Panglory Enterprises Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,058 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PANGLORY
1,058
进口笔数
442
出口笔数
$8.70M
进口金额
$7.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
61
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901230188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3Q0WWF |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Lô 79B, 73A và 73B, 73C Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PANGLORY |
| 企业英文名称 | PANGLORY ENTERPRISES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 79B, 73A và 73B, 73C Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763885258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.472亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 899 | $6.14M |
| 中国 | 143 | $2.56M |
| 美国 | 16 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 291 | $6.47M |
| 塞舌尔 | 59 | $1.06M |
| 越南 | 82 | $283.3K |
| 加拿大 | 6 | $64.4K |
| 英国 | 4 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huu Thien Ngu Kim One Member Co., Ltd. | 越南 | 276 | $1.54M | 非机动车零件、其他铝制品 |
| Wangs Material Handling Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.47M | 其他车辆、非机动车零件 |
| Qingdao Universtar Machinery Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.35M | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Great Sailing Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.21M | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 37 | $699.5K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| Yoodau Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $363.7K | 热轧钢窄带、合金钢管材 |
| Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | 46 | $289.0K | 非机动车零件 |
| Tung Bach Plastic Co., Ltd. | 越南 | 53 | $143.1K | 非机动车零件、塑料封口件 |
| Dai Chuong Paper Packaging Printing Co., Ltd. | 越南 | 40 | $40.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | 40 | $36.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Sailing Enterprises Co., Ltd. | 美国 | 247 | $5.82M | 其他车辆 |
| GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | 50 | $903.9K | 其他车辆 |
| Qingdao Huafan International Trading Co., Ltd. | 美国 | 27 | $652.7K | 其他车辆 |
| QINGDAO HUAFAN INTERNATIONAL TRADING CO.LTD | 中国 | 9 | $160.9K | 其他车辆 |
| Duc Vi Phat Co., Ltd. | 越南 | 39 | $153.5K | 非机动车零件 |
| Giai Luc Mechanics One Member Co., Ltd. | 越南 | 16 | $65.0K | 机械零件、不锈钢管件 |
| Great Sailing Enterprises Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $64.4K | 其他车辆 |
| New Star Trading Production Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $41.3K | 非机动车零件、其他铝制品 |
| Great Sailing Enterprises Co., Ltd. | 英国 | 4 | $35.6K | 其他车辆 |
| South Kingdom Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,058)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Duc Ap Luc Royal Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | HAND TRUCK AND PARTS | Digital Marketing Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | HAND TRUCK AND PARTS | Digital Marketing Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他车辆 | CASTERS 4 SALE | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他车辆 | GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他车辆 | GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他车辆 | GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | $386 |
| 2026-07-20 | 其他车辆 | GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | $15.3K |
| 2026-07-20 | 其他车辆 | GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | $27.9K |
| 2026-07-20 | 其他车辆 | GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | $6.9K |
| 2026-07-17 | 其他车辆 | GREAT SAILING ENTERPRISES CO. LTD. | 塞舌尔 | $50.3K |