AU VIET Furniture Production Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,179 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu âu Việt Furniture

209
进口笔数
3,179
出口笔数
$3.88M
进口金额
$62.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-12
最近出口
23
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-11进口 $188.6K · 9 笔出口 $1.41M · 65 笔2023-12进口 $296.8K · 18 笔出口 $1.98M · 98 笔2024-01进口 $167.4K · 7 笔出口 $3.22M · 141 笔2024-02进口 $73.4K · 4 笔出口 $2.20M · 105 笔2024-03进口 $36.3K · 5 笔出口 $2.97M · 142 笔2024-04进口 $101.8K · 4 笔出口 $1.78M · 104 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $1.10M · 54 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $634.2K · 44 笔2024-07进口 $23.8K · 4 笔出口 $530.9K · 32 笔2024-08进口 $142.5K · 4 笔出口 $491.9K · 24 笔2024-09进口 $86.5K · 7 笔出口 $398.8K · 21 笔2024-10进口 $371.2K · 9 笔出口 $979.9K · 60 笔2024-11进口 $128.3K · 4 笔出口 $1.97M · 90 笔2024-12进口 $205.5K · 6 笔出口 $3.05M · 156 笔2025-01进口 $107.9K · 6 笔出口 $3.29M · 165 笔2025-02进口 $87.9K · 2 笔出口 $1.95M · 97 笔2025-03进口 $129.6K · 6 笔出口 $2.88M · 134 笔2025-04进口 $101.3K · 5 笔出口 $2.11M · 115 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $969.1K · 70 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $881.3K · 65 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 25 笔2025-08进口 $42.0K · 3 笔出口 $209.2K · 22 笔2025-09进口 $116.1K · 5 笔出口 $425.1K · 24 笔2025-10进口 $103.0K · 6 笔出口 $1.12M · 56 笔2025-11进口 $249.7K · 10 笔出口 $1.86M · 78 笔2025-12进口 $118.9K · 8 笔出口 $2.61M · 129 笔2026-01进口 $109.0K · 5 笔出口 $2.55M · 123 笔2026-02进口 $131.4K · 8 笔出口 $1.98M · 126 笔2026-03进口 $64.8K · 7 笔出口 $1.72M · 92 笔2026-04进口 $88.3K · 4 笔出口 $1.58M · 69 笔2026-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $412.7K · 26 笔2026-06进口 $66.8K · 5 笔出口 $442.2K · 36 笔2026-07进口 $93.8K · 8 笔出口 $168.4K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16520232024202520262023-11进口 $188.6K · 9 笔出口 $1.41M · 65 笔2023-12进口 $296.8K · 18 笔出口 $1.98M · 98 笔2024-01进口 $167.4K · 7 笔出口 $3.22M · 141 笔2024-02进口 $73.4K · 4 笔出口 $2.20M · 105 笔2024-03进口 $36.3K · 5 笔出口 $2.97M · 142 笔2024-04进口 $101.8K · 4 笔出口 $1.78M · 104 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $1.10M · 54 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $634.2K · 44 笔2024-07进口 $23.8K · 4 笔出口 $530.9K · 32 笔2024-08进口 $142.5K · 4 笔出口 $491.9K · 24 笔2024-09进口 $86.5K · 7 笔出口 $398.8K · 21 笔2024-10进口 $371.2K · 9 笔出口 $979.9K · 60 笔2024-11进口 $128.3K · 4 笔出口 $1.97M · 90 笔2024-12进口 $205.5K · 6 笔出口 $3.05M · 156 笔2025-01进口 $107.9K · 6 笔出口 $3.29M · 165 笔2025-02进口 $87.9K · 2 笔出口 $1.95M · 97 笔2025-03进口 $129.6K · 6 笔出口 $2.88M · 134 笔2025-04进口 $101.3K · 5 笔出口 $2.11M · 115 笔2025-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $969.1K · 70 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $881.3K · 65 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 25 笔2025-08进口 $42.0K · 3 笔出口 $209.2K · 22 笔2025-09进口 $116.1K · 5 笔出口 $425.1K · 24 笔2025-10进口 $103.0K · 6 笔出口 $1.12M · 56 笔2025-11进口 $249.7K · 10 笔出口 $1.86M · 78 笔2025-12进口 $118.9K · 8 笔出口 $2.61M · 129 笔2026-01进口 $109.0K · 5 笔出口 $2.55M · 123 笔2026-02进口 $131.4K · 8 笔出口 $1.98M · 126 笔2026-03进口 $64.8K · 7 笔出口 $1.72M · 92 笔2026-04进口 $88.3K · 4 笔出口 $1.58M · 69 笔2026-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $412.7K · 26 笔2026-06进口 $66.8K · 5 笔出口 $442.2K · 36 笔2026-07进口 $93.8K · 8 笔出口 $168.4K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0312803877
企查查编码QVN7MH8575
成立日期2014-06-02
联系地址10/14K, Đường Đoàn Nguyễn Tuấn, ấp 2, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT FURNITURE
企业英文名称AU VIET FURNITURE PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1233 Đường Đoàn Nguyễn Tuấn, ấp 6, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84938333782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540773彩色化纤织物
540753聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
540792染色化纤长丝布
551519聚酯短纤机织物
580136雪尼尔织物
940320非办公金属家具
540752染色聚酯布
732090其他钢弹簧
551521腈纶混纺织物

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940490其他寝具
940161软垫木座椅
630790其他纺织制品
940360其他木家具
940169木制座椅
630493合成纤维装饰品
940399非木制家具件
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$2.92M
印度尼西亚24$495.0K
中国台湾22$326.7K
越南7$125.3K
英国1$11.2K
荷兰1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,533$21.32M
法国244$12.98M
荷兰584$12.83M
英国202$4.00M
澳大利亚103$1.65M
加拿大62$1.45M
西班牙69$1.20M
德国62$1.15M
马来西亚40$1.01M
丹麦47$678.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国82$2.09M彩色化纤织物、聚酯长丝织物
ATEJA TRITUNGGAL PT印度尼西亚24$495.0K彩色化纤织物、印花化棉混纺布
CANVADA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾16$285.5K聚酯短纤机织物、丙烯酸机织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国15$275.1K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Guangdong Xingang Phantom Glass Co., Ltd.越南7$184.5K加工玻璃、精加工陶瓷
MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国13$165.6K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Eurofar International B.V.荷兰9$138.0K金属框架座椅、木制座椅
Hangzhou Kelida Home Textile Co., Ltd.中国7$36.2K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd.中国7$25.3K家具配件、贱金属配件
Shandong Mulzza Imp. & Export Trading Co., Ltd.中国5$13.4K木质碎料板、薄硬木胶合板

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurofar International B.V.荷兰802$17.92M金属框架座椅、非办公金属家具
Orange Pine Pte. Ltd.新加坡549$11.61M金属框架座椅、非办公金属家具
Eurofar International B.V.法国214$11.11M金属框架座椅、非办公金属家具
Eurofar International B.V.美国561$10.13M金属框架座椅、非办公金属家具
Eurofar International B.V.英国151$3.24M非办公金属家具、其他木家具
Eurofar International B.V.澳大利亚96$1.57M金属框架座椅、木制座椅
Eurofar International B.V.西班牙66$1.16M金属框架座椅、非办公金属家具
Eurofar International B.V.德国53$979.4K金属框架座椅、其他木家具
Article美国225$0软垫木座椅、其他木家具
Living Spaces Furniture LLC美国106$0软垫木座椅、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非玻璃化转印纸Shandong Mulzza Imp. & Export Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-30雪尼尔织物Hangzhou Kelida Home Textile Co., Ltd.中国$10.2K
2026-07-23雪尼尔织物Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-23雪尼尔织物Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-20彩色化纤织物MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国$14.1K
2026-07-20彩色化纤织物MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国$11.3K
2026-07-17聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-08非玻璃化转印纸Shandong Mulzza Imp. & Export Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-01染色化纤长丝布ATEJA TRITUNGGAL PT印度尼西亚$12.4K
2026-07-01聚酯短纤机织物CANVADA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.1K

出口(共 3,179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12金属框架座椅—美国$0
2026-10-12金属框架座椅—美国$0
2026-09-11非办公金属家具SERENA AND LILY美国$0
2026-09-11非办公金属家具SERENA AND LILY美国$0
2026-09-09金属框架座椅—美国$0
2026-09-09金属框架座椅—美国$0
2026-09-07金属框架座椅Rooms To Go Furniture Corp.美国$0
2026-08-27金属框架座椅—美国$0
2026-08-27金属框架座椅—美国$0
2026-08-18金属框架座椅—美国$0

相关企业 · 同类产品

AU VIET Furniture Production Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →