Decor Van Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECOR VạN PHúC
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108982432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8R8268 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 77, ngõ 211, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECOR VẠN PHÚC |
| 企业英文名称 | DECOR VAN PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84352352802 |
| 邮箱 | decorvanphuc.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482050 | 纸样册 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.72M | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $508.9K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Wuxi MI Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $321 | 非家用缝纫机、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 9mm以上MDF板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 9mm以上MDF板 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-10 | 合成纤维缝纫线 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-10 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $698 |