Chien You Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Chien You Việt Nam
153
进口笔数
0
出口笔数
$7.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600358427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TBYXDT |
| 成立日期 | 1996-06-25 |
| 联系地址 | Số 12, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIEN YOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIEN YOU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84942977988 |
| 邮箱 | vp@chienyouvn.com |
| 官网 | www.chienyouvn.com |
| 传真 | +842513832912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $5.89M |
| 日本 | 4 | $968.6K |
| 德国 | 2 | $510.2K |
| 美国 | 6 | $108.2K |
| 越南 | 1 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Bloom Ltd. | 中国 | 47 | $2.55M | 非机动车零件、其他钢铁制品 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.29M | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $968.6K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Fujian Zhengxing Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $705.6K | 车轮零件、非机动车零件 |
| Fujian Delian Auto Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 21 | $546.0K | 钢制弹簧片、钢铁弹簧 |
| MULTI-BLOOM LTD | 中国香港 | 5 | $455.2K | 非机动车零件 |
| Jost Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $113.1K | 非机动车零件、记录式电表 |
| Sealco Commercial Vehicle Products | 美国 | 6 | $108.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| Weifang Xinbeihai Hot Dip Galvanizing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.9K | 其他有机表面活性剂、电动滑轮提升机 |
| Zhengxing Wheel Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 非机动车零件、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | FUJIAN DELIAN AUTO SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | FUJIAN DELIAN AUTO SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | FUJIAN DELIAN AUTO SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | FUJIAN DELIAN AUTO SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-14 | 非机动车零件 | FUJIAN ZHENGXING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-14 | 非机动车零件 | FUJIAN ZHENGXING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-09 | 非机动车零件 | MULTI-BLOOM LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-09 | 非机动车零件 | MULTI-BLOOM LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-09 | 非机动车零件 | MULTI-BLOOM LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-09 | 非机动车零件 | MULTI-BLOOM LTD | 中国 | $22.3K |