South Kingdom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 577 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG VươNG QUốC NAM TN
577
进口笔数
0
出口笔数
$630.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901327285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNY39EA |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | 164 đường Giếng Mạch, Khu phố An Phú, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VƯƠNG QUỐC NAM TN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 164 đường Giếng Mạch, Khu phố An Phú, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0905250937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 575 | $629.7K |
| 中国 | 2 | $294 |
| 泰国 | 2 | $231 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 142 | $201.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 143 | $197.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 126 | $119.7K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 77 | $34.0K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.6K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Panglory Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.1K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.1K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.6K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| Vietnam Pinxiang Shoe Materials Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $924 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $924 |