Duc Vi Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC VI PHáT
39
进口笔数
37
出口笔数
$153.5K
进口金额
$176.3K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2024-03-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317560931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCCVHT2 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 1064A Quốc Lộ 22, Ấp Mây Đắng, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC VI PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC VI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1064A Quốc Lộ 22, Ấp Mây Đắng, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0972149227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $153.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $176.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 39 | $153.5K | 其他车辆、非机动车零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 37 | $176.3K | 非机动车零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-12 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-24 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-01-19 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $707 |
| 2024-01-19 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-01-11 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-01-11 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-01-11 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-05 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $385 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-03-14 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-01-26 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-01-24 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-24 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $990 |
| 2024-01-20 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $280 |
| 2024-01-20 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-20 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-01-20 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-01-09 | 非机动车零件 | PANGLORY ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $466 |