Wangs Material Handling Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,423 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WANGS MATERIAL HANDLING

382
进口笔数
1,423
出口笔数
$9.53M
进口金额
$26.44M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-13
最近出口
30
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 5 笔出口 $717.4K · 31 笔2023-11进口 $401.3K · 18 笔出口 $543.4K · 22 笔2023-12进口 $217.5K · 12 笔出口 $950.5K · 44 笔2024-01进口 $387.1K · 16 笔出口 $886.6K · 48 笔2024-02进口 $153.3K · 7 笔出口 $175.3K · 8 笔2024-03进口 $102.2K · 8 笔出口 $638.9K · 35 笔2024-04进口 $206.0K · 11 笔出口 $628.2K · 32 笔2024-05进口 $223.4K · 9 笔出口 $529.3K · 30 笔2024-06进口 $282.6K · 12 笔出口 $662.8K · 29 笔2024-07进口 $251.0K · 12 笔出口 $905.4K · 41 笔2024-08进口 $272.1K · 11 笔出口 $791.2K · 45 笔2024-09进口 $143.3K · 5 笔出口 $801.7K · 44 笔2024-10进口 $296.1K · 16 笔出口 $707.6K · 40 笔2024-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $901.0K · 46 笔2024-12进口 $448.3K · 13 笔出口 $1.07M · 58 笔2025-01进口 $328.2K · 10 笔出口 $876.2K · 45 笔2025-02进口 $180.1K · 8 笔出口 $579.9K · 35 笔2025-03进口 $204.4K · 7 笔出口 $614.4K · 31 笔2025-04进口 $305.6K · 13 笔出口 $833.8K · 37 笔2025-05进口 $725.9K · 24 笔出口 $1.45M · 76 笔2025-06进口 $751.6K · 21 笔出口 $905.5K · 43 笔2025-07进口 $169.2K · 6 笔出口 $745.1K · 37 笔2025-08进口 $117.1K · 6 笔出口 $456.8K · 29 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $426.2K · 25 笔2025-10进口 $72.5K · 4 笔出口 $477.7K · 29 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $272.6K · 15 笔2025-12进口 $262.0K · 11 笔出口 $446.1K · 26 笔2026-01进口 $226.4K · 13 笔出口 $926.2K · 43 笔2026-02进口 $63.2K · 3 笔出口 $340.9K · 25 笔2026-03进口 $77.9K · 6 笔出口 $555.0K · 36 笔2026-04进口 $350.0K · 7 笔出口 $559.9K · 40 笔2026-05进口 $102.3K · 6 笔出口 $448.2K · 36 笔2026-06进口 $98.6K · 6 笔出口 $656.8K · 50 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 5 笔出口 $717.4K · 31 笔2023-11进口 $401.3K · 18 笔出口 $543.4K · 22 笔2023-12进口 $217.5K · 12 笔出口 $950.5K · 44 笔2024-01进口 $387.1K · 16 笔出口 $886.6K · 48 笔2024-02进口 $153.3K · 7 笔出口 $175.3K · 8 笔2024-03进口 $102.2K · 8 笔出口 $638.9K · 35 笔2024-04进口 $206.0K · 11 笔出口 $628.2K · 32 笔2024-05进口 $223.4K · 9 笔出口 $529.3K · 30 笔2024-06进口 $282.6K · 12 笔出口 $662.8K · 29 笔2024-07进口 $251.0K · 12 笔出口 $905.4K · 41 笔2024-08进口 $272.1K · 11 笔出口 $791.2K · 45 笔2024-09进口 $143.3K · 5 笔出口 $801.7K · 44 笔2024-10进口 $296.1K · 16 笔出口 $707.6K · 40 笔2024-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $901.0K · 46 笔2024-12进口 $448.3K · 13 笔出口 $1.07M · 58 笔2025-01进口 $328.2K · 10 笔出口 $876.2K · 45 笔2025-02进口 $180.1K · 8 笔出口 $579.9K · 35 笔2025-03进口 $204.4K · 7 笔出口 $614.4K · 31 笔2025-04进口 $305.6K · 13 笔出口 $833.8K · 37 笔2025-05进口 $725.9K · 24 笔出口 $1.45M · 76 笔2025-06进口 $751.6K · 21 笔出口 $905.5K · 43 笔2025-07进口 $169.2K · 6 笔出口 $745.1K · 37 笔2025-08进口 $117.1K · 6 笔出口 $456.8K · 29 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $426.2K · 25 笔2025-10进口 $72.5K · 4 笔出口 $477.7K · 29 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $272.6K · 15 笔2025-12进口 $262.0K · 11 笔出口 $446.1K · 26 笔2026-01进口 $226.4K · 13 笔出口 $926.2K · 43 笔2026-02进口 $63.2K · 3 笔出口 $340.9K · 25 笔2026-03进口 $77.9K · 6 笔出口 $555.0K · 36 笔2026-04进口 $350.0K · 7 笔出口 $559.9K · 40 笔2026-05进口 $102.3K · 6 笔出口 $448.2K · 36 笔2026-06进口 $98.6K · 6 笔出口 $656.8K · 50 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔

工商档案

企业注册号3702909546
企查查编码QVNK71NHMB
成立日期2020-09-08
联系地址Số 163/5 Đường Mỹ Phước -Tân Vạn, Tổ 10, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WANGS MATERIAL HANDLING
企业英文名称WANGS MATERIAL HANDLING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 163/5 Đường Mỹ Phước -Tân Vạn, Tổ 10, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84903946689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
871680其他车辆
401190轻型商用车轮胎
401390其他橡胶内胎
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
830220贱金属脚轮
570390簇绒地毯
761699其他铝制品
392630塑料配件

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
871690非机动车零件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
760900铝制管件
560749聚烯烃绳缆
401390其他橡胶内胎
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国365$9.40M
越南2$66.8K
美国12$55.6K
中国台湾3$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,087$19.50M
萨摩亚182$3.47M
越南48$1.51M
中国台湾71$1.06M
澳大利亚23$374.3K
巴拿马9$159.1K
新西兰17$152.7K
德国4$69.8K
墨西哥2$59.8K
中国3$52.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Illinois Trading Inc.中国192$5.81M非机动车零件、轻型商用车轮胎
M & W Global Material Handling Inc.中国41$1.29M非机动车零件、贱金属脚轮
Qingdao Chuancheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国63$1.05M非机动车零件、其他车辆
WONDER POINT GLOBAL LTD.中国27$666.8K非机动车零件、其他车辆
Illinois Trading Inc.美国11$236.7K其他车辆、非机动车零件
Qingdao Chuangcheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国13$209.0K非机动车零件、其他钢铁制品
W & S Industrial Co., Ltd.中国2$173.3K其他铝制品、工业清洁制剂
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国2$39.9K其他自行车零件、电动摩托车
Qingdao Oworld Industrial Products Co., Ltd.中国4$16.1K其他车辆、非瓦楞折叠盒
Precision Products, Inc.美国5$153非机动车零件、其他车辆

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Illinois Trading Inc.美国670$12.77M其他车辆、非机动车零件
M & W Global Material Handling Inc.美国450$8.63M其他车辆、非机动车零件
Panglory Enterprises Co., Ltd.越南38$1.47M非机动车零件、热轧钢窄带
M & W GLOBAL MATERIAL HANDLING INC.萨摩亚65$1.46M非机动车零件、其他车辆
Illinois Trading Inc.中国台湾46$820.0K其他钢铁制品、其他车辆
Illinois Trading Inc.澳大利亚22$374.1K非机动车零件、其他车辆
M & W Global Material Handling Inc.中国台湾25$238.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Illinois Trading Inc.新西兰10$103.9K非机动车零件、其他橡胶内胎
Precision Products, Inc.美国49$0其他车辆、非机动车零件
GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC.美国17$0其他车辆、土壤机械零件

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非机动车零件WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$31.6K
2026-06-18其他车辆WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$9.0K
2026-06-18其他车辆WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$40
2026-06-18其他车辆WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$4.9K
2026-06-10非机动车零件Qingdao Chuancheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-10非机动车零件Qingdao Chuancheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$576
2026-06-10簇绒地毯Qingdao Chuancheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$93
2026-06-10非机动车零件Qingdao Chuancheng Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$20.1K
2026-06-01簇绒地毯WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$3.6K
2026-06-01其他车辆WONDER POINT GLOBAL LTD.中国$40

出口(共 1,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13非机动车零件GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC.美国$0
2026-08-13其他车辆GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC.美国$0
2026-08-13非机动车零件Precision Products, Inc.美国$0
2026-08-06非机动车零件Precision Products, Inc.美国$0
2026-08-05非机动车零件Precision Products, Inc.美国$0
2026-08-05非机动车零件Precision Products, Inc.美国$0
2026-08-04非机动车零件Precision Products, Inc.美国$0
2026-08-04非机动车零件GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC.美国$0
2026-07-30非机动车零件GLEASON INDUSTRIAL PRODUCTS INC.美国$0
2026-07-30其他车辆Precision Products, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Wangs Material Handling Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →