Innova Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 965 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Innova
965
进口笔数
166
出口笔数
$4.94M
进口金额
$3.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
104
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302891391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27D4FTN |
| 成立日期 | 2003-03-14 |
| 联系地址 | Lô AN57, đường số 14, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INNOVA |
| 企业英文名称 | INNOVA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AN57, đường số 14, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842837700165 |
| 邮箱 | franktsai@woknpan.com |
| 传真 | +842837700166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,027.6651亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 883 | $4.39M |
| 中国 | 66 | $397.3K |
| 泰国 | 10 | $86.4K |
| 中国台湾 | 13 | $60.1K |
| 朝鲜 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 2 | $396 |
| 美国 | 4 | $272 |
| 荷兰 | 1 | $47 |
| 乍得 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $1.80M |
| 中国香港 | 44 | $1.04M |
| 荷兰 | 14 | $350.2K |
| 越南 | 23 | $85.6K |
| 柬埔寨 | 8 | $55.4K |
| 中国 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YE STEEL Co., Ltd. | 越南 | 106 | $2.15M | 无缝钢管、热轧钢窄带 |
| Super Foam Vietnam Ltd. | 越南 | 64 | $292.1K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd. | 越南 | 124 | $186.3K | 其他液化石油气、气体液化设备 |
| Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $128.8K | 皮革整理涂料、聚合物基油漆 |
| An Duyet Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 24 | $88.3K | 聚乙烯袋 |
| Hung My Phu Co., Ltd. | 越南 | 20 | $73.3K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Le Gia Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 31 | $10.6K | 高浓度乙醇、二氧化碳 |
| Le Gia Co., Ltd. | 越南 | 31 | $10.0K | 变性酒精、高浓度乙醇 |
| Hoa Thinh Production & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $8.2K | 氩气、氮 |
| Hoathinh Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $7.0K | 氩气 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wok & Pan Industry Inc., Ltd. | 美国 | 67 | $1.80M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国 | 44 | $1.05M | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Wok & Pan Industry Inc., Ltd. | 荷兰 | 14 | $350.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Wok & Pan Industry Inc., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $55.4K | 其他自行车零件 |
| Phu Dang Khoi Import Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thien Phuoc Environment Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| KIENTHANH CO.,LTD | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| MECO CORP | 美国 | 4 | $542 | 木制座椅、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他座椅 | MECO CORP | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU HOA LE (MST:3700826742) | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 5mm以下MDF板 | Hoa Le Production, Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-26 | 皮革整理涂料 | Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 其他液化石油气 | Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 其他液化石油气 | Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN BAO BI GIA PHU (MST: 0300786440) | 越南 | $212 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-06-22 | 聚酯油漆 | Kim Thanh Phat Powder Coating Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-06-24 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-06-17 | 非办公金属家具 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $38.9K |
| 2026-06-15 | 钢铁废料 | Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-13 | 钢铁废料 | Thien Phuoc Environment Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-11 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-06-08 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-06-08 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-06-02 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |
| 2026-05-28 | 金属框架软垫椅 | WOK & PAN INDUSTRY, Inc., Ltd. | 中国香港 | $19.1K |