Huu Thien Ngu Kim One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Thiên Ngũ Kim
0
进口笔数
376
出口笔数
$0
进口金额
$3.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304991306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN489ERTU |
| 成立日期 | 2009-01-23 |
| 联系地址 | 729 Đường ĐT743, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỮU THIÊN NGŨ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 729 Đường ĐT743, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02743612631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 312 | $1.84M |
| 美国 | 32 | $1.08M |
| 柬埔寨 | 23 | $713.6K |
| 中国台湾 | 4 | $87.3K |
| AI | 3 | $47.3K |
| 新加坡 | 1 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 276 | $1.54M | 非机动车零件、其他纸制品 |
| Progressive Home Hardware Inc. | 美国 | 12 | $818.7K | 铝合金管、其他铝制品 |
| Iron Bull Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $459.2K | 其他铝制品、二氧化碳 |
| Master Blacksmith Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $246.1K | 二氧化碳、焊接用焊剂 |
| cb78d3604e9917cea29b8335b8bfe13b | 17 | $205.8K | ||
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $138.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $102.6K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 4 | $87.3K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 3 | $59.6K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 13 | $59.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $369 |
| 2026-03-30 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $388 |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $87 |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $201 |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $437 |