Tan Viet Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ĐóNG GóI TâN VIệT PHáT
60
进口笔数
1,004
出口笔数
$532.0K
进口金额
$7.10M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603456447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANH1297 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 45, hẻm 34, tổ 6, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐÓNG GÓI TÂN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN VIET PHAT PACKAGING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84974057755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847740 | 热成型机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $531.6K |
| 新加坡 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 991 | $7.07M |
| 泰国 | 6 | $13.7K |
| 美国 | 5 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 38 | $355.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Hengxing Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Aoli Pack Products (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.1K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
| Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Suzhou Delong Light Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.1K | 塑料包装箱、塑料装饰品 |
| Ruian Xinye Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Hunan Gonoava Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Hunan Gonoava Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $900 | 温控处理设备、铜绕组线 |
| SHENZHEN DONGBO PACKING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $438 | 纸制卷轴 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 197 | $4.88M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 264 | $1.26M | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $416.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 204 | $298.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 37 | $42.5K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 新加坡 | 28 | $38.6K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| CEI International Investments (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 24 | $33.0K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 30 | $25.8K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $22.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $18.2K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 热成型机 | Shenzhen Hengxing Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-25 | 非金属测试机 | Hunan Gonoava Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 纸制卷轴 | SHENZHEN DONGBO PACKING PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $438 |
| 2026-01-28 | 塑料包装箱 | Suzhou Delong Light Materials Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-01-26 | 塑料包装箱 | Suzhou Delong Light Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | Hunan Gonoava Instrument Co. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-12-01 | 其他塑料片材 | AOLI PACK PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-01 | 其他塑料片材 | AOLI PACK PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-01 | 其他塑料片材 | AOLI PACK PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 其他塑料片材 | AOLI PACK PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $915 |
出口(共 1,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $952 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $939 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |