An Duyet Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Duyệt
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$71.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310207519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2928VY0 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | 130/35/4B Lê Đình Cẩn, khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN DUYỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/35/4B Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02835034577 |
| 邮箱 | baobianduyet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $71.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 20 | $69.5K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| Star ELEC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $632 | 复合纸板、非瓦楞折叠盒 |
| Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $632 | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
| Tex Ray Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $194 | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 聚乙烯袋 | INNOVA CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 聚乙烯袋 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-02-03 | 聚乙烯袋 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-02-02 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $316 |
| 2026-02-02 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $316 |