29 笔2025-11进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.53M · 15 笔2025-12进口 $0 · 1 笔出口 $781.7K · 8 笔2026-01进口 $2.53M · 25 笔出口 $2.40M · 23 笔2026-02进口 $437 · 15 笔出口 $1.96M · 21 笔2026-03进口 $2.75M · 28 笔出口 $3.59M · 36 笔2026-04进口 $3.98M · 20 笔出口 $2.20M · 20 笔

工商档案

企业注册号6001737252
企查查编码QVNRS9YJXR
成立日期2022-03-18
联系地址Lô CN7, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC LỰC THIÊM ĐẮK LẮK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số CN9, tờ bản đồ số 63, cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963387700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611790针织服装零件
540110合成纤维缝纫线
842810升降机

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
844790纱线花边制造机
940360其他木家具
844540纺织络纱机
845221工业自动缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南773$82.24M
中国1$26.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南807$96.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南773$82.24M棉针织服装、化纤针织服装
Huifa Elevator Engineering Co., Ltd.中国1$26.2K升降机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南807$96.14M印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 774)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$48
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$48
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$48
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$48
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-27合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49

出口(共 807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$129.3K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$107.5K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$110.2K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$135.5K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$111.6K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$122.5K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$128.6K
2026-04-27其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$140.9K
2026-04-23其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$104.1K
2026-04-23其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$134.7K

相关企业 · 同类产品

Lucky Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →