QTNP Apparels Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,634 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Mặc Qtnp

2,634
进口笔数
1,536
出口笔数
$19.26M
进口金额
$49.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
377
供应商数
155
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $34.5K · 4 笔2023-11进口 $757.4K · 53 笔出口 $1.83M · 44 笔2023-12进口 $401.3K · 44 笔出口 $588.8K · 31 笔2024-01进口 $514.6K · 42 笔出口 $944.4K · 34 笔2024-02进口 $446.6K · 27 笔出口 $1.01M · 25 笔2024-03进口 $207.8K · 39 笔出口 $1.99M · 39 笔2024-04进口 $613.8K · 64 笔出口 $899.2K · 40 笔2024-05进口 $460.2K · 59 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-06进口 $469.5K · 59 笔出口 $1.35M · 40 笔2024-07进口 $291.3K · 51 笔出口 $1.55M · 40 笔2024-08进口 $311.2K · 58 笔出口 $1.28M · 41 笔2024-09进口 $464.4K · 75 笔出口 $376.5K · 24 笔2024-10进口 $358.4K · 68 笔出口 $1.28M · 37 笔2024-11进口 $340.4K · 68 笔出口 $1.37M · 49 笔2024-12进口 $525.1K · 65 笔出口 $739.2K · 30 笔2025-01进口 $379.9K · 44 笔出口 $1.08M · 33 笔2025-02进口 $355.7K · 42 笔出口 $777.8K · 22 笔2025-03进口 $116.1K · 59 笔出口 $1.25M · 31 笔2025-04进口 $434.2K · 79 笔出口 $1.05M · 48 笔2025-05进口 $503.2K · 86 笔出口 $582.2K · 26 笔2025-06进口 $310.1K · 48 笔出口 $995.7K · 33 笔2025-07进口 $320.5K · 68 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-08进口 $392.6K · 94 笔出口 $662.4K · 24 笔2025-09进口 $535.3K · 72 笔出口 $956.4K · 39 笔2025-10进口 $770.7K · 99 笔出口 $757.3K · 20 笔2025-11进口 $385.7K · 107 笔出口 $446.4K · 40 笔2025-12进口 $170.5K · 57 笔出口 $2.43M · 69 笔2026-01进口 $310.6K · 76 笔出口 $966.0K · 32 笔2026-02进口 $669.8K · 78 笔出口 $375.1K · 15 笔2026-03进口 $203.3K · 40 笔出口 $688.9K · 22 笔2026-04进口 $1.22M · 96 笔出口 $768.1K · 45 笔2026-05进口 $748.2K · 92 笔出口 $817.7K · 30 笔2026-06进口 $318.3K · 80 笔出口 $1.04M · 36 笔2026-07进口 $382.8K · 89 笔出口 $1.58M · 44 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $34.5K · 4 笔2023-11进口 $757.4K · 53 笔出口 $1.83M · 44 笔2023-12进口 $401.3K · 44 笔出口 $588.8K · 31 笔2024-01进口 $514.6K · 42 笔出口 $944.4K · 34 笔2024-02进口 $446.6K · 27 笔出口 $1.01M · 25 笔2024-03进口 $207.8K · 39 笔出口 $1.99M · 39 笔2024-04进口 $613.8K · 64 笔出口 $899.2K · 40 笔2024-05进口 $460.2K · 59 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-06进口 $469.5K · 59 笔出口 $1.35M · 40 笔2024-07进口 $291.3K · 51 笔出口 $1.55M · 40 笔2024-08进口 $311.2K · 58 笔出口 $1.28M · 41 笔2024-09进口 $464.4K · 75 笔出口 $376.5K · 24 笔2024-10进口 $358.4K · 68 笔出口 $1.28M · 37 笔2024-11进口 $340.4K · 68 笔出口 $1.37M · 49 笔2024-12进口 $525.1K · 65 笔出口 $739.2K · 30 笔2025-01进口 $379.9K · 44 笔出口 $1.08M · 33 笔2025-02进口 $355.7K · 42 笔出口 $777.8K · 22 笔2025-03进口 $116.1K · 59 笔出口 $1.25M · 31 笔2025-04进口 $434.2K · 79 笔出口 $1.05M · 48 笔2025-05进口 $503.2K · 86 笔出口 $582.2K · 26 笔2025-06进口 $310.1K · 48 笔出口 $995.7K · 33 笔2025-07进口 $320.5K · 68 笔出口 $1.50M · 40 笔2025-08进口 $392.6K · 94 笔出口 $662.4K · 24 笔2025-09进口 $535.3K · 72 笔出口 $956.4K · 39 笔2025-10进口 $770.7K · 99 笔出口 $757.3K · 20 笔2025-11进口 $385.7K · 107 笔出口 $446.4K · 40 笔2025-12进口 $170.5K · 57 笔出口 $2.43M · 69 笔2026-01进口 $310.6K · 76 笔出口 $966.0K · 32 笔2026-02进口 $669.8K · 78 笔出口 $375.1K · 15 笔2026-03进口 $203.3K · 40 笔出口 $688.9K · 22 笔2026-04进口 $1.22M · 96 笔出口 $768.1K · 45 笔2026-05进口 $748.2K · 92 笔出口 $817.7K · 30 笔2026-06进口 $318.3K · 80 笔出口 $1.04M · 36 笔2026-07进口 $382.8K · 89 笔出口 $1.58M · 44 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0102331787
企查查编码QVNRSSC6PR
成立日期2007-08-01
联系地址Ô số 18, Lô 8, Khu tái định cư, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC QTNP
企业英文名称QTNP APPARELS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 18, Lô 8, Khu tái định cư, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842436369090
邮箱quan@qtnpapparels.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
960610扣件及零件
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580810编带
830810金属钩环
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620332男童棉夹克
610433女式化纤夹克
610333男式合成夹克
420222塑料/纺织手提包
620140男式化纤大衣
621111男式泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,503$18.79M
中国台湾16$195.2K
英国7$61.3K
中国香港63$57.7K
印度15$36.8K
越南14$33.9K
意大利6$31.0K
韩国9$18.1K
秘鲁1$17.9K
日本6$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国481$17.28M
德国382$16.78M
澳大利亚81$2.91M
中国香港98$2.60M
越南31$2.39M
比利时82$1.92M
法国50$883.2K
新加坡24$737.7K
土耳其13$661.9K
墨西哥51$509.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 377)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TE YI TEXTILE TRADE CO., LTD.越南104$3.40M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Suzhou JDS Textiles Co., Ltd.中国147$3.12M聚酯长丝织物、染色合成针织布
Wujiang City Dazhi Textile Co., Ltd.中国148$1.61M聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国110$725.7K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Kunshan Weihai Garment Accessories Co., Ltd.中国81$438.1K其他拉链、扣件及零件
Suzhou Shutao Textile Technology Co., Ltd.中国94$432.0K染色合成针织布、人造纤维绒布
Shanghai Weixing International Trading Co., Ltd.中国45$355.5K其他拉链、塑料纽扣
Jiashan Yihao Garments Accessories Co., Ltd.中国91$259.8K金属纽扣、扣件及零件
Sunrise Textile Accessories (Trading) Co., Ltd.中国52$251.2K棉窄幅布、其他绳缆
Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd.中国54$194.7K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Josef Witt GmbH德国261$13.56M棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫
BOARDRIDERS WHOLESALE, LLC美国69$4.92M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Bon Prix Handelsgesellschaft mbH德国81$2.12M棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫
UG Mfg Co Pty Ltd澳大利亚39$1.95M棉针织T恤及背心、棉质衬衫
TEXTYLE ASIA PTE. LTD.新加坡97$1.88M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Volcom, LLC美国44$1.86M棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Centric Brands美国71$1.43M男式化纤裤、男棉裤
Asmara Americas Inc.美国58$1.07M非棉针织背心、男棉裤
Quiksilver Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥45$341.2K其他皮革鞋、女式合成泳装
Action Wear N.V.比利时35$187.1K女式化纤夹克、男式合成纤维夹克

近期贸易明细

进口(共 2,634)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯长丝织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$579
2026-07-31聚酯长丝织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$672
2026-07-31聚酯长丝织物TE YI TEXTILE TRADE CO., LTD.中国$3.5K
2026-07-31聚酯长丝织物TE YI TEXTILE TRADE CO., LTD.中国$1.2K
2026-07-31聚酯长丝织物TE YI TEXTILE TRADE CO., LTD.中国$1.9K
2026-07-31塑料涂层织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$944
2026-07-31服装零件Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$91
2026-07-31聚酯长丝织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-31聚酯长丝织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31聚酯长丝织物TE YI TEXTILE TRADE CO., LTD.中国$3.3K

出口(共 1,536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14男童棉夹克Imperfects美国$0
2026-09-09MEN'S 100% NYLON HOOD WOVEN JACKET WITH PU COATING, LINING, WATER RESISTANCEEFORMED LICENSING, LLC美国$0
2026-09-03男式合成纤维夹克Asmara Americas Inc.美国$0
2026-09-01男式化纤大衣Paka Apparel Inc.美国$0
2026-08-24MENS HORIZONTAL QUILTED JACKET, 100 POLYEST ERDavid Donahue, Inc.美国$0
2026-08-20CHILDREN BOOKSSTRAIGHT DOWN CLOTHING美国$0
2026-08-20WOMEN S KNIT JACKET 100PCT POLYESTER PO XXXXXXXSTRAIGHT DOWN CLOTHING美国$0
2026-08-12男式化纤大衣Paka Apparel Inc.美国$0
2026-08-07皮革服装J.GRILL FASHIONS INC.美国$0
2026-08-02男式化纤大衣REISS (U.S.A.) LIMITED美国$0

相关企业 · 同类产品

QTNP Apparels Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →