Huu Thien Ngu Kim One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Thiên Ngũ Kim

0
进口笔数
376
出口笔数
$0
进口金额
$3.78M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304991306
企查查编码QVN489ERTU
成立日期2009-01-23
联系地址729 Đường ĐT743, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỮU THIÊN NGŨ KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址729 Đường ĐT743, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话02743612631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871690非机动车零件
761699其他铝制品
830242家具配件
830629贱金属装饰品
761610铝制紧固件
760820铝合金管
760900铝制管件
848330轴承座
830990贱金属盖
790700其他锌制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南312$1.84M
美国32$1.08M
柬埔寨23$713.6K
中国台湾4$87.3K
AI3$47.3K
新加坡1$7.6K
中国1$1.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panglory Enterprises Co., Ltd.越南276$1.54M非机动车零件、其他纸制品
Progressive Home Hardware Inc.美国12$818.7K铝合金管、其他铝制品
Iron Bull Mfg. Co., Ltd.中国15$459.2K其他铝制品、二氧化碳
Master Blacksmith Metal Products Co., Ltd.中国7$246.1K二氧化碳、焊接用焊剂
cb78d3604e9917cea29b8335b8bfe13b17$205.8K
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南13$138.4K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南10$102.6K轴承座、其他钢铁制品
DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾4$87.3K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Dragon Right Co., Ltd.美国3$59.6K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Theodore Alexander HCM Ltd.越南13$59.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铝制品LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC美国$2.9K
2026-04-22其他铝制品LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC美国$5.0K
2026-03-30铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$369
2026-03-30铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.8K
2026-03-30铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$4.4K
2026-03-16铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$388
2026-03-16铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.6K
2026-03-16铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$87
2026-03-16铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$201
2026-03-16铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$437

相关企业 · 同类产品

Huu Thien Ngu Kim One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →