YE STEEL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật YE STEEL (VN)
4
进口笔数
146
出口笔数
$111.1K
进口金额
$3.03M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700646098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X31MKH |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | Lô K9, Đường D3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YE STEEL (VN) |
| 企业英文名称 | (VIETNAM) YE STEEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K9, Đường D3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842743712737 |
| 邮箱 | yesteel@vnn.vn |
| 传真 | +842743712736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 271.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $88.0K |
| 越南 | 1 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $2.25M |
| 柬埔寨 | 24 | $786.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Comspare Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 非金属永磁体、其他矿物制品 |
| B TIME (HONG KONG) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 未涂层钢线、人造纤维无纺布 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| Guangdong Teming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 自动电阻焊机、非数控金属管机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.80M | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| KING METAL (Cambodia) Hardware Supplies Co., Ltd. | 越南 | 24 | $786.2K | 冷轧钢片、钢制气罐 |
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 28 | $448.7K | 非机动车零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 金属轧机 | YANGZHOU COM SPARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-11-25 | 轧机零件 | YANGZHOU COM SPARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-21 | 冷轧碳钢带 | INNOVA CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-05-24 | 金属切割锯 | GUANGDONG TEMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2023-06-14 | 轧机零件 | B TIME (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-06-14 | 轧机零件 | B TIME (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $226 |