Innova Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 868 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Innova

868
进口笔数
148
出口笔数
$4.27M
进口金额
$3.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
105
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 9 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $68.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.8K · 21 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $22.9K · 15 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-01进口 $23.4K · 18 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-02进口 $2.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 6 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $10.4K · 12 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-05进口 $812 · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-06进口 $202 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 16 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-11进口 $68.6K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-12进口 $255.3K · 37 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $93.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 25 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-03进口 $114.9K · 26 笔出口 $219.0K · 7 笔2025-04进口 $288.2K · 55 笔出口 $150.1K · 6 笔2025-05进口 $141.2K · 29 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-06进口 $200.7K · 39 笔出口 $185.0K · 12 笔2025-07进口 $384.4K · 59 笔出口 $246.1K · 8 笔2025-08进口 $194.8K · 50 笔出口 $278.3K · 19 笔2025-09进口 $267.2K · 39 笔出口 $182.6K · 9 笔2025-10进口 $322.8K · 49 笔出口 $209.8K · 10 笔2025-11进口 $126.8K · 37 笔出口 $92.0K · 3 笔2025-12进口 $258.5K · 44 笔出口 $171.5K · 8 笔2026-01进口 $97.7K · 24 笔出口 $183.2K · 7 笔2026-02进口 $156.8K · 26 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-03进口 $505.1K · 63 笔出口 $190.5K · 8 笔2026-04进口 $314.5K · 30 笔出口 $294.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 9 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $68.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.8K · 21 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $22.9K · 15 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-01进口 $23.4K · 18 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-02进口 $2.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 6 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $10.4K · 12 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-05进口 $812 · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-06进口 $202 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 16 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-11进口 $68.6K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-12进口 $255.3K · 37 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-01进口 $93.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 25 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-03进口 $114.9K · 26 笔出口 $219.0K · 7 笔2025-04进口 $288.2K · 55 笔出口 $150.1K · 6 笔2025-05进口 $141.2K · 29 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-06进口 $200.7K · 39 笔出口 $185.0K · 12 笔2025-07进口 $384.4K · 59 笔出口 $246.1K · 8 笔2025-08进口 $194.8K · 50 笔出口 $278.3K · 19 笔2025-09进口 $267.2K · 39 笔出口 $182.6K · 9 笔2025-10进口 $322.8K · 49 笔出口 $209.8K · 10 笔2025-11进口 $126.8K · 37 笔出口 $92.0K · 3 笔2025-12进口 $258.5K · 44 笔出口 $171.5K · 8 笔2026-01进口 $97.7K · 24 笔出口 $183.2K · 7 笔2026-02进口 $156.8K · 26 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-03进口 $505.1K · 63 笔出口 $190.5K · 8 笔2026-04进口 $314.5K · 30 笔出口 $294.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0302891391
企查查编码QVN27D4FTN
成立日期2003-03-14
联系地址Lô AN57, đường số 14, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INNOVA
企业英文名称INNOVA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AN57, đường số 14, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842837700165
邮箱franktsai@woknpan.com
传真+842837700166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,027.6651亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
730431无缝钢管
721129冷轧碳钢带
392113聚氨酯泡沫塑料
721119热轧钢窄带
281121二氧化碳
280421氩气
321000皮革整理涂料
390799其他饱和聚酯
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
720441钢铁废料
871499其他自行车零件
940199汽车座椅零件
720449其他钢铁废料
721129冷轧碳钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南791$3.77M
中国63$371.4K
泰国8$68.5K
中国台湾13$60.1K
朝鲜1$3.1K
意大利1$1.6K
韩国2$396
美国4$272
荷兰1$47
乍得1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$1.80M
中国香港29$743.5K
荷兰14$350.2K
越南21$77.1K
柬埔寨8$55.4K
中国2$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YE STEEL Co., Ltd.越南94$1.80M热轧钢窄带、无缝钢管
Super Foam Vietnam Ltd.越南64$292.1K聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd.越南110$156.9K其他液化石油气、气体液化设备
An Duyet Trading Service Co., Ltd.越南20$69.5K聚乙烯袋
Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd.越南18$54.8K皮革整理涂料、聚合物基油漆
Son Ocean Co., Ltd. (Vietnam)越南18$54.0K其他饱和聚酯、聚合物基油漆
Le Gia Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南27$9.3K高浓度乙醇、二氧化碳
Le Gia Co., Ltd.越南27$8.6K变性酒精、高浓度乙醇
Hoa Thinh Production & Trading Joint Stock Co.越南20$8.2K氩气、氮
Hoathinh Production and Trading Co., Ltd.越南19$7.0K氩气

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wok & Pan Industry Inc., Ltd.美国67$1.80M金属框架座椅、非办公金属家具
WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd.中国29$749.4K金属框架软垫椅、非办公金属家具
Wok & Pan Industry Inc., Ltd.荷兰14$350.2K非办公金属家具、金属框架座椅
Wok & Pan Industry Inc., Ltd.柬埔寨8$55.4K其他自行车零件
Phu Dang Khoi Import Export Co., Ltd.越南6$22.8K其他纸废料、其他塑料废料
Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd.越南3$9.8K其他纸废料、其他塑料废料
Kienthanh Co., Ltd.越南4$6.7K其他塑料废料、非泡沫橡胶密封件
Thien Phuoc Trading - Environment Co., Ltd.越南2$5.1K其他纸废料、其他塑料废料
Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南3$4.8K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
MECO Corp.美国4$542木制座椅、钢铁制非电器零件

近期贸易明细

进口(共 868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$7.2K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$8.9K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$7.2K
2026-04-28其他液化石油气SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他液化石油气SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD越南$2.1K
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$8.9K
2026-04-28其他液化石油气SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD越南$2.1K
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$7.2K
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料SUPER FOAM VIETNAM LTD越南$8.9K
2026-04-24皮革整理涂料CONG TY TNHH HONG NGHIEP VIET NAM越南$4.0K

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非办公金属家具WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$22.6K
2026-04-24非办公金属家具WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$32.9K
2026-04-22金属框架软垫椅WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$38.1K
2026-04-16钢铁废料CONG TY TNHH THUONG MAI- MOI TRUONG THIEN PHUOC越南$2.0K
2026-04-16钢铁废料THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD越南$2.0K
2026-04-16钢铁废料THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD越南$2.0K
2026-04-07金属框架座椅WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$17.5K
2026-04-05金属框架软垫椅WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$38.1K
2026-04-05金属框架软垫椅WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$19.1K
2026-04-05金属框架软垫椅WOK & PAN INDUSTRY INC LTD中国香港$43.2K

相关企业 · 同类产品

Innova Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →